(Top Banner Ad)
steam energy
B2
Danh từ ghép B2 Vật lý, Kỹ thuật

steam energy

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng hơi nước nguồn năng lượng từ hơi nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy derived from steam, typically used for power generation or mechanical work.

Vietnamese Meaning

Năng lượng có nguồn gốc từ hơi nước, thường được sử dụng để sản xuất điện hoặc thực hiện công cơ học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Steam energy was a primary source of power during the Industrial Revolution."

    "Năng lượng hơi nước là nguồn năng lượng chính trong cuộc Cách mạng Công nghiệp."

  • "The old factory still relies on steam energy to operate its machinery."

    "Nhà máy cũ vẫn dựa vào năng lượng hơi nước để vận hành máy móc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steam hơi nước, hơi ẩm
Verb steam hấp, bốc hơi
Adjective steamy có nhiều hơi nước, nóng ẩm
Noun steamer nồi hấp, tàu hơi nước
Noun energy năng lượng, nghị lực
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động
Verb energize cung cấp năng lượng, tiếp thêm sinh lực
Adverb energetically một cách năng động, tràn đầy năng lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*staumą
Old English
steām
Middle English
steme
Ancient Greek
energeia
Latin
energia
Old French
energie
Modern English Compound
steam energy

Nguồn gốc từ 'Steam'

Từ 'steam' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*staumą', có nghĩa là 'hơi nước, khói'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh cổ với dạng 'steām' và sau đó phát triển thành 'steme' trong tiếng Anh Trung cổ, giữ nguyên ý nghĩa về hơi nước nóng, hơi ẩm bốc lên từ nước sôi hoặc vật thể ẩm ướt.

Nguồn gốc từ 'Energy'

Từ 'energy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'energeia', có nghĩa là 'hoạt động, vận hành, công việc'. Nó được hình thành từ 'en-' (bên trong) và 'ergon' (công việc). Sau đó, nó đi vào tiếng Latin với dạng 'energia' và tiếng Pháp cổ 'energie', cuối cùng trở thành 'energy' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa là khả năng thực hiện công việc hoặc gây ra sự thay đổi.

Usage Note

Cụm từ 'steam energy' nhấn mạnh nguồn gốc của năng lượng, phân biệt với các loại năng lượng khác như năng lượng mặt trời, năng lượng gió, hoặc năng lượng hạt nhân. Nó thường được dùng trong bối cảnh các hệ thống sử dụng hơi nước để tạo ra động năng hoặc điện năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + steam energy
  • harness harness steam energy
    (khai thác năng lượng hơi nước)
  • generate generate steam energy
    (tạo ra năng lượng hơi nước)
  • utilize utilize steam energy
    (sử dụng năng lượng hơi nước)
  • convert convert steam energy
    (chuyển đổi năng lượng hơi nước)
Adjective + steam energy
  • thermal thermal steam energy
    (năng lượng hơi nước nhiệt)
  • geothermal geothermal steam energy
    (năng lượng hơi nước địa nhiệt)
  • clean clean steam energy
    (năng lượng hơi nước sạch)
  • efficient efficient steam energy
    (năng lượng hơi nước hiệu quả)
Noun + of + steam energy
  • source source of steam energy
    (nguồn năng lượng hơi nước)
  • production production of steam energy
    (sản xuất năng lượng hơi nước)

Idioms

  • Harnessing steam energy

    Khai thác năng lượng hơi nước

    "The new power plant focuses on harnessing steam energy from geothermal sources."

    (Nhà máy điện mới tập trung vào việc khai thác năng lượng hơi nước từ các nguồn địa nhiệt.)

  • Generating steam energy

    Tạo ra năng lượng hơi nước

    "Boilers are essential for generating steam energy in many industrial processes."

    (Lò hơi là yếu tố thiết yếu để tạo ra năng lượng hơi nước trong nhiều quy trình công nghiệp.)

  • Converting steam energy

    Chuyển đổi năng lượng hơi nước

    "Turbines are used for converting steam energy into mechanical or electrical energy."

    (Tuabin được sử dụng để chuyển đổi năng lượng hơi nước thành năng lượng cơ học hoặc điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steam energy

Danh từ ghép
Lật mặt

Năng lượng có nguồn gốc từ hơi nước, thường được sử dụng để sản xuất điện hoặc thực hiện công cơ học.

"Steam energy was a primary source of power during the Industrial Revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Harness steam energy for a sustainable future!
Khai thác năng lượng hơi nước cho một tương lai bền vững!
Phủ định
Don't waste steam energy; conserve it!
Đừng lãng phí năng lượng hơi nước; hãy bảo tồn nó!
Nghi vấn
Do consider using steam energy instead of fossil fuels!
Hãy xem xét việc sử dụng năng lượng hơi nước thay vì nhiên liệu hóa thạch!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steam energy".

Động lực của Cách mạng Công nghiệp

Năng lượng hơi nước là trái tim của Cách mạng Công nghiệp vào thế kỷ 18 và 19. Việc phát minh và cải tiến động cơ hơi nước đã biến đổi hoàn toàn sản xuất, giao thông vận tải và xã hội, đặt nền móng cho thế giới công nghiệp hiện đại.

Biểu tượng Tàu hỏa Hơi nước

Tàu hỏa hơi nước là một biểu tượng mạnh mẽ của sự tiến bộ công nghệ và mở rộng giao thông trong thế kỷ 19. Chúng đã cách mạng hóa việc vận chuyển hàng hóa và hành khách, kết nối các thành phố và quốc gia, đồng thời định hình văn hóa phương Tây về du lịch và khám phá.