(Top Banner Ad)
stimulus overload
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Y học

stimulus overload

UK: /ˈstɪmjələs ˈəʊvələʊd/ • US: /ˈstɪmjələs ˈoʊvərloʊd/

Nghĩa tiếng Việt

quá tải kích thích tình trạng quá tải kích thích choáng ngợp bởi kích thích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the brain is unable to process all the sensory information it is receiving, leading to feelings of stress, anxiety, and overwhelm.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó não bộ không thể xử lý hết tất cả các thông tin giác quan mà nó đang nhận được, dẫn đến cảm giác căng thẳng, lo lắng và quá tải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bright lights and loud music at the concert caused stimulus overload for some people."

    "Ánh sáng chói lóa và âm nhạc ồn ào tại buổi hòa nhạc đã gây ra tình trạng quá tải kích thích cho một số người."

  • "Children with autism are often susceptible to stimulus overload."

    "Trẻ em mắc chứng tự kỷ thường dễ bị quá tải kích thích."

  • "Living in a busy city can lead to chronic stimulus overload."

    "Sống ở một thành phố nhộn nhịp có thể dẫn đến tình trạng quá tải kích thích mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stimulus kích thích, yếu tố kích thích
Verb stimulate kích thích, thúc đẩy
Noun stimulation sự kích thích, sự thúc đẩy
Adjective stimulating có tính kích thích, đầy hứng thú
Noun load tải trọng, gánh nặng
Verb load chất tải, nạp
Verb overload quá tải, chất quá tải
Noun overload sự quá tải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stimulus
English
stimulus
Old English
ofer
Old English
lad
English
overload
English
stimulus overload

Nguồn gốc của 'Stimulus Overload'

Cụm từ 'stimulus overload' là sự kết hợp của hai từ. 'Stimulus' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stimulus', có nghĩa là 'vật nhọn dùng để thúc đẩy' hoặc 'sự khích lệ'. Nó ám chỉ bất kỳ yếu tố nào gây ra phản ứng. 'Overload' ghép từ 'over-' (quá mức) và 'load' (tải trọng, gánh nặng), có nghĩa là 'tải quá mức' hoặc 'gánh nặng vượt quá khả năng'. Khi kết hợp lại, 'stimulus overload' mô tả một trạng thái tâm trí hoặc cảm giác khi cá nhân bị áp đảo bởi quá nhiều thông tin, hình ảnh, âm thanh hoặc các kích thích khác cùng một lúc, vượt quá khả năng xử lý của họ.

Usage Note

Stimulus overload xảy ra khi lượng thông tin cảm giác (âm thanh, hình ảnh, xúc giác, mùi vị) mà một người nhận được vượt quá khả năng xử lý của não bộ. Điều này có thể dẫn đến cảm giác choáng ngợp, mất tập trung, và thậm chí là các triệu chứng thể chất như đau đầu. Khác với 'sensory overload' ở chỗ 'stimulus overload' bao hàm nhiều loại kích thích hơn, không chỉ giới hạn ở các giác quan thuần túy.

Prepositions

from by

'Stimulus overload *from*' suggests the *source* of the overload. 'Stimulus overload *by*' is less common but implies *cause* or *agent* responsible.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stimulus overload
  • experience experience stimulus overload
    (trải nghiệm quá tải kích thích)
  • suffer from suffer from stimulus overload
    (bị quá tải kích thích)
  • cause cause stimulus overload
    (gây ra quá tải kích thích)
  • prevent prevent stimulus overload
    (ngăn ngừa quá tải kích thích)
  • manage manage stimulus overload
    (quản lý/xử lý quá tải kích thích)
Adjective + stimulus overload
  • sensory sensory stimulus overload
    (quá tải kích thích giác quan)
  • information information stimulus overload
    (quá tải kích thích thông tin)
  • cognitive cognitive stimulus overload
    (quá tải kích thích nhận thức)
  • constant constant stimulus overload
    (quá tải kích thích liên tục)

Idioms

  • experience stimulus overload

    trải nghiệm cảm giác bị quá tải bởi quá nhiều thông tin hoặc kích thích cùng lúc, dẫn đến căng thẳng hoặc khó chịu.

    "After spending hours in the crowded, noisy mall, she started to experience stimulus overload."

    (Sau nhiều giờ ở trung tâm thương mại đông đúc, ồn ào, cô ấy bắt đầu trải nghiệm quá tải kích thích.)

  • a state of stimulus overload

    trạng thái tâm lý hoặc thể chất khi một người bị tràn ngập bởi quá nhiều kích thích đến mức không thể xử lý hiệu quả.

    "The chaotic party put him in a state of stimulus overload, so he had to leave."

    (Bữa tiệc hỗn loạn đã đẩy anh ta vào trạng thái quá tải kích thích, vì vậy anh ấy phải rời đi.)

  • deal with stimulus overload

    tìm cách xử lý, quản lý, hoặc giảm bớt ảnh hưởng của việc bị quá tải bởi các kích thích.

    "He learned techniques to deal with stimulus overload, like finding a quiet space."

    (Anh ấy đã học các kỹ thuật để đối phó với quá tải kích thích, như tìm một không gian yên tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stimulus overload

noun
Lật mặt

Một tình trạng trong đó não bộ không thể xử lý hết tất cả các thông tin giác quan mà nó đang nhận được, dẫn đến cảm giác căng thẳng, lo lắng và quá tải.

"The bright lights and loud music at the concert caused stimulus overload for some people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had understood the signs of stimulus overload, he would have taken a break and avoided the meltdown.
Nếu anh ấy đã hiểu các dấu hiệu của tình trạng quá tải kích thích, anh ấy đã nghỉ ngơi và tránh được sự suy sụp.
Phủ định
If she hadn't experienced stimulus overload, she wouldn't have reacted so strongly to the loud noise.
Nếu cô ấy không trải qua tình trạng quá tải kích thích, cô ấy đã không phản ứng mạnh mẽ như vậy với tiếng ồn lớn.
Nghi vấn
Would he have performed better on the test if he had not experienced stimulus overload before it?
Liệu anh ấy có làm bài kiểm tra tốt hơn nếu anh ấy không trải qua tình trạng quá tải kích thích trước đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stimulus overload".

Thời đại thông tin và quá tải kỹ thuật số

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong thời đại kỹ thuật số, 'stimulus overload' đã trở thành một hiện tượng phổ biến. Sự bùng nổ của thông tin, mạng xã hội, thông báo liên tục từ thiết bị điện tử, và quảng cáo tràn lan khiến nhiều người cảm thấy 'quá tải thông tin' hoặc 'quá tải kỹ thuật số'. Điều này có thể dẫn đến căng thẳng, giảm khả năng tập trung và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.

Nhạy cảm với kích thích ở người rối loạn phổ tự kỷ (ASD)

Khái niệm 'stimulus overload' đặc biệt quan trọng trong việc hiểu trải nghiệm của những người mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ (ASD). Nhiều cá nhân tự kỷ có độ nhạy cảm cao với các kích thích giác quan (ánh sáng, âm thanh, mùi vị). Đối với họ, môi trường mà người bình thường thấy dễ chịu có thể nhanh chóng trở thành quá tải kích thích, gây ra lo lắng, căng thẳng và hành vi tự điều chỉnh. Hiểu biết này giúp xã hội tạo ra những môi trường hòa nhập và hỗ trợ hơn.