(Top Banner Ad)
fecal test
B2
noun B2 Y học

fecal test

UK: /ˈfiːkəl tɛst/ • US: /ˈfiːkəl tɛst/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm phân kiểm tra phân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A laboratory analysis of a stool sample to check for the presence of bacteria, parasites, or other signs of disease.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm phân tích mẫu phân để kiểm tra sự hiện diện của vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc các dấu hiệu bệnh tật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered a fecal test to determine the cause of the patient's diarrhea."

    "Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm phân để xác định nguyên nhân gây tiêu chảy cho bệnh nhân."

  • "The fecal test results showed the presence of a bacterial infection."

    "Kết quả xét nghiệm phân cho thấy có sự hiện diện của nhiễm trùng do vi khuẩn."

  • "A fecal test can help diagnose certain types of cancer."

    "Xét nghiệm phân có thể giúp chẩn đoán một số loại ung thư nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun feces phân, chất thải
Verb defecate đại tiện, đi ngoài
Noun defecation sự đại tiện
Noun test bài kiểm tra, xét nghiệm
Verb test kiểm tra, xét nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faex
Latin
faecalis
English
fecal
Latin
testa
Old French
test
English
test
Modern English
fecal test

Nguồn gốc của từ "Fecal"

Từ 'fecal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'faex', nghĩa là 'cặn bã', 'bã lắng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những chất thải, phần còn lại không mong muốn. Sau này, nó được dùng trong y học để chỉ chất thải từ ruột, hay còn gọi là phân.

Sự phát triển của từ "Test"

Từ 'test' ban đầu không hề liên quan đến việc kiểm tra kiến thức hay sức khỏe! Nó xuất phát từ tiếng Latin 'testa' (chậu đất sét, vỏ sò), qua tiếng Pháp cổ 'test' để chỉ cái nồi nung kim loại (crucible) mà thợ kim hoàn dùng để thử độ tinh khiết của kim loại. Từ đó, nghĩa 'kiểm tra, thử nghiệm' đã hình thành.

Usage Note

Xét nghiệm phân được sử dụng để chẩn đoán một loạt các bệnh lý, bao gồm nhiễm trùng, các vấn đề tiêu hóa và ung thư. Nó thường được thực hiện khi bệnh nhân có các triệu chứng như tiêu chảy, táo bón, đau bụng hoặc có máu trong phân. 'Stool test' là một thuật ngữ đồng nghĩa thường được sử dụng.

Prepositions

for

Dùng 'for' để chỉ mục đích của xét nghiệm. Ví dụ: 'The fecal test is done for detecting parasites.' (Xét nghiệm phân được thực hiện để phát hiện ký sinh trùng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fecal test
  • perform perform a fecal test
    (thực hiện xét nghiệm phân)
  • order order a fecal test
    (chỉ định xét nghiệm phân)
  • conduct conduct a fecal test
    (tiến hành xét nghiệm phân)
  • analyze analyze a fecal test
    (phân tích xét nghiệm phân)
  • interpret interpret a fecal test
    (giải thích kết quả xét nghiệm phân)
Adjective + fecal test
  • routine routine fecal test
    (xét nghiệm phân định kỳ)
  • positive positive fecal test
    (xét nghiệm phân dương tính)
  • negative negative fecal test
    (xét nghiệm phân âm tính)
  • diagnostic diagnostic fecal test
    (xét nghiệm phân chẩn đoán)
Noun + fecal test
  • fecal test fecal test results
    (kết quả xét nghiệm phân)
  • fecal test fecal test kit
    (bộ dụng cụ xét nghiệm phân)

Idioms

  • undergo a fecal test

    trải qua/làm xét nghiệm phân

    "The doctor recommended he undergo a fecal test for early detection of any issues."

    (Bác sĩ khuyên anh ấy làm xét nghiệm phân để phát hiện sớm bất kỳ vấn đề nào.)

  • order a fecal test

    chỉ định xét nghiệm phân

    "Her physician decided to order a fecal test to check for hidden blood."

    (Bác sĩ của cô ấy quyết định chỉ định xét nghiệm phân để kiểm tra máu ẩn.)

  • fecal test for blood/parasites/bacteria

    xét nghiệm phân tìm máu/ký sinh trùng/vi khuẩn

    "A fecal test for occult blood is crucial for colon cancer screening."

    (Xét nghiệm phân tìm máu ẩn rất quan trọng để sàng lọc ung thư đại tràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fecal test

noun
Lật mặt

Một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm phân tích mẫu phân để kiểm tra sự hiện diện của vi khuẩn, ký sinh trùng hoặc các dấu hiệu bệnh tật khác.

"The doctor ordered a fecal test to determine the cause of the patient's diarrhea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding a fecal test can delay the diagnosis of certain digestive problems.
Tránh xét nghiệm phân có thể trì hoãn việc chẩn đoán một số vấn đề tiêu hóa.
Phủ định
He doesn't mind doing a fecal test if it helps determine the cause of his abdominal pain.
Anh ấy không ngại làm xét nghiệm phân nếu nó giúp xác định nguyên nhân gây đau bụng.
Nghi vấn
Do you anticipate needing a fecal test after experiencing these symptoms?
Bạn có dự đoán cần phải làm xét nghiệm phân sau khi trải qua các triệu chứng này không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that his doctor recommended a fecal test for him.
Anh ấy nói rằng bác sĩ của anh ấy đã khuyên anh ấy nên làm xét nghiệm phân.
Phủ định
They didn't tell us the results of the fecal test.
Họ đã không cho chúng tôi biết kết quả xét nghiệm phân.
Nghi vấn
Did you know that this fecal test is crucial for diagnosis?
Bạn có biết rằng xét nghiệm phân này rất quan trọng cho việc chẩn đoán không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the fecal test, which revealed some irregularities, the doctor recommended a colonoscopy.
Sau xét nghiệm phân, cho thấy một số bất thường, bác sĩ đã đề nghị nội soi đại tràng.
Phủ định
A fecal test, unlike a blood test, doesn't require fasting, and it's typically painless.
Xét nghiệm phân, không giống như xét nghiệm máu, không yêu cầu nhịn ăn và thường không gây đau đớn.
Nghi vấn
Considering the potential benefits, is a fecal test, though sometimes inconvenient, a worthwhile screening tool?
Xét đến những lợi ích tiềm năng, xét nghiệm phân, mặc dù đôi khi bất tiện, có phải là một công cụ sàng lọc đáng giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fecal test".

Sàng lọc sức khỏe định kỳ ở phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong hệ thống y tế hiện đại, xét nghiệm phân (ví dụ: xét nghiệm FIT để tìm máu ẩn trong phân) là một phần quan trọng của chương trình sàng lọc ung thư đại trực tràng định kỳ cho người lớn tuổi. Điều này thể hiện sự chú trọng vào y học dự phòng và phát hiện bệnh sớm, giúp nâng cao tuổi thọ và chất lượng cuộc sống.

Sự ngượng ngùng và tầm quan trọng của giáo dục sức khỏe

Mặc dù xét nghiệm phân là một công cụ chẩn đoán y tế quan trọng, nhưng việc thu thập mẫu phân thường bị coi là điều riêng tư và có thể gây ngượng ngùng ở nhiều nền văn hóa. Do đó, các chiến dịch y tế công cộng thường phải nỗ lực để giáo dục và khuyến khích mọi người vượt qua sự ngần ngại này, nhấn mạnh lợi ích to lớn của việc xét nghiệm đối với sức khỏe cá nhân và cộng đồng.