steam energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Energy derived from steam, typically used for power generation or mechanical work.
Vietnamese Meaning
Năng lượng có nguồn gốc từ hơi nước, thường được sử dụng để sản xuất điện hoặc thực hiện công cơ học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Steam energy was a primary source of power during the Industrial Revolution."
"Năng lượng hơi nước là nguồn năng lượng chính trong cuộc Cách mạng Công nghiệp."
-
"The old factory still relies on steam energy to operate its machinery."
"Nhà máy cũ vẫn dựa vào năng lượng hơi nước để vận hành máy móc của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | steam | hơi nước, hơi ẩm |
| Verb | steam | hấp, bốc hơi |
| Adjective | steamy | có nhiều hơi nước, nóng ẩm |
| Noun | steamer | nồi hấp, tàu hơi nước |
| Noun | energy | năng lượng, nghị lực |
| Adjective | energetic | tràn đầy năng lượng, năng động |
| Verb | energize | cung cấp năng lượng, tiếp thêm sinh lực |
| Adverb | energetically | một cách năng động, tràn đầy năng lượng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'steam energy' nhấn mạnh nguồn gốc của năng lượng, phân biệt với các loại năng lượng khác như năng lượng mặt trời, năng lượng gió, hoặc năng lượng hạt nhân. Nó thường được dùng trong bối cảnh các hệ thống sử dụng hơi nước để tạo ra động năng hoặc điện năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
harness harness steam energy (khai thác năng lượng hơi nước)
-
generate generate steam energy (tạo ra năng lượng hơi nước)
-
utilize utilize steam energy (sử dụng năng lượng hơi nước)
-
convert convert steam energy (chuyển đổi năng lượng hơi nước)
-
thermal thermal steam energy (năng lượng hơi nước nhiệt)
-
geothermal geothermal steam energy (năng lượng hơi nước địa nhiệt)
-
clean clean steam energy (năng lượng hơi nước sạch)
-
efficient efficient steam energy (năng lượng hơi nước hiệu quả)
-
source source of steam energy (nguồn năng lượng hơi nước)
-
production production of steam energy (sản xuất năng lượng hơi nước)
Idioms
-
Harnessing steam energy
Khai thác năng lượng hơi nước
"The new power plant focuses on harnessing steam energy from geothermal sources."
(Nhà máy điện mới tập trung vào việc khai thác năng lượng hơi nước từ các nguồn địa nhiệt.)
-
Generating steam energy
Tạo ra năng lượng hơi nước
"Boilers are essential for generating steam energy in many industrial processes."
(Lò hơi là yếu tố thiết yếu để tạo ra năng lượng hơi nước trong nhiều quy trình công nghiệp.)
-
Converting steam energy
Chuyển đổi năng lượng hơi nước
"Turbines are used for converting steam energy into mechanical or electrical energy."
(Tuabin được sử dụng để chuyển đổi năng lượng hơi nước thành năng lượng cơ học hoặc điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steam energy
Danh từ ghépNăng lượng có nguồn gốc từ hơi nước, thường được sử dụng để sản xuất điện hoặc thực hiện công cơ học.
"Steam energy was a primary source of power during the Industrial Revolution."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Harness steam energy for a sustainable future! |
Khai thác năng lượng hơi nước cho một tương lai bền vững! |
| Phủ định | Don't waste steam energy; conserve it! |
Đừng lãng phí năng lượng hơi nước; hãy bảo tồn nó! |
| Nghi vấn | Do consider using steam energy instead of fossil fuels! |
Hãy xem xét việc sử dụng năng lượng hơi nước thay vì nhiên liệu hóa thạch! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steam energy".
