(Top Banner Ad)
halt suddenly
B2
verb B2 Tổng quát

halt suddenly

UK: /hɔːlt/ • US: /hɔlt/

Nghĩa tiếng Việt

dừng đột ngột ngừng đột ngột chững lại đột ngột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop; to discontinue; to cease from proceeding, either permanently or temporarily.

Vietnamese Meaning

Dừng lại; ngưng; ngừng tiến hành, dù là vĩnh viễn hay tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car halted suddenly at the traffic light."

    "Chiếc xe dừng lại đột ngột tại đèn giao thông."

  • "The project was halted suddenly due to lack of funding."

    "Dự án đã bị dừng lại đột ngột do thiếu kinh phí."

  • "The music halted suddenly, leaving the dancers in awkward silence."

    "Âm nhạc dừng lại đột ngột, khiến các vũ công rơi vào im lặng ngượng ngùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb halt dừng lại, ngưng lại
Noun halt sự dừng lại, điểm dừng
Adjective halting ngập ngừng, gián đoạn (trong lời nói, bước đi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haltōną (to limp, be lame)
Old French
halter (to stop, to hold)
English
halt (to stop)

Nguồn gốc của "halt"

Từ "halt" có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu có nghĩa là "đi khập khiễng" hoặc "bị què". Khi một người bị khập khiễng, họ thường phải dừng lại hoặc đi chậm hơn. Dần dần, nghĩa này phát triển thành "dừng lại" hoặc "ngừng chuyển động" một cách đột ngột. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa của sự ngừng lại tức thì.

Usage Note

Động từ 'halt' thường được sử dụng khi một hành động hoặc quá trình dừng lại một cách đột ngột hoặc bất ngờ. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'stop'. 'Halt' có thể dùng để chỉ việc tạm dừng hoặc dừng hẳn. Sự khác biệt với 'pause' là 'pause' mang tính tạm thời và có kế hoạch hơn.
Trạng từ 'suddenly' nhấn mạnh tính bất ngờ và nhanh chóng của hành động. Nó đối lập với 'gradually' (dần dần) hoặc 'slowly' (chậm rãi).

Prepositions

in at

'halt in' thường đi kèm với việc mô tả lý do hoặc vị trí dừng lại (ví dụ: halt in their tracks). 'halt at' thường được dùng để chỉ việc dừng lại tại một điểm cụ thể (ví dụ: halt at the border).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + halt suddenly (Danh từ làm chủ ngữ)
  • car The car halted suddenly.
    (Chiếc xe hơi dừng khựng lại đột ngột.)
  • progress Progress halted suddenly.
    (Tiến độ đột ngột ngừng lại.)
  • conversation The conversation halted suddenly.
    (Cuộc trò chuyện đột ngột im bặt.)
  • train The train halted suddenly.
    (Tàu hỏa đột ngột dừng lại.)
Verb + Object + halt suddenly (Động từ gây ra sự dừng đột ngột)
  • make He made the car halt suddenly.
    (Anh ấy khiến chiếc xe dừng khựng lại đột ngột.)
  • cause The system error caused the program to halt suddenly.
    (Lỗi hệ thống khiến chương trình đột ngột dừng lại.)

Idioms

  • bring (something) to a screeching halt

    Làm cho cái gì đó dừng lại một cách đột ngột và ồn ào (thường là bất ngờ và ấn tượng).

    "The referee's whistle brought the game to a screeching halt."

    (Tiếng còi của trọng tài khiến trận đấu đột ngột dừng lại.)

  • come to a sudden halt

    Dừng lại một cách đột ngột.

    "The car came to a sudden halt when the deer ran into the road."

    (Chiếc xe dừng lại đột ngột khi con nai chạy ra đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halt suddenly

verb
Lật mặt

Dừng lại; ngưng; ngừng tiến hành, dù là vĩnh viễn hay tạm thời.

"The car halted suddenly at the traffic light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halt suddenly".

Lệnh "Halt!" và sự tuân thủ

Trong các tình huống quân sự hoặc an ninh, "Halt!" là một mệnh lệnh khẩn cấp yêu cầu dừng lại ngay lập tức. Việc không tuân thủ có thể mang lại hậu quả nghiêm trọng. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc dừng lại đột ngột và tuyệt đối trong các bối cảnh nhất định, nơi sự an toàn và kỷ luật là tối cao.

Phản ứng nhanh trong tình huống khẩn cấp

Khái niệm "dừng lại đột ngột" (halt suddenly) thường gắn liền với các tình huống khẩn cấp bất ngờ trong cuộc sống hàng ngày, như khi lái xe và gặp chướng ngại vật, hoặc trong một cuộc thảo luận gay gắt bỗng bị ngắt ngang. Nó thể hiện phản ứng tức thì của con người hoặc hệ thống trước một sự kiện không lường trước được.