child labor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The employment of children in an industry or business, especially when illegal or considered exploitative.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng lao động trẻ em trong một ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp, đặc biệt khi nó là bất hợp pháp hoặc bị coi là bóc lột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many international organizations are working to eradicate child labor."
"Nhiều tổ chức quốc tế đang nỗ lực xóa bỏ lao động trẻ em."
-
"The factory was shut down after it was discovered to be using child labor."
"Nhà máy đã bị đóng cửa sau khi bị phát hiện sử dụng lao động trẻ em."
-
"Child labor is a major problem in developing countries."
"Lao động trẻ em là một vấn đề lớn ở các nước đang phát triển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc trẻ em bị buộc phải làm việc trong điều kiện tồi tệ, ảnh hưởng đến sức khỏe, sự phát triển và quyền được đi học của chúng. Nó khác với việc trẻ em làm việc nhà hoặc làm các công việc phù hợp với lứa tuổi để kiếm thêm thu nhập một cách an toàn và được giám sát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Exploitative exploitative child labor (Sự bóc lột lao động trẻ em)
-
Illegal illegal child labor (Lao động trẻ em bất hợp pháp)
-
Forced forced child labor (Cưỡng bức lao động trẻ em)
-
Abolish abolish child labor (Bãi bỏ lao động trẻ em)
-
Eradicate eradicate child labor (Xóa bỏ hoàn toàn lao động trẻ em)
-
Prohibit prohibit child labor (Cấm lao động trẻ em)
Idioms
-
Child labor laws
Các đạo luật về lao động trẻ em
"Stricter child labor laws were introduced to protect minors from exploitation."
(Các đạo luật về lao động trẻ em khắt khe hơn đã được ban hành để bảo vệ trẻ vị thành niên khỏi sự bóc lột.)
-
The scourge of child labor
Vấn nạn/Tai ương lao động trẻ em
"Many international organizations are working to end the scourge of child labor."
(Nhiều tổ chức quốc tế đang nỗ lực chấm dứt vấn nạn lao động trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child labor
nounViệc sử dụng lao động trẻ em trong một ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp, đặc biệt khi nó là bất hợp pháp hoặc bị coi là bóc lột.
"Many international organizations are working to eradicate child labor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child labor".
