went outside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi ra ngoài, di chuyển ra phía bên ngoài của một tòa nhà hoặc không gian kín.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I went outside to get some fresh air."
"Tôi đi ra ngoài để hít thở không khí trong lành."
-
"She went outside for a walk."
"Cô ấy đi ra ngoài đi dạo."
-
"The dog went outside to play."
"Con chó chạy ra ngoài chơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ hành động di chuyển từ bên trong ra bên ngoài. Nó nhấn mạnh sự thay đổi vị trí từ không gian nội thất sang không gian ngoại thất. 'Went' là thì quá khứ đơn của động từ 'go', diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
He He went outside. (Anh ấy đã đi ra ngoài.)
-
She She went outside. (Cô ấy đã đi ra ngoài.)
-
The children The children went outside. (Lũ trẻ đã đi ra ngoài.)
-
quickly He quickly went outside. (Anh ấy nhanh chóng đi ra ngoài.)
-
reluctantly She reluctantly went outside. (Cô ấy miễn cưỡng đi ra ngoài.)
-
immediately They immediately went outside. (Họ lập tức đi ra ngoài.)
-
to smoke He went outside to smoke. (Anh ấy đã đi ra ngoài để hút thuốc.)
-
for a walk We went outside for a walk. (Chúng tôi đã đi ra ngoài đi dạo.)
-
for fresh air She went outside for fresh air. (Cô ấy đã đi ra ngoài hít thở không khí trong lành.)
Idioms
-
went outside the box
nghĩ khác biệt, vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường
"The team went outside the box to find an innovative solution."
(Nhóm đã nghĩ khác biệt để tìm ra một giải pháp đổi mới.)
-
went outside one's comfort zone
vượt ra ngoài vùng an toàn của bản thân, làm điều gì đó mới mẻ hoặc thử thách
"She went outside her comfort zone by trying a new extreme sport."
(Cô ấy đã vượt ra ngoài vùng an toàn của mình bằng cách thử một môn thể thao mạo hiểm mới.)
-
went outside to clear one's head
đi ra ngoài để hít thở khí trời, thay đổi không khí nhằm suy nghĩ thông suốt hoặc thư giãn
"After the stressful meeting, he went outside to clear his head."
(Sau cuộc họp căng thẳng, anh ấy đã ra ngoài để hít thở khí trời cho đầu óc thanh thản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
went outside
Cụm động từĐi ra ngoài, di chuyển ra phía bên ngoài của một tòa nhà hoặc không gian kín.
"I went outside to get some fresh air."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "went outside".
