stay under the radar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid being noticed; to keep a low profile.
Vietnamese Meaning
Tránh bị chú ý; giữ một vị trí kín đáo, không phô trương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the scandal, he decided to stay under the radar for a while."
"Sau vụ bê bối, anh ta quyết định giữ kín tiếng một thời gian."
-
"The company tried to stay under the radar while they were restructuring."
"Công ty đã cố gắng kín tiếng trong khi họ tái cấu trúc."
-
"He's been staying under the radar since he lost the election."
"Anh ấy đã giữ kín tiếng kể từ khi thua cuộc bầu cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | radar | Hệ thống ra-đa; thiết bị ra-đa |
| Verb | detect | Phát hiện, dò tìm |
| Noun | detection | Sự phát hiện, sự dò tìm |
| Adjective | undetected | Không bị phát hiện, không bị dò tìm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi ai đó muốn tránh rắc rối, sự chú ý không mong muốn hoặc để bí mật về hành động của mình. Cụm từ này ngụ ý một sự lựa chọn chủ động để tránh sự chú ý. Khác với 'fly under the radar' ở chỗ 'fly' thiên về di chuyển nhanh chóng và bí mật, còn 'stay' mang tính duy trì trạng thái.
Prepositions
'Under' trong trường hợp này chỉ vị trí ẩn mình, không bị phát hiện bởi 'radar' (nghĩa bóng là sự chú ý).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to stay under the radar (cố gắng không gây chú ý/nổi bật)
-
manage to manage to stay under the radar (xoay sở để không bị chú ý/phát hiện)
-
prefer to prefer to stay under the radar (thích không gây chú ý/nổi bật)
-
deliberately deliberately stay under the radar (cố tình không gây chú ý)
-
strategically strategically stay under the radar (có chiến lược không gây chú ý)
-
largely largely stay under the radar (phần lớn không gây chú ý/phát hiện)
Idioms
-
fly under the radar
không bị chú ý, không bị phát hiện (thường là một cách có chủ đích)
"The small company managed to fly under the radar of its giant competitors for years."
(Công ty nhỏ đã xoay sở để không bị chú ý bởi các đối thủ cạnh tranh khổng lồ trong nhiều năm.)
-
keep a low profile
giữ kín đáo, không phô trương, không gây chú ý
"After the scandal, the politician decided to keep a low profile for a while."
(Sau vụ bê bối, chính trị gia quyết định giữ kín đáo một thời gian.)
-
lie low
ẩn náu, ẩn mình, không lộ diện để tránh rắc rối hoặc bị phát hiện
"The suspect has been advised to lie low until the investigation is over."
(Nghi phạm đã được khuyên nên ẩn mình cho đến khi cuộc điều tra kết thúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay under the radar
IdiomTránh bị chú ý; giữ một vị trí kín đáo, không phô trương.
"After the scandal, he decided to stay under the radar for a while."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay under the radar".
