(Top Banner Ad)
stock control system
B2
Noun B2 Kinh doanh, Quản lý kho

stock control system

UK: /stɒk kənˈtrəʊl ˈsɪstəm/ • US: /stɑːk kənˈtroʊl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống kiểm soát hàng tồn kho hệ thống quản lý kho hệ thống quản lý hàng hóa trong kho
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system used to manage and track the levels of inventory or stock within a business.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được sử dụng để quản lý và theo dõi mức tồn kho trong một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new stock control system to reduce waste and improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống kiểm soát hàng tồn kho mới để giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả."

  • "An efficient stock control system is crucial for maintaining profitability."

    "Một hệ thống kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả là rất quan trọng để duy trì lợi nhuận."

  • "The software provides real-time data for the stock control system."

    "Phần mềm cung cấp dữ liệu thời gian thực cho hệ thống kiểm soát hàng tồn kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock hàng tồn kho, cổ phiếu
Verb stock tích trữ, cung cấp hàng
Noun stockist nhà phân phối hàng
Noun control sự kiểm soát, bộ điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa

Synonyms

inventory management system (hệ thống quản lý hàng tồn kho)stock management system (hệ thống quản lý kho)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý kho

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stoc (post, trunk)
Middle English
stok (tree trunk, block; goods)
Old French
contre-rolle (duplicate register)
Latin
systema (organized whole)
Ancient Greek
sustēma (composition, organized whole)
English (15th-17th C.)
stock, control, system
Modern English (20th C.)
stock control system

Nguồn Gốc Của 'Stock'

Ban đầu, từ 'stock' trong tiếng Anh cổ ('stoc') có nghĩa là thân cây hoặc cọc gỗ. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ khối lượng hàng hóa tích trữ (như thân cây được xếp chồng lên nhau) và dần dần mang nghĩa 'hàng tồn kho' hoặc 'nguồn cung cấp' như chúng ta biết ngày nay. Sự chuyển nghĩa này phản ánh tầm quan trọng của việc quản lý tài sản và hàng hóa trong thương mại.

Sự Ra Đời Của Hệ Thống Kiểm Soát

'Stock control system' là một cụm từ tương đối hiện đại, xuất hiện khi các doanh nghiệp nhận ra tầm quan trọng của việc quản lý hiệu quả nguồn cung cấp hàng hóa. Nó kết hợp ba yếu tố: 'stock' (hàng hóa), 'control' (kiểm soát, điều chỉnh, từ tiếng Pháp cổ 'controle' nghĩa là sổ ghi chép đối chiếu), và 'system' (hệ thống, từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma' nghĩa là một thể thống nhất có tổ chức) để tạo thành một khái niệm quản lý kho bãi toàn diện và có cấu trúc.

Usage Note

Hệ thống này giúp doanh nghiệp đảm bảo có đủ hàng hóa để đáp ứng nhu cầu của khách hàng mà không bị tồn kho quá nhiều, gây lãng phí vốn. Nó liên quan đến việc dự báo nhu cầu, đặt hàng, lưu trữ và theo dõi hàng tồn kho.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'stock control system of a warehouse' (hệ thống kiểm soát hàng tồn kho của một nhà kho); 'stock control system for raw materials' (hệ thống kiểm soát hàng tồn kho cho nguyên liệu thô). 'Of' thường chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về. 'For' thường chỉ mục đích hoặc đối tượng được phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stock control system
  • efficient an efficient stock control system
    (một hệ thống kiểm soát kho hiệu quả)
  • automated an automated stock control system
    (một hệ thống kiểm soát kho tự động)
  • integrated an integrated stock control system
    (một hệ thống kiểm soát kho tích hợp)
  • robust a robust stock control system
    (một hệ thống kiểm soát kho mạnh mẽ/ổn định)
Verb + stock control system
  • implement to implement a stock control system
    (triển khai một hệ thống kiểm soát kho)
  • manage to manage a stock control system
    (quản lý một hệ thống kiểm soát kho)
  • optimize to optimize a stock control system
    (tối ưu hóa một hệ thống kiểm soát kho)
  • upgrade to upgrade a stock control system
    (nâng cấp một hệ thống kiểm soát kho)
Noun (type/context) + stock control system
  • warehouse a warehouse stock control system
    (hệ thống kiểm soát kho bãi)
  • retail a retail stock control system
    (hệ thống kiểm soát kho bán lẻ)

Idioms

  • to implement a robust stock control system

    triển khai một hệ thống kiểm soát kho vững chắc

    "Businesses often need to implement a robust stock control system to prevent losses and ensure timely deliveries."

    (Các doanh nghiệp thường cần triển khai một hệ thống kiểm soát kho vững chắc để ngăn chặn thất thoát và đảm bảo giao hàng đúng hạn.)

  • to optimize your stock control system

    tối ưu hóa hệ thống kiểm soát kho của bạn

    "We are working to optimize our stock control system to reduce carrying costs and improve order fulfillment."

    (Chúng tôi đang nỗ lực tối ưu hóa hệ thống kiểm soát kho của mình để giảm chi phí lưu trữ và cải thiện việc thực hiện đơn hàng.)

  • real-time stock control system

    hệ thống kiểm soát kho thời gian thực

    "A real-time stock control system allows managers to see exact inventory levels at any moment."

    (Một hệ thống kiểm soát kho thời gian thực cho phép các nhà quản lý nhìn thấy mức tồn kho chính xác vào bất kỳ thời điểm nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock control system

Noun
Lật mặt

Một hệ thống được sử dụng để quản lý và theo dõi mức tồn kho trong một doanh nghiệp.

"The company implemented a new stock control system to reduce waste and improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock control system".

Văn Hóa Hiệu Quả và Quyết Định Dựa Trên Dữ Liệu

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, hiệu quả hoạt động và việc ra quyết định dựa trên dữ liệu là những yếu tố then chốt. 'Stock control system' là một biểu hiện rõ nét của giá trị này, giúp doanh nghiệp tối thiểu hóa lãng phí, giảm chi phí lưu kho và nâng cao khả năng phục vụ khách hàng thông qua việc theo dõi, phân tích dữ liệu kho hàng một cách chặt chẽ và khoa học.

Sự Tiến Hóa Từ Ghi Chép Thủ Công Đến Công Nghệ Số

Sự phát triển của các hệ thống kiểm soát kho cũng phản ánh quá trình chuyển đổi công nghệ rộng lớn hơn trong kinh doanh. Từ việc ghi chép thủ công trên sổ sách, các doanh nghiệp đã dần chuyển sang sử dụng mã vạch, RFID, phần mềm quản lý kho (WMS) và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Điều này đã biến 'stock control' từ một tác vụ tốn công thành một quy trình tự động, thông minh, giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu sai sót đáng kể.