(Top Banner Ad)
wandered
B1
Động từ B1 Chung

wandered

UK: /ˈwɒndəd/ • US: /ˈwɑːndərd/

Nghĩa tiếng Việt

đi lang thang đi thơ thẩn lạc lối lạc đề nói lan man
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move about without a definite destination or purpose.

Vietnamese Meaning

Đi lang thang, đi thơ thẩn, đi không mục đích rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They wandered through the forest, enjoying the peace and quiet."

    "Họ đi lang thang trong khu rừng, tận hưởng sự thanh bình và yên tĩnh."

  • "She wandered aimlessly through the streets."

    "Cô ấy đi lang thang vô định trên những con phố."

  • "His mind wandered during the boring lecture."

    "Tâm trí anh ấy đã xao nhãng trong suốt bài giảng nhàm chán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wander đi lang thang, đi dạo
Noun wanderer người lang thang, người đi dạo
Noun wandering sự lang thang, sự đi dạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wandrian
English
wander

Nguồn Gốc Của 'Wandered'

Từ 'wandered' xuất phát từ động từ 'wandrian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'di chuyển không mục đích'. Nó gợi nhớ đến hình ảnh những người lữ hành thời xưa, đi lang thang qua những vùng đất xa xôi mà không có đích đến cụ thể. Như vậy, 'wandered' mang trong mình ý nghĩa của sự tự do, khám phá, và đôi khi là sự lạc lõng.

Usage Note

Từ 'wander' thường mang nghĩa di chuyển chậm rãi, thư thái, hoặc đôi khi là lạc lối. Nó khác với 'roam' ở chỗ 'wander' nhấn mạnh sự thiếu mục đích hơn. So sánh với 'stroll' (đi dạo) mang nghĩa đi bộ nhàn nhã, thường ở một nơi dễ chịu.
Nghĩa này thường dùng trong ngữ cảnh chỉ sự lạc lối thực sự, không chỉ là đi không mục đích. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự lạc đề trong một cuộc trò chuyện.
Nghĩa này thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng hơn. So sánh với 'digress' (lạc đề) có nghĩa tương tự, nhưng 'wander' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.

Prepositions

around through off

* **wander around/through:** Đi lang thang xung quanh/qua một khu vực nào đó (ví dụ: 'wander around the city'). * **wander off:** Đi lạc, đi khỏi nơi nào đó (ví dụ: 'The child wandered off from his parents').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wandered
  • aimlessly wandered
    (lang thang vô định)
  • slowly wandered
    (đi lang thang chậm rãi)
Subject + wandered
  • He wandered
    (Anh ấy đi lang thang)
  • My mind wandered
    (Tâm trí tôi đã xao nhãng)

Idioms

  • wander off

    đi lạc, rời khỏi một cách vô ý

    "The child wandered off while his mother was busy."

    (Đứa trẻ đi lạc trong khi mẹ nó đang bận.)

  • wander around

    đi lang thang, đi vòng vòng

    "We wandered around the old city."

    (Chúng tôi đi lang thang trong khu phố cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wandered

Động từ
Lật mặt

Đi lang thang, đi thơ thẩn, đi không mục đích rõ ràng.

"They wandered through the forest, enjoying the peace and quiet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the museum closed, the security guard wandered through the silent halls, checking all the exhibits were secure.
Sau khi bảo tàng đóng cửa, người bảo vệ đi lang thang qua những hành lang im lặng, kiểm tra xem tất cả các hiện vật đã an toàn chưa.
Phủ định
Although he wandered far from the path, he didn't get lost because he had a map.
Mặc dù anh ấy đã đi lang thang xa khỏi con đường, nhưng anh ấy không bị lạc vì anh ấy có bản đồ.
Nghi vấn
Did she feel any fear while she wandered alone in the dark forest?
Cô ấy có cảm thấy sợ hãi khi đi lang thang một mình trong khu rừng tối tăm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wandered".

Chủ nghĩa lãng mạn

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh người 'wanderer' (kẻ lang thang) thường gắn liền với chủ nghĩa lãng mạn, một phong trào nghệ thuật và trí tuệ nhấn mạnh cảm xúc, trí tưởng tượng và vẻ đẹp của thiên nhiên hoang dã. Người lang thang tượng trưng cho sự tự do, nổi loạn và khát vọng khám phá những điều mới mẻ.