steady beat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A consistent and regular rhythmic pulse, especially in music.
Vietnamese Meaning
Một nhịp điệu ổn định và đều đặn, đặc biệt là trong âm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drummer maintained a steady beat throughout the song."
"Người chơi trống giữ một nhịp điệu ổn định trong suốt bài hát."
-
"The steady beat of the engine lulled me to sleep."
"Nhịp điệu đều đặn của động cơ ru tôi ngủ."
-
"The band relied on the steady beat of the bass drum."
"Ban nhạc dựa vào nhịp điệu ổn định của trống bass."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | steady | ổn định, vững chắc, đều đặn |
| Adverb | steadily | một cách ổn định, đều đặn, không ngừng |
| Noun | steadiness | sự ổn định, sự vững chắc, sự đều đặn |
| Verb | to steady | làm cho ổn định, giữ vững, giữ cho không rung chuyển |
| Verb | beat | đánh, đập, gõ; đánh bại |
| Noun | beat | nhịp điệu, tiếng đập, tiếng gõ; khu vực tuần tra |
| Noun | beater | cái đánh, người đánh |
| Adjective | unbeaten | bất bại, không bị đánh bại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'steady beat' nhấn mạnh tính đều đặn, không thay đổi của nhịp. Nó thường được dùng để mô tả nhịp điệu trong âm nhạc, nhưng cũng có thể được dùng rộng hơn để chỉ bất kỳ nhịp điệu đều đặn nào (ví dụ: nhịp tim). Khác với 'rhythm' (nhịp điệu) là một khái niệm tổng quát hơn, 'steady beat' chỉ một dạng nhịp điệu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep keep a steady beat (giữ một nhịp điệu đều đặn)
-
maintain maintain a steady beat (duy trì một nhịp điệu đều đặn)
-
feel feel a steady beat (cảm nhận một nhịp đập đều đặn)
-
follow follow a steady beat (theo một nhịp điệu đều đặn)
-
have have a steady beat (có một nhịp đập đều đặn (ví dụ: tim))
-
strong a strong steady beat (một nhịp điệu mạnh mẽ và đều đặn)
-
gentle a gentle steady beat (một nhịp điệu nhẹ nhàng và đều đặn)
-
rhythmic a rhythmic steady beat (một nhịp điệu có vần điệu và đều đặn)
-
the sound the sound of a steady beat (âm thanh của một nhịp điệu đều đặn)
Idioms
-
keep a steady beat
giữ một nhịp điệu đều đặn (thường dùng trong âm nhạc, thể thao hoặc công việc)
"The drummer struggled to keep a steady beat during the fast song."
(Người chơi trống đã rất khó khăn để giữ một nhịp điệu đều đặn trong bài hát nhanh.)
-
march to a steady beat
hành quân/di chuyển theo một nhịp điệu đều đặn (có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng để chỉ sự tuân thủ kỷ luật, một lịch trình)
"The soldiers marched to a steady beat, their footsteps echoing."
(Những người lính hành quân theo một nhịp điệu đều đặn, tiếng bước chân của họ vang vọng.)
-
a steady beat of the heart/pulse
nhịp tim/mạch đập đều đặn (chỉ tình trạng sức khỏe tốt hoặc sự sống)
"The nurse confirmed a strong, steady beat of the patient's heart."
(Y tá xác nhận nhịp tim của bệnh nhân mạnh mẽ và đều đặn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steady beat
Danh từMột nhịp điệu ổn định và đều đặn, đặc biệt là trong âm nhạc.
"The drummer maintained a steady beat throughout the song."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The drummer is going to keep a steady beat throughout the song. |
Người chơi trống sẽ giữ nhịp điệu ổn định trong suốt bài hát. |
| Phủ định | The band is not going to play with a steady beat tonight because their drummer is sick. |
Ban nhạc sẽ không chơi với nhịp điệu ổn định tối nay vì người chơi trống của họ bị ốm. |
| Nghi vấn | Are you going to practice keeping a steady beat during your drum lesson? |
Bạn có định luyện tập giữ nhịp điệu ổn định trong buổi học trống của bạn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The drummer will be keeping a steady beat throughout the entire song. |
Người chơi trống sẽ giữ nhịp điệu ổn định trong suốt bài hát. |
| Phủ định | The band won't be playing with a steady beat if the drummer is absent. |
Ban nhạc sẽ không chơi với nhịp điệu ổn định nếu người chơi trống vắng mặt. |
| Nghi vấn | Will the dancers be following a steady beat, or will the music be more free-form? |
Các vũ công sẽ tuân theo một nhịp điệu ổn định hay âm nhạc sẽ tự do hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady beat".
