start trading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin the activity of buying and selling goods, services, or financial instruments.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc các công cụ tài chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to start trading stocks after taking an online course."
"Anh ấy quyết định bắt đầu giao dịch cổ phiếu sau khi tham gia một khóa học trực tuyến."
-
"Many people start trading cryptocurrencies hoping to make quick profits."
"Nhiều người bắt đầu giao dịch tiền điện tử với hy vọng kiếm được lợi nhuận nhanh chóng."
-
"When will the company start trading on the stock exchange?"
"Khi nào công ty sẽ bắt đầu giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'start trading' thường được dùng để chỉ việc bắt đầu tham gia vào thị trường tài chính (chứng khoán, ngoại hối, v.v.) hoặc bắt đầu một hoạt động kinh doanh mua bán nào đó. 'Begin trading' có nghĩa tương tự nhưng 'start' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự khởi đầu một cách chủ động và có mục đích.
Prepositions
'Start trading with': Bắt đầu giao dịch với ai đó/ tổ chức nào đó. 'Start trading in': Bắt đầu giao dịch cái gì (ví dụ: cổ phiếu, tiền tệ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
expect to expect to start trading (dự kiến sẽ bắt đầu giao dịch)
-
prepare to prepare to start trading (chuẩn bị để bắt đầu giao dịch)
-
allow to allow to start trading (cho phép bắt đầu giao dịch)
-
officially officially start trading (chính thức bắt đầu giao dịch)
-
soon soon start trading (sẽ sớm bắt đầu giao dịch)
-
fully fully start trading (bắt đầu giao dịch hoàn toàn/đầy đủ)
-
Companies Companies start trading (Các công ty bắt đầu giao dịch)
-
Shares Shares start trading (Cổ phiếu bắt đầu giao dịch)
-
Markets Markets start trading (Các thị trường bắt đầu giao dịch)
Idioms
-
start trading on the stock exchange
bắt đầu giao dịch trên sàn chứng khoán (khi một công ty niêm yết)
"After its IPO, the company will officially start trading on the stock exchange next Monday."
(Sau đợt IPO, công ty sẽ chính thức bắt đầu giao dịch trên sàn chứng khoán vào thứ Hai tới.)
-
start trading at a specific price/level
bắt đầu giao dịch ở một mức giá/cấp độ cụ thể (thường dùng cho cổ phiếu, hàng hóa)
"The new stock is expected to start trading at $50 per share."
(Cổ phiếu mới dự kiến sẽ bắt đầu giao dịch ở mức 50 đô la mỗi cổ phiếu.)
-
start trading hours
bắt đầu giờ giao dịch (cho các thị trường tài chính)
"The bell rings at 9:30 AM to mark the start trading hours for the New York Stock Exchange."
(Chuông reo lúc 9:30 sáng để đánh dấu bắt đầu giờ giao dịch của Sở giao dịch chứng khoán New York.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
start trading
Động từBắt đầu hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc các công cụ tài chính.
"He decided to start trading stocks after taking an online course."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start trading".
