(Top Banner Ad)
brake sharply
B1
Verb, Adverb B1 Giao thông vận tải, Kỹ thuật ô tô

brake sharply

UK: /breɪk ˈʃɑːrpli/ • US: /breɪk ˈʃɑːrpli/

Nghĩa tiếng Việt

phanh gấp thắng gấp dậm phanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To apply the brakes suddenly and forcefully; to decelerate quickly.

Vietnamese Meaning

Phanh gấp; giảm tốc độ một cách đột ngột và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The driver had to brake sharply to avoid hitting the pedestrian."

    "Người lái xe đã phải phanh gấp để tránh đâm vào người đi bộ."

  • "She braked sharply when the dog ran into the road."

    "Cô ấy phanh gấp khi con chó chạy ra đường."

  • "The car braked sharply, throwing the passengers forward."

    "Chiếc xe phanh gấp, khiến hành khách bị lao về phía trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brake Cái phanh, sự hãm lại
Noun braking Hành động phanh xe
Adjective sharp Sắc bén, đột ngột
Adverb sharply Một cách đột ngột, một cách mạnh mẽ
Verb sharpen Làm sắc, làm rõ nét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kỹ thuật ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brekaną
Old English
bræcan (to crush, stop)
Middle English
brake (an instrument used for crushing or stopping)
Modern English
brake (mechanism to slow or stop motion)

Nguồn gốc của 'Phanh'

Từ 'brake' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một công cụ nặng hoặc một đòn bẩy dùng để nghiền nát hoặc kìm hãm. Sau này, nó được chuyên biệt hóa để chỉ các dụng cụ dùng để hãm tốc độ của bánh xe, đặc biệt là trong nông nghiệp và xe ngựa. Việc phanh 'sharply' (gấp) thể hiện sự mạnh mẽ và đột ngột của hành động này, phản ánh sự phát triển của công nghệ phanh hiện đại.

Usage Note

"Brake sharply" thường được sử dụng để mô tả hành động phanh xe khẩn cấp, thường là để tránh tai nạn hoặc nguy hiểm. Sắc thái của nó nhấn mạnh tính đột ngột và mạnh mẽ của việc phanh, khác với việc phanh nhẹ nhàng và từ từ (brake gently). Nó cũng mang ý nghĩa về tình huống nguy cấp đòi hỏi phản ứng nhanh chóng.

So sánh với các cụm từ tương tự:
* **Brake suddenly:** Gần nghĩa nhưng không nhấn mạnh độ mạnh của việc phanh.
* **Slam on the brakes:** Mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường ám chỉ việc phanh gấp đến mức nguy hiểm hoặc gây ra tiếng động lớn.
* **Hit the brakes:** Thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm với cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers
  • suddenly The driver had to suddenly brake sharply.
    (Người lái xe phải đột ngột phanh gấp.)
  • immediately You must immediately brake sharply if an animal runs onto the road.
    (Bạn phải lập tức phanh gấp nếu có động vật chạy ra đường.)
Purpose/Reason
  • to avoid She had to brake sharply to avoid hitting the cyclist.
    (Cô ấy đã phải phanh gấp để tránh đụng người đi xe đạp.)
  • to prevent The system activates automatically to prevent collision, forcing the car to brake sharply.
    (Hệ thống tự động kích hoạt để ngăn va chạm, buộc xe phải phanh gấp.)
Contextual Verbs (Who/What)
  • notice and He noticed the red light and had to brake sharply.
    (Anh ta nhận thấy đèn đỏ và phải phanh gấp.)

Idioms

  • slam on the brakes

    Phanh két, phanh gấp (dùng sức mạnh tối đa để đạp phanh)

    "Seeing the deer, she slammed on the brakes."

    (Thấy con hươu, cô ấy đạp phanh két.)

  • hit the brakes

    Đạp phanh (thường ngụ ý nhanh chóng hoặc đột ngột)

    "You need to hit the brakes before you reach the intersection."

    (Bạn cần phải đạp phanh trước khi tới ngã tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brake sharply

Verb, Adverb
Lật mặt

Phanh gấp; giảm tốc độ một cách đột ngột và mạnh mẽ.

"The driver had to brake sharply to avoid hitting the pedestrian."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver braked sharply to avoid hitting the pedestrian.
Người lái xe phanh gấp để tránh va vào người đi bộ.
Phủ định
The car didn't brake sharply enough, resulting in a minor collision.
Chiếc xe không phanh đủ gấp, dẫn đến một vụ va chạm nhỏ.
Nghi vấn
Why did the bus brake so sharply?
Tại sao chiếc xe buýt phanh gấp như vậy?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often brakes sharply when a cat crosses the road.
Anh ấy thường phanh gấp khi một con mèo băng qua đường.
Phủ định
They do not brake sharply unless there's an emergency.
Họ không phanh gấp trừ khi có trường hợp khẩn cấp.
Nghi vấn
Does she brake sharply at every stop sign?
Cô ấy có phanh gấp ở mỗi biển báo dừng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brake sharply".

Lái xe phòng thủ (Defensive Driving)

Việc 'phanh gấp' (brake sharply) là tình huống nguy hiểm mà người lái xe luôn muốn tránh. Trong văn hóa lái xe phương Tây, 'Lái xe phòng thủ' (Defensive Driving) là kỹ năng quan trọng, dạy người lái xe duy trì khoảng cách an toàn và dự đoán các mối nguy hiểm để không bao giờ phải phanh đột ngột.

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Phanh gấp (braking sharply) trên các phương tiện hiện đại được hỗ trợ bởi Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS). ABS giúp bánh xe không bị khóa cứng khi phanh mạnh, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển phương tiện, một bước tiến lớn trong an toàn giao thông phương Tây.