(Top Banner Ad)
straight road
A2
Cụm danh từ A2 Giao thông, Địa lý

straight road

UK: /streɪt rəʊd/ • US: /streɪt roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường thẳng lộ thẳng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road that follows a direct course without bends or curves.

Vietnamese Meaning

Một con đường thẳng, không có khúc quanh hay đường cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The straight road led directly to the town center."

    "Con đường thẳng dẫn trực tiếp đến trung tâm thị trấn."

  • "He drove down a long, straight road."

    "Anh ấy lái xe trên một con đường dài và thẳng."

  • "The race track included a straight road for maximum speed."

    "Đường đua bao gồm một đoạn đường thẳng để đạt tốc độ tối đa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb straighten Làm thẳng, sửa thẳng
Noun straightness Sự thẳng, tính thẳng thắn
Adjective straightforward Thẳng thắn, đơn giản, dễ hiểu
Noun roadway Lòng đường, mặt đường
Noun roadside Ven đường

Synonyms

direct road (đường thẳng)unbending road (đường không uốn khúc)

Antonyms

winding road (đường quanh co)curved road (đường cong)

Related Words

Subject Area

Giao thông, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streg-
Proto-Germanic
*strakjanan
Old English
streht
Middle English
streight
Modern English
straight
Proto-Indo-European
*reidh-
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rad
Middle English
rode
Modern English
road

Sự kết hợp của 'thẳng' và 'đường'

Cụm từ 'straight road' (con đường thẳng) không có một lịch sử hình thành phức tạp như một từ đơn lẻ, mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ tiếng Anh cổ. 'Straight' có nguồn gốc từ từ 'streht' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'đã được kéo thẳng ra', trong khi 'road' (đường) xuất phát từ 'rad' có nghĩa là 'một cuộc hành trình, một chuyến đi'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một hình ảnh rõ ràng và trực quan về một con đường không quanh co, dễ đi, được sử dụng rộng rãi trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một con đường vật lý có dạng thẳng. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một con đường trực tiếp hoặc dễ dàng đạt được một mục tiêu nào đó, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn đối với cụm từ 'straight road' so với 'straight path'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straight road
  • long a long straight road
    (một con đường thẳng dài)
  • wide a wide straight road
    (một con đường thẳng rộng)
  • empty an empty straight road
    (một con đường thẳng vắng vẻ)
Verb + straight road
  • follow follow a straight road
    (đi theo một con đường thẳng)
  • drive down drive down a straight road
    (lái xe trên một con đường thẳng)
  • build build a straight road
    (xây dựng một con đường thẳng)

Idioms

  • on the straight and narrow

    Sống một cuộc đời lương thiện, chính trực; đi đúng đường, đúng lối (thường ám chỉ con đường đạo đức)

    "After years of trouble, he finally decided to get on the straight and narrow."

    (Sau nhiều năm gặp rắc rối, cuối cùng anh ấy đã quyết định sống một cuộc đời lương thiện.)

  • the straight road to something

    Con đường trực tiếp, dễ dàng nhất để đạt được điều gì đó (thành công, thất bại, v.v.); cách tiếp cận thẳng thắn

    "Hard work is often considered the straight road to success."

    (Chăm chỉ thường được coi là con đường thẳng dẫn đến thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straight road

Cụm danh từ
Lật mặt

Một con đường thẳng, không có khúc quanh hay đường cong.

"The straight road led directly to the town center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight road".

Con đường thẳng trong cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, 'con đường thẳng' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho một cuộc sống không có trở ngại, một con đường rõ ràng và dễ dàng để đạt được mục tiêu, hoặc một lối sống chính trực, đạo đức. Nó đối lập với 'con đường quanh co' (winding road) tượng trưng cho khó khăn và thử thách. Cụm từ 'on the straight and narrow' đặc biệt nhấn mạnh ý nghĩa đạo đức này.

Kỹ thuật và Hiệu quả

Về mặt kỹ thuật, việc xây dựng những con đường thẳng tắp là biểu tượng của sự tiến bộ và hiệu quả trong kỹ thuật dân dụng. Chúng cho phép di chuyển nhanh hơn, tiết kiệm nhiên liệu và thường được tìm thấy ở các khu vực có địa hình bằng phẳng hoặc được quy hoạch cẩn thận, đặc biệt là trong các hệ thống đường cao tốc hiện đại, nơi tốc độ và luồng giao thông liên tục được ưu tiên.