staying within bounds
Cụm động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Staying within bounds'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Duy trì trong giới hạn hoặc ranh giới được chấp nhận; tuân thủ các quy tắc hoặc quy định.
Definition (English Meaning)
Remaining within acceptable limits or boundaries; adhering to rules or regulations.
Ví dụ Thực tế với 'Staying within bounds'
-
"The company has been praised for staying within bounds and adhering to ethical practices."
"Công ty đã được khen ngợi vì luôn duy trì trong khuôn khổ và tuân thủ các hoạt động đạo đức."
-
"The scientist was careful to stay within bounds when conducting the experiment."
"Nhà khoa học cẩn thận duy trì trong giới hạn khi tiến hành thí nghiệm."
-
"The politician promised to stay within bounds of the law."
"Chính trị gia hứa sẽ duy trì trong khuôn khổ pháp luật."
Từ loại & Từ liên quan của 'Staying within bounds'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: stay (v), bound (n)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Staying within bounds'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi hoặc hoạt động phù hợp, không vượt quá các giới hạn được đặt ra. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát và tuân thủ. Ví dụ: một công ty 'staying within bounds' có nghĩa là tuân thủ luật pháp và các quy tắc đạo đức.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'within' chỉ ra rằng hành động 'staying' diễn ra bên trong ('within') một tập hợp các giới hạn hoặc ranh giới ('bounds').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Staying within bounds'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.