(Top Banner Ad)
stay under the radar
B2
Idiom B2 Chính trị, Kinh doanh, Đời sống

stay under the radar

UK: /steɪ ˈʌndə ðə ˈreɪdɑː/ • US: /steɪ ˈʌndər ðə ˈreɪdɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

giữ kín tiếng ẩn mình tránh bị chú ý không gây sự chú ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid being noticed; to keep a low profile.

Vietnamese Meaning

Tránh bị chú ý; giữ một vị trí kín đáo, không phô trương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the scandal, he decided to stay under the radar for a while."

    "Sau vụ bê bối, anh ta quyết định giữ kín tiếng một thời gian."

  • "The company tried to stay under the radar while they were restructuring."

    "Công ty đã cố gắng kín tiếng trong khi họ tái cấu trúc."

  • "He's been staying under the radar since he lost the election."

    "Anh ấy đã giữ kín tiếng kể từ khi thua cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radar Hệ thống ra-đa; thiết bị ra-đa
Verb detect Phát hiện, dò tìm
Noun detection Sự phát hiện, sự dò tìm
Adjective undetected Không bị phát hiện, không bị dò tìm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English (acronym)
RADAR (Radio Detection And Ranging)
English (technical term)
under the radar
English (idiom)
stay under the radar

Nguồn gốc công nghệ Radar

Cụm từ 'radar' là viết tắt của 'Radio Detection And Ranging', một công nghệ phát hiện vật thể bằng sóng vô tuyến được phát triển mạnh mẽ trong Thế chiến thứ II. Ban đầu, nó dùng để dò tìm máy bay, tàu thuyền của đối phương. Việc 'ở dưới radar' nghĩa đen là nằm ngoài tầm phát hiện của các thiết bị này.

Ý nghĩa ẩn dụ

Sau chiến tranh, khái niệm 'under the radar' được mở rộng sang nghĩa ẩn dụ, chỉ việc hoạt động hoặc tồn tại mà không bị chú ý, không được công chúng biết đến hay bị đối thủ phát hiện. Cụm 'stay under the radar' xuất hiện sau đó để diễn tả hành động chủ động giữ bản thân hoặc điều gì đó không gây chú ý.

Usage Note

Thường được sử dụng khi ai đó muốn tránh rắc rối, sự chú ý không mong muốn hoặc để bí mật về hành động của mình. Cụm từ này ngụ ý một sự lựa chọn chủ động để tránh sự chú ý. Khác với 'fly under the radar' ở chỗ 'fly' thiên về di chuyển nhanh chóng và bí mật, còn 'stay' mang tính duy trì trạng thái.

Prepositions

under

'Under' trong trường hợp này chỉ vị trí ẩn mình, không bị phát hiện bởi 'radar' (nghĩa bóng là sự chú ý).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stay under the radar
  • try to try to stay under the radar
    (cố gắng không gây chú ý/nổi bật)
  • manage to manage to stay under the radar
    (xoay sở để không bị chú ý/phát hiện)
  • prefer to prefer to stay under the radar
    (thích không gây chú ý/nổi bật)
Adverb + stay under the radar
  • deliberately deliberately stay under the radar
    (cố tình không gây chú ý)
  • strategically strategically stay under the radar
    (có chiến lược không gây chú ý)
  • largely largely stay under the radar
    (phần lớn không gây chú ý/phát hiện)

Idioms

  • fly under the radar

    không bị chú ý, không bị phát hiện (thường là một cách có chủ đích)

    "The small company managed to fly under the radar of its giant competitors for years."

    (Công ty nhỏ đã xoay sở để không bị chú ý bởi các đối thủ cạnh tranh khổng lồ trong nhiều năm.)

  • keep a low profile

    giữ kín đáo, không phô trương, không gây chú ý

    "After the scandal, the politician decided to keep a low profile for a while."

    (Sau vụ bê bối, chính trị gia quyết định giữ kín đáo một thời gian.)

  • lie low

    ẩn náu, ẩn mình, không lộ diện để tránh rắc rối hoặc bị phát hiện

    "The suspect has been advised to lie low until the investigation is over."

    (Nghi phạm đã được khuyên nên ẩn mình cho đến khi cuộc điều tra kết thúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay under the radar

Idiom
Lật mặt

Tránh bị chú ý; giữ một vị trí kín đáo, không phô trương.

"After the scandal, he decided to stay under the radar for a while."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay under the radar".

Giá trị của sự riêng tư và kín đáo

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là kỷ nguyên số, khả năng 'stay under the radar' (duy trì sự riêng tư, tránh sự soi mói của công chúng) ngày càng được coi trọng. Nó phản ánh quyền lựa chọn cá nhân về việc chia sẻ thông tin hay không, và đôi khi là một cách để bảo vệ bản thân khỏi áp lực xã hội.

Lợi thế chiến lược

Trong kinh doanh hoặc chính trị, việc giữ kín đáo, không để đối thủ hay công chúng chú ý đến có thể là một lợi thế chiến lược. Điều này cho phép các cá nhân hoặc tổ chức phát triển, đổi mới hoặc thực hiện các kế hoạch mà không gặp phải sự can thiệp, cạnh tranh gay gắt hoặc chỉ trích từ bên ngoài.