straight road
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con đường thẳng, không có khúc quanh hay đường cong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The straight road led directly to the town center."
"Con đường thẳng dẫn trực tiếp đến trung tâm thị trấn."
-
"He drove down a long, straight road."
"Anh ấy lái xe trên một con đường dài và thẳng."
-
"The race track included a straight road for maximum speed."
"Đường đua bao gồm một đoạn đường thẳng để đạt tốc độ tối đa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | straighten | Làm thẳng, sửa thẳng |
| Noun | straightness | Sự thẳng, tính thẳng thắn |
| Adjective | straightforward | Thẳng thắn, đơn giản, dễ hiểu |
| Noun | roadway | Lòng đường, mặt đường |
| Noun | roadside | Ven đường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một con đường vật lý có dạng thẳng. Nó có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một con đường trực tiếp hoặc dễ dàng đạt được một mục tiêu nào đó, mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn đối với cụm từ 'straight road' so với 'straight path'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long straight road (một con đường thẳng dài)
-
wide a wide straight road (một con đường thẳng rộng)
-
empty an empty straight road (một con đường thẳng vắng vẻ)
-
follow follow a straight road (đi theo một con đường thẳng)
-
drive down drive down a straight road (lái xe trên một con đường thẳng)
-
build build a straight road (xây dựng một con đường thẳng)
Idioms
-
on the straight and narrow
Sống một cuộc đời lương thiện, chính trực; đi đúng đường, đúng lối (thường ám chỉ con đường đạo đức)
"After years of trouble, he finally decided to get on the straight and narrow."
(Sau nhiều năm gặp rắc rối, cuối cùng anh ấy đã quyết định sống một cuộc đời lương thiện.)
-
the straight road to something
Con đường trực tiếp, dễ dàng nhất để đạt được điều gì đó (thành công, thất bại, v.v.); cách tiếp cận thẳng thắn
"Hard work is often considered the straight road to success."
(Chăm chỉ thường được coi là con đường thẳng dẫn đến thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straight road
Cụm danh từMột con đường thẳng, không có khúc quanh hay đường cong.
"The straight road led directly to the town center."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight road".
