(Top Banner Ad)
child labor
B2
noun B2 Kinh tế, Xã hội học, Luật

child labor

UK: /ˈtʃaɪld ˈleɪbə/ • US: /ˈtʃaɪld ˈleɪbər/

Nghĩa tiếng Việt

lao động trẻ em sử dụng lao động trẻ em
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The employment of children in an industry or business, especially when illegal or considered exploitative.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng lao động trẻ em trong một ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp, đặc biệt khi nó là bất hợp pháp hoặc bị coi là bóc lột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many international organizations are working to eradicate child labor."

    "Nhiều tổ chức quốc tế đang nỗ lực xóa bỏ lao động trẻ em."

  • "The factory was shut down after it was discovered to be using child labor."

    "Nhà máy đã bị đóng cửa sau khi bị phát hiện sử dụng lao động trẻ em."

  • "Child labor is a major problem in developing countries."

    "Lao động trẻ em là một vấn đề lớn ở các nước đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Childhood Thời thơ ấu
Noun Laborer Người lao động
Verb Labor Lao động, làm việc nặng nhọc
Adjective Laborious Cần cù, đòi hỏi nhiều công sức
Adjective Childish Có tính trẻ con (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gelt- / *labh-
Latin / Old English
labor / cild
Middle English
labour / child
Modern English
child labor

Sự ra đời của thuật ngữ trong Cách mạng Công nghiệp

Mặc dù trẻ em đã làm việc từ lâu trong nông nghiệp, thuật ngữ 'child labor' chỉ thực sự trở nên phổ biến và mang nghĩa tiêu cực trong Cách mạng Công nghiệp tại Anh (thế kỷ 18-19). Khi đó, trẻ em bị đưa vào các nhà máy và mỏ than với điều kiện khắc nghiệt, dẫn đến sự ra đời của các phong trào bảo vệ quyền trẻ em.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc trẻ em bị buộc phải làm việc trong điều kiện tồi tệ, ảnh hưởng đến sức khỏe, sự phát triển và quyền được đi học của chúng. Nó khác với việc trẻ em làm việc nhà hoặc làm các công việc phù hợp với lứa tuổi để kiếm thêm thu nhập một cách an toàn và được giám sát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child labor
  • Exploitative exploitative child labor
    (Sự bóc lột lao động trẻ em)
  • Illegal illegal child labor
    (Lao động trẻ em bất hợp pháp)
  • Forced forced child labor
    (Cưỡng bức lao động trẻ em)
Verb + child labor
  • Abolish abolish child labor
    (Bãi bỏ lao động trẻ em)
  • Eradicate eradicate child labor
    (Xóa bỏ hoàn toàn lao động trẻ em)
  • Prohibit prohibit child labor
    (Cấm lao động trẻ em)

Idioms

  • Child labor laws

    Các đạo luật về lao động trẻ em

    "Stricter child labor laws were introduced to protect minors from exploitation."

    (Các đạo luật về lao động trẻ em khắt khe hơn đã được ban hành để bảo vệ trẻ vị thành niên khỏi sự bóc lột.)

  • The scourge of child labor

    Vấn nạn/Tai ương lao động trẻ em

    "Many international organizations are working to end the scourge of child labor."

    (Nhiều tổ chức quốc tế đang nỗ lực chấm dứt vấn nạn lao động trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child labor

noun
Lật mặt

Việc sử dụng lao động trẻ em trong một ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp, đặc biệt khi nó là bất hợp pháp hoặc bị coi là bóc lột.

"Many international organizations are working to eradicate child labor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child labor".

Văn học thời đại Victoria

Các tác phẩm của Charles Dickens, đặc biệt là 'Oliver Twist', đã đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của công chúng phương Tây về sự tàn khốc của lao động trẻ em, dẫn đến những thay đổi lớn trong luật pháp nước Anh.

Ngày Thế giới phòng chống Lao động Trẻ em

Được Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) khởi xướng vào ngày 12 tháng 6 hàng năm nhằm tập trung sự chú ý của toàn cầu vào việc xóa bỏ tình trạng trẻ em phải làm việc quá sức và mất đi cơ hội học tập.