(Top Banner Ad)
plot development
B2
Noun B2 Văn học, Điện ảnh

plot development

UK: /ˈplɒt dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈplɑːt dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển cốt truyện diễn biến cốt truyện xây dựng cốt truyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating and structuring the events within a story or narrative; how the storyline unfolds and progresses.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra và cấu trúc các sự kiện trong một câu chuyện hoặc tường thuật; cách cốt truyện mở ra và tiến triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film's success hinges on its intricate plot development."

    "Sự thành công của bộ phim phụ thuộc vào sự phát triển cốt truyện phức tạp của nó."

  • "The novel is praised for its innovative plot development."

    "Cuốn tiểu thuyết được khen ngợi vì sự phát triển cốt truyện sáng tạo."

  • "Poor plot development can ruin an otherwise promising story."

    "Sự phát triển cốt truyện kém có thể phá hỏng một câu chuyện đầy hứa hẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plot Cốt truyện, âm mưu
Verb plot Vạch cốt truyện, âm mưu
Noun development Sự phát triển, diễn biến
Verb develop Phát triển, triển khai
Noun developer Người phát triển, nhà phát triển
Adjective developmental Thuộc về sự phát triển

Synonyms

story progression (sự tiến triển của câu chuyện)narrative arc (cung truyện)

Antonyms

plot stagnation (sự trì trệ của cốt truyện)

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
pelote
Middle English
plotte
Old French
desveloper
English (16th C.)
plot
English (17th C.)
develop
English (18th C.)
development
English (Modern)
plot development

Nguồn gốc từ 'plot'

Từ 'plot' ban đầu trong tiếng Pháp cổ ('pelote') có nghĩa là 'một mảnh đất nhỏ' hoặc 'quả bóng'. Sau đó trong tiếng Anh Trung cổ, nó được dùng để chỉ 'một khoảnh đất'. Đến thế kỷ 16, nghĩa của nó mở rộng thành 'kế hoạch bí mật' hoặc 'mưu đồ', và từ đó phát triển thành 'cốt truyện' của một câu chuyện, kịch, phim.

Nguồn gốc từ 'development'

Từ 'development' có nguồn gốc từ động từ 'develop', vốn xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'tháo gỡ', 'mở ra' hoặc 'làm cho lộ rõ'. Trong tiếng Anh, nó mang ý nghĩa của sự phát triển, tiến hóa, hay quá trình biến đổi từ trạng thái đơn giản sang phức tạp hơn.

Sự kết hợp 'plot development'

Cụm từ 'plot development' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt này, hình thành một khái niệm trong lĩnh vực phê bình văn học và kể chuyện. Nó mô tả cách một cốt truyện tiến triển, các sự kiện nối tiếp nhau và nhân vật thay đổi, từ đầu đến cuối một tác phẩm, tạo nên sự hấp dẫn và ý nghĩa cho câu chuyện.

Usage Note

Thuật ngữ 'plot development' tập trung vào cách các sự kiện được sắp xếp để tạo ra sự căng thẳng, kịch tính và cao trào. Nó bao gồm việc giới thiệu nhân vật, xây dựng xung đột, và dẫn đến giải quyết. Khác với 'story', 'plot' nhấn mạnh trình tự và mối quan hệ nhân quả giữa các sự kiện. Ví dụ, một 'story' có thể là 'A king died, and then a queen died,' nhưng một 'plot' là 'A king died, and then a queen died of grief'.

Prepositions

in of

'In plot development' được sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc yếu tố cụ thể trong quá trình phát triển cốt truyện. Ví dụ: 'Character arcs are crucial in plot development.' 'Of plot development' thường được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc tính chất của sự phát triển cốt truyện. Ví dụ: 'The complexity of plot development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plot development
  • strong strong plot development
    (diễn biến cốt truyện chặt chẽ/mạnh mẽ)
  • slow slow plot development
    (diễn biến cốt truyện chậm)
  • unexpected unexpected plot development
    (diễn biến cốt truyện bất ngờ)
  • crucial crucial plot development
    (diễn biến cốt truyện then chốt)
Verb + plot development
  • drive drive the plot development
    (thúc đẩy diễn biến cốt truyện)
  • hinder hinder the plot development
    (cản trở diễn biến cốt truyện)
  • enhance enhance the plot development
    (nâng cao diễn biến cốt truyện)
  • follow follow the plot development
    (theo dõi diễn biến cốt truyện)

Idioms

  • A crucial plot development

    Một diễn biến cốt truyện quan trọng/then chốt

    "The discovery of the hidden diary served as a crucial plot development in the mystery novel."

    (Việc phát hiện ra cuốn nhật ký giấu kín đóng vai trò là một diễn biến cốt truyện then chốt trong cuốn tiểu thuyết trinh thám.)

  • To drive the plot development forward

    Thúc đẩy diễn biến cốt truyện tiến lên

    "The protagonist's sudden decision helped to drive the plot development forward."

    (Quyết định bất ngờ của nhân vật chính đã giúp thúc đẩy diễn biến cốt truyện tiến lên.)

  • The plot development takes an unexpected turn

    Diễn biến cốt truyện rẽ sang một hướng bất ngờ

    "Just when we thought we knew the ending, the plot development took an unexpected turn."

    (Ngay khi chúng tôi nghĩ rằng mình đã biết cái kết, diễn biến cốt truyện lại rẽ sang một hướng bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plot development

Noun
Lật mặt

Quá trình tạo ra và cấu trúc các sự kiện trong một câu chuyện hoặc tường thuật; cách cốt truyện mở ra và tiến triển.

"The film's success hinges on its intricate plot development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plot development".

Tầm quan trọng của 'plot development' trong kể chuyện phương Tây

Trong văn hóa kể chuyện phương Tây, đặc biệt là theo truyền thống của Aristotle, một cốt truyện chặt chẽ với sự phát triển rõ ràng (plot development) là yếu tố trung tâm của một tác phẩm. Nó đòi hỏi một cấu trúc có mở đầu, thân bài và kết thúc, với các sự kiện liên kết logic và nhân vật trải qua sự thay đổi để tạo nên ý nghĩa và sự thỏa mãn cho người xem/đọc.

Kỹ thuật 'plot twist' và tác động

Kỹ thuật 'plot twist' (nút thắt bất ngờ) là một yếu tố phát triển cốt truyện phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh và tiểu thuyết trinh thám, kinh dị. Nó là một sự kiện hoặc tiết lộ bất ngờ thay đổi hoàn toàn sự hiểu biết của khán giả về câu chuyện, thường được dùng để tăng kịch tính, gây sốc hoặc thách thức giả định của người xem.