(Top Banner Ad)
smother a laugh
B2
Động từ B2 Giao tiếp xã hội

smother a laugh

UK: /ˈsmʌðə ə lɑːf/ • US: /ˈsmʌðər ə læf/

Nghĩa tiếng Việt

kìm nén tiếng cười cố nén cười nhịn cười
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suppress or stifle a laugh, often because it is inappropriate or one wants to avoid drawing attention.

Vietnamese Meaning

Kìm nén, cố gắng không để bật ra tiếng cười, thường là vì nó không phù hợp hoặc người ta muốn tránh gây sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to smother a laugh when the speaker tripped on stage."

    "Cô ấy phải cố kìm nén tiếng cười khi người diễn giả vấp ngã trên sân khấu."

  • "He tried to smother a laugh, but a snort escaped him."

    "Anh ấy cố gắng kìm nén tiếng cười, nhưng một tiếng khịt mũi đã thoát ra."

  • "It was difficult to smother a laugh during the serious meeting."

    "Rất khó để kìm nén tiếng cười trong cuộc họp nghiêm túc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smother bóp nghẹt, dập tắt, kiềm chế (cảm xúc)
Noun smothering sự bóp nghẹt, sự ngộp thở, sự kiềm chế
Adjective smothered bị bóp nghẹt, bị ngộp, bị kiềm chế
Verb laugh cười
Noun laugh tiếng cười, nụ cười
Noun laughter tiếng cười (nói chung), sự cười đùa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
smorian
Middle English
smotheren
Modern English
smother

Nguồn gốc của "smother"

Từ "smother" ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là "smorian", có nghĩa đen là "làm nghẹt thở" hoặc "làm ngộp thở". Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để bao gồm cả việc "dập tắt" hoặc "kiềm chế" một thứ gì đó, đặc biệt là cảm xúc hoặc âm thanh. Khi bạn "smother a laugh", bạn đang theo nghĩa bóng "làm nghẹt thở" tiếng cười của mình, ngăn không cho nó thoát ra ngoài vì tình huống không cho phép bạn cười lớn.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động cố gắng kiểm soát tiếng cười, thường trong những tình huống trang trọng, nghiêm túc hoặc khi cười có thể gây khó xử, xúc phạm. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực để giữ cho tiếng cười không phát ra, tương tự như việc che đậy hoặc bóp nghẹt nó. Khác với 'hold back a laugh' (cố gắng không cười), 'smother a laugh' mang ý nghĩa nỗ lực mạnh mẽ hơn để dập tắt tiếng cười.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + smother a laugh
  • quickly quickly smother a laugh
    (nhanh chóng kìm nén một tiếng cười)
  • awkwardly awkwardly smother a laugh
    (ngượng ngùng kìm nén một tiếng cười)
  • successfully successfully smother a laugh
    (kìm nén tiếng cười thành công)
  • almost almost smother a laugh
    (suýt chút nữa thì kìm được tiếng cười)
Verb + smother a laugh
  • try to try to smother a laugh
    (cố gắng kìm nén một tiếng cười)
  • manage to manage to smother a laugh
    (xoay sở để kìm nén một tiếng cười)
  • fail to fail to smother a laugh
    (không thể kìm nén một tiếng cười)

Idioms

  • try to smother a laugh

    Cố gắng kìm nén tiếng cười của mình.

    "She had to try to smother a laugh during the very serious speech."

    (Cô ấy đã phải cố gắng kìm nén một tiếng cười trong buổi thuyết trình nghiêm túc.)

  • struggle to smother a laugh

    Khó khăn lắm mới kìm được tiếng cười, gần như không thể.

    "He struggled to smother a laugh when his boss made a silly mistake."

    (Anh ấy đã vật lộn để kìm nén một tiếng cười khi thấy con mèo nhảy nhót một cách ngớ ngẩn.)

  • barely smother a laugh

    Vừa vặn, sát sao mới kìm được tiếng cười; thiếu chút nữa thì bật cười.

    "I barely smothered a laugh as the cat chased its own tail."

    (Tôi vừa kịp kìm nén một tiếng cười khi giáo viên trượt chân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smother a laugh

Động từ
Lật mặt

Kìm nén, cố gắng không để bật ra tiếng cười, thường là vì nó không phù hợp hoặc người ta muốn tránh gây sự chú ý.

"She had to smother a laugh when the speaker tripped on stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smother a laugh".

Tiếng Cười Trong Hoàn Cảnh Trang Trọng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc cười lớn hoặc không kiểm soát tiếng cười trong các tình huống trang trọng, nghiêm túc như đám tang, buổi lễ, cuộc họp quan trọng, hoặc khi ai đó đang chia sẻ một vấn đề nghiêm trọng, thường được coi là thiếu tôn trọng hoặc không phù hợp. "Smothering a laugh" là hành động cho thấy bạn nhận thức được các quy tắc xã hội và cố gắng tuân thủ chúng, ngay cả khi có điều gì đó buồn cười xảy ra.

Kiềm Chế Cảm Xúc Vì Lịch Sự

Khái niệm "smother" không chỉ áp dụng cho tiếng cười mà còn có thể dùng cho các biểu hiện cảm xúc khác như tiếng ngáp (smother a yawn), tiếng nấc cụt (smother a hiccup), hoặc thậm chí là tiếng khóc nhỏ (smother a sob). Việc kiềm chế những phản ứng tự nhiên này thường xuất phát từ mong muốn thể hiện sự lịch sự, tôn trọng hoặc duy trì sự trang nghiêm trong một bối cảnh xã hội nhất định.