strategic analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process of evaluating an organization's position relative to its competitors and environment, used to formulate or evaluate strategies.
Vietnamese Meaning
Một quy trình đánh giá vị thế của một tổ chức so với các đối thủ cạnh tranh và môi trường của nó, được sử dụng để xây dựng hoặc đánh giá các chiến lược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The strategic analysis revealed several key areas for improvement."
"Phân tích chiến lược đã tiết lộ một số lĩnh vực quan trọng cần cải thiện."
-
"Effective strategic analysis is crucial for long-term success."
"Phân tích chiến lược hiệu quả là rất quan trọng cho thành công lâu dài."
-
"The company conducted a thorough strategic analysis before launching the new product."
"Công ty đã tiến hành một phân tích chiến lược kỹ lưỡng trước khi ra mắt sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strategy | chiến lược |
| Noun | strategist | nhà chiến lược |
| Adjective | strategic | có tính chiến lược |
| Adverb | strategically | một cách chiến lược |
| Verb | analyze | phân tích |
| Noun | analysis | sự phân tích |
| Noun | analyst | nhà phân tích |
| Adjective | analytical | có tính phân tích |
| Adverb | analytically | một cách phân tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Strategic analysis tập trung vào việc phân tích môi trường bên trong và bên ngoài của một tổ chức để xác định các cơ hội và thách thức, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược. Nó bao gồm nhiều công cụ và kỹ thuật khác nhau, chẳng hạn như phân tích SWOT, phân tích PESTLE, mô hình năm lực lượng của Porter và phân tích chuỗi giá trị.
Prepositions
‘Strategic analysis *of* a company’s internal operations’ (Phân tích chiến lược *về* các hoạt động nội bộ của công ty). ‘Strategic analysis *for* informed decision-making’ (Phân tích chiến lược *cho* việc ra quyết định sáng suốt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct strategic analysis (tiến hành phân tích chiến lược)
-
undertake undertake strategic analysis (thực hiện phân tích chiến lược)
-
perform perform strategic analysis (thực hiện phân tích chiến lược)
-
provide provide strategic analysis (cung cấp phân tích chiến lược)
-
develop develop strategic analysis (phát triển phân tích chiến lược)
-
comprehensive comprehensive strategic analysis (phân tích chiến lược toàn diện)
-
in-depth in-depth strategic analysis (phân tích chiến lược chuyên sâu)
-
critical critical strategic analysis (phân tích chiến lược phê phán/quan trọng)
-
detailed detailed strategic analysis (phân tích chiến lược chi tiết)
-
effective effective strategic analysis (phân tích chiến lược hiệu quả)
-
framework for a framework for strategic analysis (một khuôn khổ cho phân tích chiến lược)
-
report on a report on strategic analysis (một báo cáo về phân tích chiến lược)
-
results of the results of strategic analysis (kết quả của phân tích chiến lược)
Idioms
-
conduct a strategic analysis
tiến hành một cuộc phân tích chiến lược (thường là một nhiệm vụ hoặc quy trình chính thức)
"Before launching the new product, the team must conduct a strategic analysis of the market."
(Trước khi ra mắt sản phẩm mới, nhóm phải tiến hành một cuộc phân tích chiến lược về thị trường.)
-
develop a strategic analysis framework
xây dựng một khuôn khổ/khuôn mẫu phân tích chiến lược (tạo ra một cấu trúc hoặc phương pháp để thực hiện phân tích)
"Our consultants helped the company to develop a strategic analysis framework tailored to their industry."
(Các chuyên gia tư vấn của chúng tôi đã giúp công ty phát triển một khuôn khổ phân tích chiến lược phù hợp với ngành của họ.)
-
leverage strategic analysis
tận dụng phân tích chiến lược (sử dụng thông tin từ phân tích để đạt được lợi thế)
"Smart businesses leverage strategic analysis to identify new growth opportunities."
(Các doanh nghiệp thông minh tận dụng phân tích chiến lược để xác định các cơ hội tăng trưởng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strategic analysis
Danh từMột quy trình đánh giá vị thế của một tổ chức so với các đối thủ cạnh tranh và môi trường của nó, được sử dụng để xây dựng hoặc đánh giá các chiến lược.
"The strategic analysis revealed several key areas for improvement."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has conducted a thorough strategic analysis of the market before launching the new product. |
Công ty đã tiến hành một phân tích chiến lược kỹ lưỡng về thị trường trước khi tung ra sản phẩm mới. |
| Phủ định | We haven't performed a detailed strategic analysis of our competitors yet. |
Chúng tôi vẫn chưa thực hiện một phân tích chiến lược chi tiết về các đối thủ cạnh tranh của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Has the team strategically analyzed the data to identify potential risks? |
Nhóm đã phân tích dữ liệu một cách chiến lược để xác định các rủi ro tiềm ẩn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic analysis".
