(Top Banner Ad)
steady beat
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

steady beat

UK: /ˈstɛdi biːt/ • US: /ˈstɛdi biːt/

Nghĩa tiếng Việt

nhịp điệu ổn định nhịp đều đặn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A consistent and regular rhythmic pulse, especially in music.

Vietnamese Meaning

Một nhịp điệu ổn định và đều đặn, đặc biệt là trong âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drummer maintained a steady beat throughout the song."

    "Người chơi trống giữ một nhịp điệu ổn định trong suốt bài hát."

  • "The steady beat of the engine lulled me to sleep."

    "Nhịp điệu đều đặn của động cơ ru tôi ngủ."

  • "The band relied on the steady beat of the bass drum."

    "Ban nhạc dựa vào nhịp điệu ổn định của trống bass."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steady ổn định, vững chắc, đều đặn
Adverb steadily một cách ổn định, đều đặn, không ngừng
Noun steadiness sự ổn định, sự vững chắc, sự đều đặn
Verb to steady làm cho ổn định, giữ vững, giữ cho không rung chuyển
Verb beat đánh, đập, gõ; đánh bại
Noun beat nhịp điệu, tiếng đập, tiếng gõ; khu vực tuần tra
Noun beater cái đánh, người đánh
Adjective unbeaten bất bại, không bị đánh bại

Synonyms

constant rhythm (nhịp điệu không đổi)regular pulse (nhịp đều đặn)

Antonyms

uneven beat (nhịp không đều)irregular pulse (nhịp không đều đặn)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*steh₂- (to stand, to make stand)
Proto-Germanic
*stadiz (firm, stable)
Old English
stedig (firm, stable, steady)
Middle English
stedi (firm, steady)
Modern English
steady
Proto-Indo-European (PIE)
*bʰaut- (to strike, to hit)
Proto-Germanic
*bautan (to strike)
Old English
beatan (to strike, to hit)
Middle English
beten (to strike)
Modern English
beat
English Phrase
steady beat (semantic combination of 'steady' and 'beat' to describe a consistent rhythm)

Nguồn gốc của 'steady beat'

Cụm từ 'steady beat' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử lâu đời. 'Steady' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stedig', mang ý nghĩa 'vững chắc, ổn định', liên quan đến việc đứng vững. 'Beat' đến từ tiếng Anh cổ 'beatan', có nghĩa là 'đánh, đập, gõ'. Khi kết hợp lại, 'steady beat' mô tả một nhịp điệu hoặc tiếng đập đều đặn, không thay đổi, mang lại cảm giác nhất quán và đáng tin cậy. Nó là nền tảng cho âm nhạc, cuộc sống (nhịp tim), và nhiều quá trình khác đòi hỏi sự đều đặn.

Usage Note

Cụm từ 'steady beat' nhấn mạnh tính đều đặn, không thay đổi của nhịp. Nó thường được dùng để mô tả nhịp điệu trong âm nhạc, nhưng cũng có thể được dùng rộng hơn để chỉ bất kỳ nhịp điệu đều đặn nào (ví dụ: nhịp tim). Khác với 'rhythm' (nhịp điệu) là một khái niệm tổng quát hơn, 'steady beat' chỉ một dạng nhịp điệu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + steady beat
  • keep keep a steady beat
    (giữ một nhịp điệu đều đặn)
  • maintain maintain a steady beat
    (duy trì một nhịp điệu đều đặn)
  • feel feel a steady beat
    (cảm nhận một nhịp đập đều đặn)
  • follow follow a steady beat
    (theo một nhịp điệu đều đặn)
  • have have a steady beat
    (có một nhịp đập đều đặn (ví dụ: tim))
Adjective + steady beat
  • strong a strong steady beat
    (một nhịp điệu mạnh mẽ và đều đặn)
  • gentle a gentle steady beat
    (một nhịp điệu nhẹ nhàng và đều đặn)
  • rhythmic a rhythmic steady beat
    (một nhịp điệu có vần điệu và đều đặn)
Noun + of a steady beat
  • the sound the sound of a steady beat
    (âm thanh của một nhịp điệu đều đặn)

Idioms

  • keep a steady beat

    giữ một nhịp điệu đều đặn (thường dùng trong âm nhạc, thể thao hoặc công việc)

    "The drummer struggled to keep a steady beat during the fast song."

    (Người chơi trống đã rất khó khăn để giữ một nhịp điệu đều đặn trong bài hát nhanh.)

  • march to a steady beat

    hành quân/di chuyển theo một nhịp điệu đều đặn (có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng để chỉ sự tuân thủ kỷ luật, một lịch trình)

    "The soldiers marched to a steady beat, their footsteps echoing."

    (Những người lính hành quân theo một nhịp điệu đều đặn, tiếng bước chân của họ vang vọng.)

  • a steady beat of the heart/pulse

    nhịp tim/mạch đập đều đặn (chỉ tình trạng sức khỏe tốt hoặc sự sống)

    "The nurse confirmed a strong, steady beat of the patient's heart."

    (Y tá xác nhận nhịp tim của bệnh nhân mạnh mẽ và đều đặn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steady beat

Danh từ
Lật mặt

Một nhịp điệu ổn định và đều đặn, đặc biệt là trong âm nhạc.

"The drummer maintained a steady beat throughout the song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drummer is going to keep a steady beat throughout the song.
Người chơi trống sẽ giữ nhịp điệu ổn định trong suốt bài hát.
Phủ định
The band is not going to play with a steady beat tonight because their drummer is sick.
Ban nhạc sẽ không chơi với nhịp điệu ổn định tối nay vì người chơi trống của họ bị ốm.
Nghi vấn
Are you going to practice keeping a steady beat during your drum lesson?
Bạn có định luyện tập giữ nhịp điệu ổn định trong buổi học trống của bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drummer will be keeping a steady beat throughout the entire song.
Người chơi trống sẽ giữ nhịp điệu ổn định trong suốt bài hát.
Phủ định
The band won't be playing with a steady beat if the drummer is absent.
Ban nhạc sẽ không chơi với nhịp điệu ổn định nếu người chơi trống vắng mặt.
Nghi vấn
Will the dancers be following a steady beat, or will the music be more free-form?
Các vũ công sẽ tuân theo một nhịp điệu ổn định hay âm nhạc sẽ tự do hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steady beat".

Nhịp điệu trong Âm nhạc và Khiêu vũ

Khái niệm 'steady beat' là nền tảng trong âm nhạc và khiêu vũ trên toàn thế giới. Dù là trong các nghi lễ truyền thống, nhạc pop hiện đại hay các bản giao hưởng cổ điển, một nhịp điệu đều đặn cho phép các nhạc cụ hòa hợp, ca sĩ giữ đúng giai điệu và người nghe có thể cảm nhận và nhún nhảy theo. Nó tạo ra cấu trúc và sự gắn kết, là yếu tố thiết yếu để tạo nên một trải nghiệm nghệ thuật hài hòa.

Nhịp tim: Biểu tượng của Sự sống và Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, nhịp đập đều đặn của trái tim không chỉ là một chức năng sinh học mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự sống, sức khỏe và sức chịu đựng. Một 'steady beat' của tim được xem là dấu hiệu của sức khỏe tốt và sự bình yên. Ngược lại, nhịp tim không đều có thể gây lo lắng. Việc tập trung vào nhịp thở hoặc nhịp tim đều đặn cũng là một kỹ thuật phổ biến trong thiền định để tìm kiếm sự bình tĩnh và tập trung.