(Top Banner Ad)
exceeding limits
B2
Động từ (dạng V-ing) + Danh từ (số nhiều) B2 Tổng quát

exceeding limits

UK: /ɪkˈsiːdɪŋ ˈlɪmɪts/ • US: /ɪkˈsiːdɪŋ ˈlɪmɪts/

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá giới hạn vượt quá mức cho phép đi quá giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Surpassing or going beyond established or acceptable boundaries or restrictions.

Vietnamese Meaning

Vượt quá hoặc đi xa hơn các ranh giới hoặc hạn chế đã được thiết lập hoặc chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was fined for exceeding pollution limits."

    "Công ty bị phạt vì vượt quá giới hạn ô nhiễm."

  • "His ambition was exceeding all reasonable limits."

    "Tham vọng của anh ta đang vượt quá mọi giới hạn hợp lý."

  • "The car was exceeding the speed limit."

    "Chiếc xe đang chạy quá tốc độ cho phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exceed Vượt quá, vượt trội hơn
Noun excess Sự vượt quá, phần dư thừa
Adjective excessive Quá mức, quá đáng
Adverb exceedingly Một cách cực kỳ, tột bậc
Noun limit Giới hạn, hạn mức
Verb limit Hạn chế, giới hạn
Noun limitation Sự hạn chế, điều giới hạn
Adjective limited Bị giới hạn, hạn chế
Adjective limitless Vô hạn, không giới hạn

Synonyms

surpassing boundaries (vượt qua ranh giới)overstepping limits (vượt quá giới hạn)going beyond limits (đi quá giới hạn)

Antonyms

staying within limits (ở trong giới hạn)respecting limits (tôn trọng giới hạn)adhering to limits (tuân thủ giới hạn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excedere
Old French
exceder
Middle English
exceden
English
exceeding

Nguồn gốc của 'Exceed'

'Exceed' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excedere', được tạo thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra khỏi', 'vượt qua') và 'cedere' (nghĩa là 'đi'). Nó mang ý nghĩa cơ bản là 'đi ra ngoài' hoặc 'vượt quá một giới hạn nào đó'. Qua tiếng Pháp cổ ('exceder'), từ này du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc vượt ra ngoài một ranh giới hoặc chuẩn mực.

Nguồn gốc của 'Limits'

'Limits' (giới hạn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'limes', có nghĩa là 'ranh giới', 'đường biên', hoặc 'con đường giữa hai cánh đồng'. Từ này gợi lên hình ảnh về một đường phân chia rõ ràng, một điểm mà tại đó cái này kết thúc và cái kia bắt đầu. Khi kết hợp với 'exceeding', nó tạo thành ý nghĩa rõ ràng là 'vượt qua những ranh giới đã định hoặc được chấp nhận'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động vượt quá một giới hạn nào đó, có thể là giới hạn về số lượng, tốc độ, quyền hạn, v.v. Nó mang ý nghĩa mạnh hơn so với chỉ đơn thuần là 'vượt qua'. 'Exceeding limits' thường ám chỉ một sự vi phạm, vượt quá một cách đáng kể, hoặc đi quá xa so với những gì được cho phép.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + exceeding limits
  • risk risk exceeding limits
    (mạo hiểm vượt quá giới hạn)
  • involve involve exceeding limits
    (liên quan đến việc vượt quá giới hạn)
  • prevent prevent exceeding limits
    (ngăn chặn việc vượt quá giới hạn)
  • accused of be accused of exceeding limits
    (bị buộc tội vượt quá giới hạn)
Adjectives describing exceeding limits
  • blatant blatant exceeding limits
    (việc vượt quá giới hạn một cách trắng trợn)
  • unacceptable unacceptable exceeding limits
    (việc vượt quá giới hạn không thể chấp nhận được)
  • dangerous dangerous exceeding limits
    (việc vượt quá giới hạn nguy hiểm)
Adverbs modifying 'exceeding limits'
  • intentionally intentionally exceeding limits
    (cố ý vượt quá giới hạn)
  • constantly constantly exceeding limits
    (liên tục vượt quá giới hạn)
  • unwittingly unwittingly exceeding limits
    (vô tình vượt quá giới hạn)

Idioms

  • exceeding the speed limit

    Vượt quá tốc độ cho phép (khi lái xe)

    "The driver was fined for exceeding the speed limit on the highway."

    (Người lái xe đã bị phạt vì vượt quá tốc độ cho phép trên đường cao tốc.)

  • exceeding one's limits

    Vượt quá giới hạn chịu đựng hoặc năng lực của bản thân (thường về thể chất hoặc tinh thần)

    "After working 16 hours straight, she felt she was exceeding her limits."

    (Sau 16 giờ làm việc liên tục, cô ấy cảm thấy mình đang vượt quá giới hạn của bản thân.)

  • exceeding acceptable limits

    Vượt quá giới hạn chấp nhận được (thường về hành vi, tiêu chuẩn, hoặc mức độ)

    "His rude comments were clearly exceeding acceptable limits of professional conduct."

    (Những bình luận thô lỗ của anh ta rõ ràng đã vượt quá giới hạn chấp nhận được của hành vi chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exceeding limits

Động từ (dạng V-ing) + Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Vượt quá hoặc đi xa hơn các ranh giới hoặc hạn chế đã được thiết lập hoặc chấp nhận.

"The company was fined for exceeding pollution limits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is exceeding its limits in terms of production this quarter.
Công ty đang vượt quá giới hạn về sản lượng trong quý này.
Phủ định
The car is not exceeding the speed limits on this road.
Chiếc xe không vượt quá giới hạn tốc độ trên con đường này.
Nghi vấn
Is he exceeding the allowed number of absences from work?
Anh ấy có đang vượt quá số ngày nghỉ phép cho phép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exceeding limits".

Thần thoại Icarus: Bài học về việc vượt quá giới hạn

Trong thần thoại Hy Lạp, Icarus cùng cha Daedalus trốn thoát khỏi mê cung bằng đôi cánh sáp. Daedalus cảnh báo Icarus không được bay quá gần mặt trời (vì sáp sẽ tan chảy) hay quá gần biển (vì hơi ẩm sẽ làm hỏng cánh). Tuy nhiên, Icarus đã phớt lờ lời cảnh báo, bay lên cao, sáp tan chảy, và anh ta rơi xuống biển chết. Câu chuyện này là một phép ẩn dụ cổ điển về sự kiêu ngạo và hậu quả tai hại của việc vượt quá giới hạn hay khả năng của bản thân.

Kỷ lục và sự thúc đẩy bản thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'vượt qua giới hạn' không phải lúc nào cũng tiêu cực. Nó thường gắn liền với việc phá vỡ kỷ lục trong thể thao, khoa học, hay nghệ thuật. Con người được khuyến khích 'đẩy giới hạn' (push the limits) của bản thân và những gì có thể đạt được, tượng trưng cho sự tiến bộ, đổi mới và tinh thần không ngừng vươn lên. Đây là một khía cạnh tích cực của việc vượt ra ngoài những gì được coi là khả thi, thể hiện khát vọng chinh phục và thành công.