(Top Banner Ad)
strategic analysis
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh

strategic analysis

UK: /strəˈtiːdʒɪk əˈnæləsɪs/ • US: /strəˈtiːdʒɪk əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích chiến lược phân tích tình hình chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of evaluating an organization's position relative to its competitors and environment, used to formulate or evaluate strategies.

Vietnamese Meaning

Một quy trình đánh giá vị thế của một tổ chức so với các đối thủ cạnh tranh và môi trường của nó, được sử dụng để xây dựng hoặc đánh giá các chiến lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strategic analysis revealed several key areas for improvement."

    "Phân tích chiến lược đã tiết lộ một số lĩnh vực quan trọng cần cải thiện."

  • "Effective strategic analysis is crucial for long-term success."

    "Phân tích chiến lược hiệu quả là rất quan trọng cho thành công lâu dài."

  • "The company conducted a thorough strategic analysis before launching the new product."

    "Công ty đã tiến hành một phân tích chiến lược kỹ lưỡng trước khi ra mắt sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược
Noun strategist nhà chiến lược
Adjective strategic có tính chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược
Verb analyze phân tích
Noun analysis sự phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Adjective analytical có tính phân tích
Adverb analytically một cách phân tích

Synonyms

strategy assessment (đánh giá chiến lược)environmental scanning (quét môi trường)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
strategos (στρατηγός)
French
stratégique
English
strategic
Greek
analusis (ἀνάλυσις)
Latin
analysis
English
analysis

Nguồn gốc của 'Strategic'

Từ 'strategic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos', có nghĩa là 'tướng lĩnh' hoặc 'chỉ huy quân sự'. Ban đầu, nó liên quan đến nghệ thuật chỉ huy quân đội và lập kế hoạch chiến tranh. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ việc lập kế hoạch tổng thể, có mục tiêu rõ ràng để đạt được lợi thế hoặc thành công trong nhiều lĩnh vực.

Nguồn gốc của 'Analysis'

Từ 'analysis' cũng đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'sự tháo gỡ', 'sự phân tách'. Nó được tạo thành từ 'ana-' (lên, xuyên qua) và 'lysis' (sự nới lỏng, sự giải phóng). Khái niệm này ban đầu ám chỉ việc chia nhỏ một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ cấu trúc hoặc bản chất của nó, một quá trình nền tảng cho khoa học và tư duy.

Usage Note

Strategic analysis tập trung vào việc phân tích môi trường bên trong và bên ngoài của một tổ chức để xác định các cơ hội và thách thức, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược. Nó bao gồm nhiều công cụ và kỹ thuật khác nhau, chẳng hạn như phân tích SWOT, phân tích PESTLE, mô hình năm lực lượng của Porter và phân tích chuỗi giá trị.

Prepositions

of for

‘Strategic analysis *of* a company’s internal operations’ (Phân tích chiến lược *về* các hoạt động nội bộ của công ty). ‘Strategic analysis *for* informed decision-making’ (Phân tích chiến lược *cho* việc ra quyết định sáng suốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + strategic analysis
  • conduct conduct strategic analysis
    (tiến hành phân tích chiến lược)
  • undertake undertake strategic analysis
    (thực hiện phân tích chiến lược)
  • perform perform strategic analysis
    (thực hiện phân tích chiến lược)
  • provide provide strategic analysis
    (cung cấp phân tích chiến lược)
  • develop develop strategic analysis
    (phát triển phân tích chiến lược)
Tính từ + strategic analysis
  • comprehensive comprehensive strategic analysis
    (phân tích chiến lược toàn diện)
  • in-depth in-depth strategic analysis
    (phân tích chiến lược chuyên sâu)
  • critical critical strategic analysis
    (phân tích chiến lược phê phán/quan trọng)
  • detailed detailed strategic analysis
    (phân tích chiến lược chi tiết)
  • effective effective strategic analysis
    (phân tích chiến lược hiệu quả)
Cụm danh từ với strategic analysis
  • framework for a framework for strategic analysis
    (một khuôn khổ cho phân tích chiến lược)
  • report on a report on strategic analysis
    (một báo cáo về phân tích chiến lược)
  • results of the results of strategic analysis
    (kết quả của phân tích chiến lược)

Idioms

  • conduct a strategic analysis

    tiến hành một cuộc phân tích chiến lược (thường là một nhiệm vụ hoặc quy trình chính thức)

    "Before launching the new product, the team must conduct a strategic analysis of the market."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, nhóm phải tiến hành một cuộc phân tích chiến lược về thị trường.)

  • develop a strategic analysis framework

    xây dựng một khuôn khổ/khuôn mẫu phân tích chiến lược (tạo ra một cấu trúc hoặc phương pháp để thực hiện phân tích)

    "Our consultants helped the company to develop a strategic analysis framework tailored to their industry."

    (Các chuyên gia tư vấn của chúng tôi đã giúp công ty phát triển một khuôn khổ phân tích chiến lược phù hợp với ngành của họ.)

  • leverage strategic analysis

    tận dụng phân tích chiến lược (sử dụng thông tin từ phân tích để đạt được lợi thế)

    "Smart businesses leverage strategic analysis to identify new growth opportunities."

    (Các doanh nghiệp thông minh tận dụng phân tích chiến lược để xác định các cơ hội tăng trưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic analysis

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình đánh giá vị thế của một tổ chức so với các đối thủ cạnh tranh và môi trường của nó, được sử dụng để xây dựng hoặc đánh giá các chiến lược.

"The strategic analysis revealed several key areas for improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has conducted a thorough strategic analysis of the market before launching the new product.
Công ty đã tiến hành một phân tích chiến lược kỹ lưỡng về thị trường trước khi tung ra sản phẩm mới.
Phủ định
We haven't performed a detailed strategic analysis of our competitors yet.
Chúng tôi vẫn chưa thực hiện một phân tích chiến lược chi tiết về các đối thủ cạnh tranh của chúng tôi.
Nghi vấn
Has the team strategically analyzed the data to identify potential risks?
Nhóm đã phân tích dữ liệu một cách chiến lược để xác định các rủi ro tiềm ẩn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic analysis".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và chính trị

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới kinh doanh, quân sự và chính trị, 'phân tích chiến lược' là một khái niệm trung tâm. Nó được coi là nền tảng cho việc ra quyết định sáng suốt, giúp các tổ chức không chỉ phản ứng với các thách thức mà còn chủ động định hình tương lai của mình. Việc thiếu phân tích chiến lược thường dẫn đến rủi ro và thất bại.

Tư duy phản biện và giải quyết vấn đề

Phân tích chiến lược phản ánh một giá trị văn hóa mạnh mẽ về tư duy phản biện và giải quyết vấn đề có hệ thống. Nó khuyến khích cách tiếp cận có cấu trúc để đối mặt với sự phức tạp, chia nhỏ các vấn đề lớn thành các phần nhỏ hơn để đánh giá, và sau đó tổng hợp lại để đưa ra các giải pháp khả thi. Kỹ năng này được đánh giá cao trong giáo dục và môi trường chuyên nghiệp.