(Top Banner Ad)
remaining within limits
B2
Phrase B2 General

remaining within limits

Nghĩa tiếng Việt

duy trì trong giới hạn ở trong phạm vi cho phép không vượt quá giới hạn tuân thủ giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay or operate within pre-defined or acceptable boundaries or constraints.

Vietnamese Meaning

Duy trì hoặc hoạt động trong phạm vi giới hạn hoặc ràng buộc đã được xác định trước hoặc chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company managed to increase profits while remaining within its environmental limits."

    "Công ty đã xoay sở để tăng lợi nhuận đồng thời vẫn duy trì trong giới hạn về môi trường."

  • "The doctor advised the patient to remain within the recommended dosage limits."

    "Bác sĩ khuyên bệnh nhân nên dùng thuốc đúng liều lượng khuyến cáo."

  • "It's important to remain within the speed limit on the highway."

    "Điều quan trọng là phải tuân thủ giới hạn tốc độ trên đường cao tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain Ở lại, duy trì, vẫn còn
Noun remainder Phần còn lại, số dư
Adjective remaining Còn lại, chưa sử dụng hết
Verb limit Giới hạn, hạn chế
Noun limitation Sự hạn chế, giới hạn
Adjective limited Bị giới hạn, có hạn
Adjective limitless Vô hạn, không giới hạn

Synonyms

staying within boundaries (ở trong ranh giới)keeping to limits (giữ đúng giới hạn)adhering to constraints (tuân thủ các ràng buộc)

Antonyms

exceeding limits (vượt quá giới hạn)going beyond limits (đi quá giới hạn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
remanere
Old French
remanoir
English
remain
Old English
wiþinnan
English
within
Latin
limes
Old French
limite
English
limit

Nguồn gốc của 'remaining within limits'

Cụm từ 'remaining within limits' không có một lịch sử từ nguyên duy nhất như một từ đơn lẻ. Thay vào đó, nó được hình thành từ sự kết hợp của các từ riêng lẻ. 'Remain' (duy trì, còn lại) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'remanere' (ở lại phía sau, còn lại). 'Within' (bên trong) đến từ tiếng Anh cổ 'wiþinnan' (ở bên trong). 'Limit' (giới hạn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'limes' (ranh giới, đường phân chia). Khi ghép lại, cụm từ này mang ý nghĩa rất trực quan: 'giữ cho bản thân hoặc hành động ở bên trong các ranh giới hoặc giới hạn đã định'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc tuân thủ các quy tắc, quy định, hoặc các giới hạn về số lượng, kích thước, thời gian, v.v. Nó nhấn mạnh việc kiểm soát và duy trì một trạng thái ổn định trong một phạm vi cho phép. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự nằm ở việc nhấn mạnh tính chủ động (remaining) trong việc giữ cho hành động/đối tượng ở trong giới hạn.

Prepositions

within

Giới từ 'within' chỉ phạm vi hoặc giới hạn mà hành động/đối tượng cần phải tuân thủ. Ví dụ, 'remaining within budget' có nghĩa là duy trì chi tiêu không vượt quá ngân sách đã được phân bổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + 'remaining within limits'
  • strictly strictly remaining within limits
    (nghiêm ngặt giữ trong giới hạn)
  • carefully carefully remaining within limits
    (cẩn thận giữ trong giới hạn)
  • successfully successfully remaining within limits
    (thành công trong việc giữ trong giới hạn)
Động từ + 'remaining within limits'
  • ensure ensure remaining within limits
    (đảm bảo giữ trong giới hạn)
  • advise advise remaining within limits
    (khuyên nên giữ trong giới hạn)
  • commit to commit to remaining within limits
    (cam kết giữ trong giới hạn)

Idioms

  • The importance of remaining within limits.

    Tầm quan trọng của việc giữ trong giới hạn.

    "The coach always emphasizes the importance of remaining within limits when training, to prevent injuries."

    (Huấn luyện viên luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ trong giới hạn khi tập luyện, để ngăn ngừa chấn thương.)

  • A challenge remaining within limits.

    Một thách thức là giữ trong giới hạn.

    "For many startups, achieving rapid growth while remaining within limits of their budget is a major challenge."

    (Đối với nhiều startup, đạt được tăng trưởng nhanh chóng trong khi vẫn giữ trong giới hạn ngân sách là một thách thức lớn.)

  • Key to success is remaining within limits.

    Chìa khóa thành công là giữ trong giới hạn.

    "In negotiations, the key to success is remaining within limits of what is reasonable and achievable."

    (Trong đàm phán, chìa khóa thành công là giữ trong giới hạn của những gì hợp lý và có thể đạt được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remaining within limits

Phrase
Lật mặt

Duy trì hoặc hoạt động trong phạm vi giới hạn hoặc ràng buộc đã được xác định trước hoặc chấp nhận được.

"The company managed to increase profits while remaining within its environmental limits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remaining within limits".

Chủ nghĩa Ôn hòa (The Golden Mean)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại (ví dụ như Aristotle), khái niệm 'Kim ô trung dung' (The Golden Mean) hoặc chủ nghĩa ôn hòa rất được đề cao. Nó khuyến khích con người tìm kiếm sự cân bằng và tránh xa các thái cực. Việc 'giữ trong giới hạn' (remaining within limits) có thể được coi là một biểu hiện của việc thực hành sự ôn hòa này, tránh sự thái quá hoặc thiếu sót trong hành động, suy nghĩ hay cảm xúc.

Pháp quyền và Tuân thủ (Rule of Law & Compliance)

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, khái niệm pháp quyền (rule of law) là nền tảng, nơi mọi cá nhân và tổ chức đều phải tuân thủ luật pháp và các quy định. 'Remaining within limits' trong bối cảnh này có nghĩa là tuân thủ các giới hạn pháp lý, đạo đức và xã hội đã được thiết lập. Việc này rất quan trọng để duy trì trật tự xã hội, công bằng và sự tin cậy lẫn nhau.