(Top Banner Ad)
drifted
B1
Động từ (quá khứ và phân từ quá khứ) B1 Tổng quát

drifted

UK: /ˈdrɪftɪd/ • US: /ˈdrɪftɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trôi dạt lãng đãng chìm vào (giấc ngủ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'drift': to be carried slowly by a current of air or water; to move passively; to deviate gradually from an intended course or activity.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'drift': bị cuốn trôi chậm rãi bởi dòng không khí hoặc nước; di chuyển một cách thụ động; dần dần đi chệch khỏi một hướng đi hoặc hoạt động đã định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boat drifted slowly down the river."

    "Chiếc thuyền trôi chậm rãi xuôi dòng sông."

  • "He drifted off to sleep during the movie."

    "Anh ấy ngủ gật trong lúc xem phim."

  • "The conversation drifted from politics to the weather."

    "Cuộc trò chuyện dần chuyển từ chính trị sang thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drift sự trôi dạt, xu hướng, đống tuyết/cát chất đống
Verb to drift trôi dạt, di chuyển chậm, chìm vào (giấc ngủ/trạng thái)
Adjective adrift trôi dạt (trên biển), vô định, không mục đích
Noun drifter người sống lang thang, người không có mục đích rõ ràng
Adjective drifting đang trôi dạt, không định hướng, lơ lửng
Noun driftwood gỗ trôi dạt (trên biển)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰreibʰ-
Proto-Germanic
*drībaną
Low German/Dutch
driften / drijven
English
drift (c. 16th century)
English
drifted

Nguồn Gốc Của 'Drifted'

Động từ 'drift' (và dạng quá khứ 'drifted') xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, được cho là có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Hạ Đức và Hà Lan ('driften' hoặc 'drijven') với ý nghĩa ban đầu là 'đẩy, lái' hoặc 'trôi nổi'. Nó mô tả sự di chuyển không chủ đích, bị tác động bởi gió, nước hoặc dòng chảy, sau này phát triển thêm các nghĩa ẩn dụ về sự xa cách, vô định hoặc chìm vào trạng thái nào đó.

Usage Note

Từ 'drifted' thường được dùng để mô tả sự di chuyển chậm và không chủ động. Nó có thể mang nghĩa vật lý (ví dụ: thuyền trôi trên sông) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: một người dần mất hứng thú với công việc). So với 'float', 'drift' nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và hướng đi không rõ ràng. So với 'wander', 'drift' thường mang tính thụ động hơn và ít có chủ đích hơn.

Prepositions

away from into off

'drift away from' mô tả sự rời xa dần một địa điểm, người hoặc ý tưởng. 'drift into' mô tả việc dần dần rơi vào một tình huống hoặc trạng thái. 'drift off' mô tả việc từ từ chìm vào giấc ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + drifted
  • slowly slowly drifted
    (chậm rãi trôi dạt)
  • gently gently drifted
    (nhẹ nhàng trôi dạt)
  • gradually gradually drifted
    (dần dần trôi dạt)
  • far far drifted
    (trôi dạt xa)
drifted + Giới từ
  • apart drifted apart
    (xa cách dần, ly tán (trong mối quan hệ))
  • away drifted away
    (trôi đi, mất dần (sự chú ý), lạc lối)
  • off drifted off (to sleep)
    (chìm vào giấc ngủ)
  • into drifted into (a new career)
    (vô tình bước vào, lạc vào)
Chủ ngữ + drifted (hiện tượng tự nhiên)
  • smoke smoke drifted
    (khói bay lãng đãng)
  • snow snow drifted
    (tuyết chất thành đống (do gió))
  • clouds clouds drifted
    (mây trôi lững lờ)

Idioms

  • drifted apart

    xa cách dần, mất liên lạc (do không còn dành thời gian cho nhau)

    "After college, we gradually drifted apart as our lives took different paths."

    (Sau đại học, chúng tôi dần dần xa cách khi cuộc sống mỗi người đi theo những hướng khác nhau.)

  • drifted off to sleep

    chìm vào giấc ngủ một cách nhẹ nhàng, từ từ (thường là không cố ý)

    "She lay in bed, reading a book, and quickly drifted off to sleep."

    (Cô ấy nằm trên giường, đọc sách, và nhanh chóng chìm vào giấc ngủ.)

  • drifted off topic

    lạc đề, nói sang chuyện khác (trong một cuộc thảo luận hoặc bài nói)

    "During the long meeting, the discussion sometimes drifted off topic, making it hard to follow."

    (Trong cuộc họp dài, cuộc thảo luận đôi khi bị lạc đề, khiến khó theo dõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drifted

Động từ (quá khứ và phân từ quá khứ)
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'drift': bị cuốn trôi chậm rãi bởi dòng không khí hoặc nước; di chuyển một cách thụ động; dần dần đi chệch khỏi một hướng đi hoặc hoạt động đã định.

"The boat drifted slowly down the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drifted".

Sự Vô Định và Định Mệnh

Trong văn hóa phương Tây, 'drifted' thường mang hàm ý về sự thiếu kiểm soát, vô định hoặc buông xuôi trước dòng đời. Nó có thể gợi lên hình ảnh một con thuyền trôi dạt không có bánh lái, tượng trưng cho việc một người mất đi định hướng trong cuộc sống, chấp nhận để mọi thứ diễn ra một cách tự nhiên mà không cố gắng điều khiển, hoặc thậm chí là sự lạc lối.

Vẻ Đẹp Tĩnh Lặng Của Tự Nhiên

Mặt khác, 'drifted' cũng có thể miêu tả những hình ảnh đẹp và thanh bình trong tự nhiên như mây trôi lững lờ trên bầu trời ('clouds drifted'), tuyết bay ('snow drifted') hay khói cuộn ('smoke drifted'). Những hình ảnh này thường xuất hiện trong thơ ca, nghệ thuật để truyền tải cảm giác yên bình, tĩnh lặng, sự nhẹ nhàng, hoặc vòng tuần hoàn tự nhiên của vạn vật.