(Top Banner Ad)
fecal analysis
C1
Danh từ C1 Y học

fecal analysis

UK: /ˈfiːkəl əˈnæləsɪs/ • US: /ˈfiːkəl əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích phân xét nghiệm phân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Laboratory analysis of feces to aid in the diagnosis of various conditions, including infections, inflammation, and malabsorption.

Vietnamese Meaning

Phân tích trong phòng thí nghiệm đối với phân để hỗ trợ chẩn đoán các tình trạng khác nhau, bao gồm nhiễm trùng, viêm và kém hấp thu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a fecal analysis to determine the cause of the patient's abdominal pain."

    "Bác sĩ đã yêu cầu phân tích phân để xác định nguyên nhân gây đau bụng cho bệnh nhân."

  • "Fecal analysis can help identify the presence of bacteria, viruses, or parasites."

    "Phân tích phân có thể giúp xác định sự hiện diện của vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng."

  • "The results of the fecal analysis were indicative of a bacterial infection."

    "Kết quả phân tích phân cho thấy có nhiễm trùng do vi khuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun faeces phân, chất thải
Verb defecate đại tiện, đi ngoài
Noun defecation sự đại tiện, sự đi ngoài
Verb analyze phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical thuộc về phân tích, có tính phân tích

Synonyms

stool analysis (phân tích phân)stool test (xét nghiệm phân)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faex
Old French
fecale
English
fecal
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Medieval Latin
analysis
English
analysis

Nguồn gốc 'Fecal'

Từ 'fecal' trong 'fecal analysis' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'faex', có nghĩa là 'cặn bã', 'phần lắng xuống' hoặc 'phân'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, duy trì ý nghĩa liên quan đến chất thải cơ thể.

Nguồn gốc 'Analysis'

Phần 'analysis' đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἀνάλυσις' (analusis), có nghĩa là 'sự phá vỡ', 'sự tháo rời' hoặc 'sự phân tách'. Cụm từ này phản ánh đúng bản chất của xét nghiệm: phân tích các thành phần của phân để tìm kiếm manh mối về sức khỏe.

Usage Note

Fecal analysis, còn được gọi là stool analysis hoặc stool test, là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong y học. Nó cung cấp thông tin chi tiết về sức khỏe của đường tiêu hóa. Các xét nghiệm cụ thể được thực hiện sẽ khác nhau tùy thuộc vào những gì bác sĩ đang tìm kiếm.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'Fecal analysis *in* diagnosing infections' (phân tích phân trong chẩn đoán nhiễm trùng) nhấn mạnh vai trò của phân tích như một phần của quá trình chẩn đoán. 'Fecal analysis *for* detecting parasites' (phân tích phân để phát hiện ký sinh trùng) chỉ rõ mục đích của phân tích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fecal analysis
  • perform perform fecal analysis
    (thực hiện phân tích phân)
  • conduct conduct a fecal analysis
    (tiến hành phân tích phân)
  • order order a fecal analysis
    (chỉ định xét nghiệm phân)
  • submit submit a sample for fecal analysis
    (gửi mẫu để phân tích phân)
  • undergo undergo fecal analysis
    (trải qua xét nghiệm phân)
Adjective + fecal analysis
  • routine routine fecal analysis
    (phân tích phân thường quy/định kỳ)
  • comprehensive comprehensive fecal analysis
    (phân tích phân toàn diện)
  • microscopic microscopic fecal analysis
    (phân tích phân dưới kính hiển vi)
  • chemical chemical fecal analysis
    (phân tích phân hóa học)
  • parasitological parasitological fecal analysis
    (phân tích phân ký sinh trùng)

Idioms

  • routine fecal analysis

    xét nghiệm phân định kỳ/thường quy

    "The doctor recommended a routine fecal analysis as part of the annual health check-up."

    (Bác sĩ đề nghị xét nghiệm phân định kỳ như một phần của kiểm tra sức khỏe hàng năm.)

  • microscopic fecal analysis

    phân tích phân dưới kính hiển vi

    "Microscopic fecal analysis can identify parasites and their eggs in the stool sample."

    (Phân tích phân dưới kính hiển vi có thể xác định ký sinh trùng và trứng của chúng trong mẫu phân.)

  • fecal analysis results

    kết quả phân tích phân

    "We are waiting for the fecal analysis results to confirm the diagnosis."

    (Chúng tôi đang chờ kết quả phân tích phân để xác nhận chẩn đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fecal analysis

Danh từ
Lật mặt

Phân tích trong phòng thí nghiệm đối với phân để hỗ trợ chẩn đoán các tình trạng khác nhau, bao gồm nhiễm trùng, viêm và kém hấp thu.

"The doctor ordered a fecal analysis to determine the cause of the patient's abdominal pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fecal analysis".

Tầm quan trọng trong Y học hiện đại

Phân tích phân là một công cụ chẩn đoán quan trọng trong y học hiện đại. Nó giúp phát hiện sớm nhiều tình trạng sức khỏe nghiêm trọng như nhiễm trùng đường ruột do vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, rối loạn tiêu hóa, và thậm chí cả ung thư đại trực tràng, giúp can thiệp kịp thời và hiệu quả.

Chủ đề nhạy cảm nhưng cần thiết

Mặc dù liên quan đến chất thải cơ thể và có thể được coi là một chủ đề 'nhạy cảm' hoặc 'tế nhị' trong nhiều nền văn hóa, bao gồm cả Việt Nam, xét nghiệm phân là một phần không thể thiếu của việc chăm sóc sức khỏe toàn diện. Sự cởi mở và hiểu biết về tầm quan trọng y tế của nó là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.