(Top Banner Ad)
stick to the status quo
C1
Idiom C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

stick to the status quo

UK: /stɪk tuː ðə ˈsteɪtəs kwəʊ/ • US: /stɪk tuː ðə ˈsteɪtəs kwoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

giữ nguyên hiện trạng duy trì hiện trạng bảo thủ không muốn thay đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain the existing state of affairs, especially regarding social or political issues.

Vietnamese Meaning

Duy trì hoặc giữ nguyên trạng thái hiện tại, đặc biệt là trong các vấn đề xã hội hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people are resistant to change and prefer to stick to the status quo."

    "Nhiều người phản đối sự thay đổi và thích giữ nguyên trạng thái hiện tại."

  • "The company is sticking to the status quo despite the changing market conditions."

    "Công ty đang giữ nguyên trạng thái hiện tại mặc dù điều kiện thị trường đang thay đổi."

  • "Politicians often stick to the status quo to avoid controversy."

    "Các chính trị gia thường giữ nguyên trạng thái hiện tại để tránh tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stick gắn bó, bám vào, tuân thủ, dính
Noun sticker nhãn dán, hình dán (vật dính)
Adjective sticky dính, bám chặt
Noun status tình trạng, địa vị, hiện trạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steig-
Proto-Germanic
*stikaną
Old English
stician
Latin
status quo

Nguồn gốc của 'Stick'

Từ 'stick' trong tiếng Anh hiện đại có gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*steig-' nghĩa là 'đâm, xuyên thủng'. Qua tiếng Proto-Germanic '*stikaną' (đâm, bị mắc kẹt) và tiếng Old English 'stician' (đâm, giữ chặt, ở lại), nó đã phát triển nghĩa bóng là 'bám vào, tuân thủ' một điều gì đó, giống như một vật thể bám dính. Trong cụm 'stick to the status quo', nó mang ý nghĩa kiên định bám giữ hiện trạng.

Nguồn gốc của 'Status Quo'

Cụm 'status quo' là một cụm từ tiếng Latin, viết tắt của 'status quo ante' (tình trạng trước đó) hoặc 'in statu quo' (trong tình trạng như vậy). 'Status' có nghĩa là 'trạng thái, tình hình', còn 'quo' là thể cách của 'qui' có nghĩa 'mà'. Cụm từ này được sử dụng trong các văn bản ngoại giao và luật pháp để chỉ 'tình hình hiện tại' hoặc 'trạng thái hiện có'.

Sự kết hợp: 'Stick to the Status Quo'

Khi kết hợp, 'stick to the status quo' nghĩa đen là 'bám vào tình hình hiện tại'. Nó trở thành một thành ngữ chỉ việc quyết tâm duy trì mọi thứ như chúng vốn có, không thực hiện bất kỳ thay đổi lớn nào, thường là do thận trọng, bảo thủ hoặc lo ngại rủi ro khi thay đổi. Đây là một khái niệm quan trọng trong chính trị, kinh doanh và đời sống xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa bảo thủ, không muốn thay đổi. Nó có thể được sử dụng để mô tả những người hoặc tổ chức chống lại sự tiến bộ hoặc cải cách. Khác với những cụm từ như 'maintain' hay 'preserve' chỉ đơn thuần là duy trì, 'stick to the status quo' nhấn mạnh vào sự chủ động và quyết tâm giữ nguyên trạng thái hiện tại, thường là do lo sợ rủi ro hoặc mất mát nếu có sự thay đổi.

Prepositions

to

Giới từ 'to' trong cụm từ này chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà hành động 'stick' hướng đến, tức là 'status quo'. Nó thể hiện sự gắn bó, tuân thủ, hoặc giữ vững cái gì đó (ở đây là hiện trạng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stick to the status quo
  • firmly firmly stick to the status quo
    (kiên quyết giữ nguyên hiện trạng)
  • resolutely resolutely stick to the status quo
    (kiên định giữ nguyên hiện trạng)
  • stubbornly stubbornly stick to the status quo
    (cứng đầu giữ nguyên hiện trạng)
Verb + stick to the status quo
  • choose to choose to stick to the status quo
    (chọn duy trì hiện trạng)
  • refuse to refuse to stick to the status quo
    (từ chối giữ nguyên hiện trạng)
  • decide to decide to stick to the status quo
    (quyết định duy trì hiện trạng)

Idioms

  • stick to the status quo

    Duy trì hiện trạng; giữ nguyên tình hình như cũ; không thay đổi.

    "Despite pressure for reform, the government chose to stick to the status quo."

    (Mặc dù bị áp lực cải cách, chính phủ vẫn chọn duy trì hiện trạng.)

  • a strong inclination to stick to the status quo

    Một xu hướng mạnh mẽ muốn giữ nguyên hiện trạng; có thiên hướng kiên định với hiện trạng.

    "Her leadership style often revealed a strong inclination to stick to the status quo, avoiding radical changes."

    (Phong cách lãnh đạo của cô ấy thường bộc lộ một xu hướng mạnh mẽ muốn giữ nguyên hiện trạng, tránh những thay đổi cấp tiến.)

  • resistance to sticking to the status quo

    Sự phản kháng việc duy trì hiện trạng; sự không muốn giữ nguyên tình hình như cũ.

    "The new generation showed significant resistance to sticking to the status quo, demanding rapid modernization."

    (Thế hệ mới thể hiện sự phản kháng đáng kể đối với việc duy trì hiện trạng, đòi hỏi hiện đại hóa nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stick to the status quo

Idiom
Lật mặt

Duy trì hoặc giữ nguyên trạng thái hiện tại, đặc biệt là trong các vấn đề xã hội hoặc chính trị.

"Many people are resistant to change and prefer to stick to the status quo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people in the older generation stick to the status quo, preferring traditional methods.
Nhiều người thuộc thế hệ lớn tuổi thích duy trì hiện trạng, ưa chuộng các phương pháp truyền thống hơn.
Phủ định
They don't stick to the status quo; they are always looking for ways to innovate and improve.
Họ không duy trì hiện trạng; họ luôn tìm cách để đổi mới và cải thiện.
Nghi vấn
Do you think companies should always stick to the status quo, or should they embrace change?
Bạn có nghĩ các công ty nên luôn duy trì hiện trạng hay nên đón nhận sự thay đổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stick to the status quo".

Sự ngại thay đổi ('Resistance to Change')

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và chính trị, việc 'stick to the status quo' (giữ nguyên hiện trạng) thường được liên kết với sự thận trọng hoặc thậm chí là bảo thủ. Người ta có thể làm điều này vì sợ rủi ro, sự không chắc chắn từ thay đổi, hoặc đơn giản là tin rằng 'nếu nó không hỏng, đừng sửa nó' ('If it ain't broke, don't fix it'). Điều này phản ánh tâm lý muốn tránh những điều không quen thuộc và duy trì sự ổn định.

Bảo thủ và Cấp tiến ('Conservatism vs. Progressivism')

Khái niệm 'stick to the status quo' là trọng tâm của cuộc tranh luận giữa tư tưởng bảo thủ (conservatism) và cấp tiến (progressivism) trong chính trị và xã hội. Các nhà bảo thủ thường ưu tiên sự ổn định, truyền thống và tin tưởng vào các hệ thống hiện có, do đó họ có xu hướng 'stick to the status quo'. Ngược lại, những người cấp tiến tìm cách thay đổi và cải thiện hiện trạng, họ thường tìm cách phá vỡ 'status quo' để thúc đẩy tiến bộ xã hội hoặc chính trị, ví dụ như trong các phong trào xã hội hoặc cải cách luật pháp.