(Top Banner Ad)
start trading
B1
Động từ B1 Kinh tế

start trading

UK: /stɑːt ˈtreɪdɪŋ/ • US: /stɑːrt ˈtreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu giao dịch bắt đầu kinh doanh mở đầu giao dịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin the activity of buying and selling goods, services, or financial instruments.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc các công cụ tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to start trading stocks after taking an online course."

    "Anh ấy quyết định bắt đầu giao dịch cổ phiếu sau khi tham gia một khóa học trực tuyến."

  • "Many people start trading cryptocurrencies hoping to make quick profits."

    "Nhiều người bắt đầu giao dịch tiền điện tử với hy vọng kiếm được lợi nhuận nhanh chóng."

  • "When will the company start trading on the stock exchange?"

    "Khi nào công ty sẽ bắt đầu giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun start sự khởi đầu, điểm bắt đầu
Noun starter người/vật khởi đầu, món khai vị
Verb restart khởi động lại, bắt đầu lại
Noun trade thương mại, nghề nghiệp, sự trao đổi
Noun trader nhà giao dịch, thương nhân
Adjective tradable có thể giao dịch được

Synonyms

begin trading (bắt đầu giao dịch)commence trading (khởi đầu giao dịch)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sturjan- (to stir, turn, move)
Old English
styrtan (to leap, spring, move quickly)
Middle English
sterten (to begin to move, start)
English
start (to begin, originate)

Nguồn gốc của 'start'

'Start' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sturjan-' nghĩa là 'khuấy động, xoay, di chuyển'. Sau đó, trong tiếng Anh cổ (Old English), nó trở thành 'styrtan' với ý nghĩa 'nhảy vọt, bật ra, di chuyển nhanh'. Đến thời Trung Anh (Middle English), 'sterten' được dùng để chỉ hành động bắt đầu một chuyển động hoặc một hoạt động. Ngày nay, 'start' phổ biến với nghĩa 'bắt đầu' hoặc 'khởi nguồn'.

Nguồn gốc của 'trade'

'Trade' ban đầu không liên quan đến thương mại. Nó xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*tredan-' (nghĩa là 'bước đi, giẫm lên') và tiếng Anh cổ 'tredan'. Từ đó, nó phát triển thành 'trade' trong tiếng Trung Anh, có nghĩa là 'con đường, khóa học, nghề nghiệp'. Mãi đến thế kỷ 14, ý nghĩa 'giao dịch, trao đổi hàng hóa' mới xuất hiện, phản ánh ý tưởng đi theo một 'con đường' để trao đổi.

Usage Note

Cụm 'start trading' thường được dùng để chỉ việc bắt đầu tham gia vào thị trường tài chính (chứng khoán, ngoại hối, v.v.) hoặc bắt đầu một hoạt động kinh doanh mua bán nào đó. 'Begin trading' có nghĩa tương tự nhưng 'start' mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự khởi đầu một cách chủ động và có mục đích.

Prepositions

with in

'Start trading with': Bắt đầu giao dịch với ai đó/ tổ chức nào đó. 'Start trading in': Bắt đầu giao dịch cái gì (ví dụ: cổ phiếu, tiền tệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'start trading'
  • expect to expect to start trading
    (dự kiến sẽ bắt đầu giao dịch)
  • prepare to prepare to start trading
    (chuẩn bị để bắt đầu giao dịch)
  • allow to allow to start trading
    (cho phép bắt đầu giao dịch)
Adverbs modifying 'start trading'
  • officially officially start trading
    (chính thức bắt đầu giao dịch)
  • soon soon start trading
    (sẽ sớm bắt đầu giao dịch)
  • fully fully start trading
    (bắt đầu giao dịch hoàn toàn/đầy đủ)
Nouns (subjects) for 'start trading'
  • Companies Companies start trading
    (Các công ty bắt đầu giao dịch)
  • Shares Shares start trading
    (Cổ phiếu bắt đầu giao dịch)
  • Markets Markets start trading
    (Các thị trường bắt đầu giao dịch)

Idioms

  • start trading on the stock exchange

    bắt đầu giao dịch trên sàn chứng khoán (khi một công ty niêm yết)

    "After its IPO, the company will officially start trading on the stock exchange next Monday."

    (Sau đợt IPO, công ty sẽ chính thức bắt đầu giao dịch trên sàn chứng khoán vào thứ Hai tới.)

  • start trading at a specific price/level

    bắt đầu giao dịch ở một mức giá/cấp độ cụ thể (thường dùng cho cổ phiếu, hàng hóa)

    "The new stock is expected to start trading at $50 per share."

    (Cổ phiếu mới dự kiến sẽ bắt đầu giao dịch ở mức 50 đô la mỗi cổ phiếu.)

  • start trading hours

    bắt đầu giờ giao dịch (cho các thị trường tài chính)

    "The bell rings at 9:30 AM to mark the start trading hours for the New York Stock Exchange."

    (Chuông reo lúc 9:30 sáng để đánh dấu bắt đầu giờ giao dịch của Sở giao dịch chứng khoán New York.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

start trading

Động từ
Lật mặt

Bắt đầu hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc các công cụ tài chính.

"He decided to start trading stocks after taking an online course."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "start trading".

IPO và Ngày Giao Dịch Đầu Tiên

Việc một công ty 'start trading' (bắt đầu giao dịch) công khai lần đầu tiên trên sàn chứng khoán (qua đợt IPO - Initial Public Offering) là một sự kiện tài chính quan trọng. Nó đánh dấu sự chuyển đổi từ công ty tư nhân sang công ty đại chúng, thường đi kèm với các buổi lễ rung chuông và sự chú ý lớn từ giới truyền thông và nhà đầu tư, tượng trưng cho một khởi đầu mới và cơ hội tăng trưởng.

Chuông mở cửa thị trường

Tại các sàn giao dịch chứng khoán lớn như New York Stock Exchange (NYSE) hay Nasdaq, có một truyền thống là rung chuông ('opening bell' hoặc 'closing bell') để đánh dấu 'start trading hours' (giờ bắt đầu giao dịch) và kết thúc giao dịch trong ngày. Đây là một nghi thức mang tính biểu tượng cao, thu hút sự chú ý của toàn cầu, tượng trưng cho sự khởi đầu và kết thúc của hoạt động kinh tế hàng ngày.