(Top Banner Ad)
sterling reputation
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Đạo đức

sterling reputation

UK: /ˈstɜː.lɪŋ/ • US: /ˈstɝː.lɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng lẫy lừng danh tiếng vang dội danh tiếng tuyệt vời uy tín cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a person or their work, efforts, etc.) of very high quality; excellent.

Vietnamese Meaning

(về một người hoặc công việc, nỗ lực của họ, v.v.) chất lượng rất cao; xuất sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a sterling reputation for quality."

    "Công ty có một danh tiếng xuất sắc về chất lượng."

  • "His sterling reputation preceded him."

    "Danh tiếng lẫy lừng của anh ấy đi trước anh ấy."

  • "She has a sterling reputation as a lawyer."

    "Cô ấy có một danh tiếng xuất sắc với tư cách là một luật sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reputation danh tiếng, uy tín
Adjective reputable có danh tiếng tốt, đáng kính trọng
Adjective disreputable tai tiếng, có danh tiếng xấu
Adverb reputably một cách có danh tiếng
Verb repute cho là, được cho là (thường ở dạng bị động)
Adjective sterling tuyệt hảo, xuất sắc, đáng tin cậy
Noun sterling đồng bảng Anh (British currency); bạc sterling (loại bạc tiêu chuẩn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reputatio
Old French
reputacion
Middle English
reputacioun
Old English
steorling
Middle English
sterling
Modern English
sterling reputation

Nguồn gốc "Sterling" - Vàng bạc chất lượng cao

Từ "sterling" ban đầu dùng để chỉ tiêu chuẩn độ tinh khiết của bạc (bạc sterling, 92.5% bạc nguyên chất) ở Anh vào thế kỷ 12. Nó có thể bắt nguồn từ "Easterlings", tên gọi các thương nhân Đức nổi tiếng với chất lượng tiền bạc của họ, hoặc từ "steorling" (ngôi sao nhỏ) trên một số đồng xu cổ. Dần dần, "sterling" mang ý nghĩa "có chất lượng tuyệt hảo, đáng tin cậy".

Nguồn gốc "Reputation" - Sự đánh giá

Từ "reputation" xuất phát từ "reputatio" trong tiếng Latin, có nghĩa là "sự xem xét, sự đếm lại". Gốc động từ "reputare" có nghĩa là "suy nghĩ lại, cân nhắc". Điều này phản ánh bản chất của danh tiếng là sự đánh giá, nhìn nhận của cộng đồng về một người hay một tổ chức.

Usage Note

Khi sử dụng 'sterling' để mô tả 'reputation', nó mang ý nghĩa một danh tiếng hoàn hảo, không tì vết, đáng tin cậy và được ngưỡng mộ rộng rãi. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự xuất sắc và độ tin cậy cao trong một thời gian dài. Khác với các từ như 'good' hay 'positive', 'sterling' mang một sắc thái trang trọng và nhấn mạnh vào phẩm chất đạo đức và sự chính trực.
Ngoài nghĩa trên, 'sterling' còn là đơn vị tiền tệ của Anh (Pound Sterling). Tuy nhiên, khi đi cùng 'reputation', nghĩa này không liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sterling reputation
  • earn earn a sterling reputation
    (kiếm được danh tiếng xuất sắc)
  • build build a sterling reputation
    (xây dựng danh tiếng xuất sắc)
  • maintain maintain a sterling reputation
    (duy trì danh tiếng xuất sắc)
  • uphold uphold one's sterling reputation
    (giữ vững danh tiếng xuất sắc của ai đó)
  • damage damage a sterling reputation
    (làm tổn hại danh tiếng xuất sắc)
  • ruin ruin a sterling reputation
    (hủy hoại danh tiếng xuất sắc)
Adjective + sterling reputation
  • well-deserved well-deserved sterling reputation
    (danh tiếng xuất sắc xứng đáng)
  • long-standing long-standing sterling reputation
    (danh tiếng xuất sắc lâu đời)
  • impeccable impeccable sterling reputation
    (danh tiếng xuất sắc không tì vết)
Noun/Phrase with sterling reputation
  • a person of a person of sterling reputation
    (một người có danh tiếng xuất sắc)
  • a company with a company with a sterling reputation
    (một công ty có danh tiếng xuất sắc)

Idioms

  • A person of sterling reputation

    Một người có danh tiếng xuất sắc (được biết đến với sự chính trực và uy tín)

    "He is a person of sterling reputation in the legal community."

    (Ông ấy là một người có danh tiếng xuất sắc trong giới luật sư.)

  • To uphold one's sterling reputation

    Giữ vững danh tiếng xuất sắc của mình (để duy trì sự tôn trọng và tín nhiệm)

    "The company strives to uphold its sterling reputation for customer service."

    (Công ty nỗ lực để giữ vững danh tiếng xuất sắc của mình về dịch vụ khách hàng.)

  • To jeopardize one's sterling reputation

    Gây nguy hiểm cho danh tiếng xuất sắc của ai đó (làm mất đi sự tín nhiệm)

    "Any unethical behavior could jeopardize your sterling reputation."

    (Bất kỳ hành vi phi đạo đức nào cũng có thể gây nguy hiểm cho danh tiếng xuất sắc của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sterling reputation

Tính từ
Lật mặt

(về một người hoặc công việc, nỗ lực của họ, v.v.) chất lượng rất cao; xuất sắc.

"The company has a sterling reputation for quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sterling reputation".

Tầm quan trọng của danh tiếng trong văn hóa phương Tây

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chuyên nghiệp, một "danh tiếng xuất sắc" (sterling reputation) là một tài sản vô giá. Nó xây dựng lòng tin, sự tín nhiệm và mở ra nhiều cơ hội. Danh tiếng này thường được gây dựng qua nhiều năm làm việc chăm chỉ, sự chính trực và đạo đức nghề nghiệp.

Quản lý danh tiếng và trách nhiệm xã hội

Các cá nhân và tổ chức ngày nay rất chú trọng việc quản lý danh tiếng của mình, cả trực tuyến và ngoại tuyến. Một danh tiếng xuất sắc không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn thể hiện trách nhiệm xã hội và sự cam kết về chất lượng. Ngược lại, những hành vi sai trái hoặc bê bối có thể nhanh chóng làm sụp đổ một danh tiếng được xây dựng công phu.