halt suddenly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop; to discontinue; to cease from proceeding, either permanently or temporarily.
Vietnamese Meaning
Dừng lại; ngưng; ngừng tiến hành, dù là vĩnh viễn hay tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car halted suddenly at the traffic light."
"Chiếc xe dừng lại đột ngột tại đèn giao thông."
-
"The project was halted suddenly due to lack of funding."
"Dự án đã bị dừng lại đột ngột do thiếu kinh phí."
-
"The music halted suddenly, leaving the dancers in awkward silence."
"Âm nhạc dừng lại đột ngột, khiến các vũ công rơi vào im lặng ngượng ngùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'halt' thường được sử dụng khi một hành động hoặc quá trình dừng lại một cách đột ngột hoặc bất ngờ. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'stop'. 'Halt' có thể dùng để chỉ việc tạm dừng hoặc dừng hẳn. Sự khác biệt với 'pause' là 'pause' mang tính tạm thời và có kế hoạch hơn.
Trạng từ 'suddenly' nhấn mạnh tính bất ngờ và nhanh chóng của hành động. Nó đối lập với 'gradually' (dần dần) hoặc 'slowly' (chậm rãi).
Prepositions
'halt in' thường đi kèm với việc mô tả lý do hoặc vị trí dừng lại (ví dụ: halt in their tracks). 'halt at' thường được dùng để chỉ việc dừng lại tại một điểm cụ thể (ví dụ: halt at the border).
Collocations (Từ đi kèm)
-
car The car halted suddenly. (Chiếc xe hơi dừng khựng lại đột ngột.)
-
progress Progress halted suddenly. (Tiến độ đột ngột ngừng lại.)
-
conversation The conversation halted suddenly. (Cuộc trò chuyện đột ngột im bặt.)
-
train The train halted suddenly. (Tàu hỏa đột ngột dừng lại.)
-
make He made the car halt suddenly. (Anh ấy khiến chiếc xe dừng khựng lại đột ngột.)
-
cause The system error caused the program to halt suddenly. (Lỗi hệ thống khiến chương trình đột ngột dừng lại.)
Idioms
-
bring (something) to a screeching halt
Làm cho cái gì đó dừng lại một cách đột ngột và ồn ào (thường là bất ngờ và ấn tượng).
"The referee's whistle brought the game to a screeching halt."
(Tiếng còi của trọng tài khiến trận đấu đột ngột dừng lại.)
-
come to a sudden halt
Dừng lại một cách đột ngột.
"The car came to a sudden halt when the deer ran into the road."
(Chiếc xe dừng lại đột ngột khi con nai chạy ra đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halt suddenly
verbDừng lại; ngưng; ngừng tiến hành, dù là vĩnh viễn hay tạm thời.
"The car halted suddenly at the traffic light."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halt suddenly".
