(Top Banner Ad)
staying within bounds
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát, Quản lý, Đạo đức

staying within bounds

Nghĩa tiếng Việt

giữ trong khuôn khổ tuân thủ giới hạn không vượt quá giới hạn cho phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Remaining within acceptable limits or boundaries; adhering to rules or regulations.

Vietnamese Meaning

Duy trì trong giới hạn hoặc ranh giới được chấp nhận; tuân thủ các quy tắc hoặc quy định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has been praised for staying within bounds and adhering to ethical practices."

    "Công ty đã được khen ngợi vì luôn duy trì trong khuôn khổ và tuân thủ các hoạt động đạo đức."

  • "The scientist was careful to stay within bounds when conducting the experiment."

    "Nhà khoa học cẩn thận duy trì trong giới hạn khi tiến hành thí nghiệm."

  • "The politician promised to stay within bounds of the law."

    "Chính trị gia hứa sẽ duy trì trong khuôn khổ pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì, giữ nguyên
Noun stay sự ở lại, sự dừng lại, sự hỗ trợ
Noun bound giới hạn, ranh giới, biên giới
Verb bound giới hạn, bao quanh, ràng buộc
Adjective bounded bị giới hạn, có ranh giới
Noun boundary đường biên giới, ranh giới (trừu tượng hoặc vật lý)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Quản lý, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*stā-
Latin
stāre
Old French
ester
Middle English
stai
Old French
bond(e)
Middle English
bound(e)
Modern English
staying within bounds

Nguồn gốc của 'staying within bounds'

Cụm từ 'staying within bounds' là sự kết hợp của các từ có nguồn gốc sâu xa. 'Stay' (ở lại) bắt nguồn từ tiếng Latin 'stāre' (đứng) và qua tiếng Pháp cổ 'ester'. 'Bounds' (ranh giới) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bond(e)', mang nghĩa là giới hạn hoặc biên giới. Khi kết hợp lại, cụm từ này gợi lên hình ảnh về việc duy trì vị trí của mình bên trong một khu vực được xác định, ban đầu có thể là ranh giới vật lý, sau đó mở rộng ra các quy tắc hoặc giới hạn trừu tượng trong cuộc sống, công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc hoạt động phù hợp, không vượt quá các giới hạn được đặt ra. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát và tuân thủ. Ví dụ: một công ty 'staying within bounds' có nghĩa là tuân thủ luật pháp và các quy tắc đạo đức.

Prepositions

within

Giới từ 'within' chỉ ra rằng hành động 'staying' diễn ra bên trong ('within') một tập hợp các giới hạn hoặc ranh giới ('bounds').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + staying within bounds
  • try try staying within bounds
    (cố gắng giữ mình trong giới hạn)
  • manage manage staying within bounds
    (xoay sở để giữ mình trong giới hạn)
  • struggle struggle staying within bounds
    (vật lộn để giữ mình trong giới hạn)
Adverb + staying within bounds
  • strictly strictly staying within bounds
    (nghiêm ngặt giữ mình trong giới hạn)
  • carefully carefully staying within bounds
    (cẩn thận giữ mình trong giới hạn)
Noun + of staying within bounds
  • importance the importance of staying within bounds
    (tầm quan trọng của việc giữ mình trong giới hạn)
  • necessity the necessity of staying within bounds
    (sự cần thiết của việc giữ mình trong giới hạn)

Idioms

  • staying within bounds

    giữ mình trong giới hạn, tuân thủ các quy tắc hoặc ranh giới cho phép (vật lý, xã hội, luật pháp)

    "The coach emphasized the importance of staying within bounds during the soccer match to avoid fouls."

    (Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ mình trong giới hạn trong trận đấu bóng đá để tránh phạm lỗi.)

  • keep within bounds

    kiểm soát để không vượt quá giới hạn, ranh giới (thường dùng cho chi tiêu, hành vi)

    "We need to keep our project budget within bounds to avoid financial issues."

    (Chúng ta cần giữ ngân sách dự án trong giới hạn để tránh các vấn đề tài chính.)

  • operate within bounds

    hoạt động trong phạm vi cho phép, tuân thủ quy định hoặc chính sách

    "All government agencies are expected to operate within bounds of the law."

    (Tất cả các cơ quan chính phủ được mong đợi hoạt động trong khuôn khổ pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staying within bounds

Cụm động từ
Lật mặt

Duy trì trong giới hạn hoặc ranh giới được chấp nhận; tuân thủ các quy tắc hoặc quy định.

"The company has been praised for staying within bounds and adhering to ethical practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staying within bounds".

Ranh giới trong thể thao

Trong nhiều môn thể thao phương Tây như bóng đá, bóng rổ, bóng bầu dục Mỹ hay quần vợt, khái niệm 'bounds' (ranh giới) là cực kỳ quan trọng. Việc 'staying within bounds' (ở trong giới hạn) là điều kiện cơ bản để cuộc chơi diễn ra hợp lệ. Nếu một cầu thủ hoặc bóng 'out of bounds' (ra ngoài giới hạn), sẽ có những hình phạt hoặc tình huống dừng chơi, thể hiện sự coi trọng các quy tắc và ranh giới đã đặt ra.

Giới hạn trong pháp luật và đạo đức

Trong xã hội phương Tây, khái niệm 'staying within bounds' mở rộng ra cả các khía cạnh pháp luật, đạo đức và xã hội. Điều này có nghĩa là tuân thủ luật pháp, tôn trọng các chuẩn mực xã hội và không vượt quá giới hạn trong lời nói, hành vi. Việc vượt quá các giới hạn này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý, bị cô lập xã hội hoặc mất uy tín cá nhân.