(Top Banner Ad)
acceptance test
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm

acceptance test

UK: /əkˈseptəns test/ • US: /əkˈseptəns test/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm thử nghiệm thu kiểm tra chấp nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test conducted to determine if the requirements of a specification or contract are met.

Vietnamese Meaning

Một thử nghiệm được thực hiện để xác định xem các yêu cầu của một đặc tả hoặc hợp đồng có được đáp ứng hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The acceptance test confirmed that the software met all specified requirements."

    "Thử nghiệm nghiệm thu xác nhận rằng phần mềm đáp ứng tất cả các yêu cầu đã chỉ định."

  • "After development, the software undergoes acceptance testing by the client."

    "Sau khi phát triển, phần mềm trải qua kiểm thử nghiệm thu bởi khách hàng."

  • "The system passed the acceptance test, and the project was signed off."

    "Hệ thống đã vượt qua thử nghiệm nghiệm thu và dự án đã được nghiệm thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb accept chấp nhận, đồng ý
Noun acceptance sự chấp nhận, sự nghiệm thu
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm thử, kiểm thử viên
Noun testing việc kiểm thử, quá trình kiểm thử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acceptare ('to take willingly') + testum ('earthen pot for assaying metals')
Old French
accepter + test ('the act of assaying')
Middle English
accepten + test
Modern English
acceptance test (compound noun, 20th century)

Từ Nồi Đất Đến Kiểm Thử Phần Mềm

Từ 'test' (kiểm tra) có nguồn gốc thú vị từ chữ Latin 'testum', nghĩa là 'cái nồi đất'. Thời xưa, những chiếc nồi này được dùng để thử độ tinh khiết của kim loại quý. Theo thời gian, 'test' không còn chỉ cái nồi mà chỉ hành động 'thử'. Trong khi đó, 'acceptance' (sự chấp nhận) đến từ tiếng Latin 'acceptare', nghĩa là 'sẵn lòng đón nhận'. Trong kỹ thuật và công nghệ hiện đại, hai từ này kết hợp lại để chỉ bài kiểm tra cuối cùng trước khi khách hàng 'sẵn lòng đón nhận' một sản phẩm.

Usage Note

Thử nghiệm nghiệm thu là một loại thử nghiệm phần mềm mà người dùng cuối hoặc khách hàng thực hiện để xác minh rằng phần mềm đáp ứng các yêu cầu của họ. Nó thường được thực hiện trong môi trường sản xuất hoặc môi trường mô phỏng môi trường sản xuất.

Prepositions

of for

‘acceptance test of’: Kiểm tra nghiệm thu *cái gì*. Ví dụ: acceptance test of the new system.
'acceptance test for': Kiểm tra nghiệm thu *cho mục đích gì*. Ví dụ: acceptance test for regulatory compliance.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acceptance test
  • pass an acceptance test
    (vượt qua bài kiểm tra chấp nhận)
  • fail an acceptance test
    (trượt bài kiểm tra chấp nhận)
  • run / perform / conduct an acceptance test
    (chạy / thực hiện / tiến hành một bài kiểm tra chấp nhận)
Adjective + acceptance test
  • final acceptance test
    (bài kiểm tra chấp nhận cuối cùng)
  • formal acceptance test
    (bài kiểm tra chấp nhận chính thức)
  • successful acceptance test
    (cuộc kiểm tra chấp nhận thành công)
Noun + acceptance test
  • user acceptance test (UAT)
    (kiểm thử chấp nhận người dùng)
  • factory acceptance test (FAT)
    (kiểm thử chấp nhận tại nhà máy)
  • site acceptance test (SAT)
    (kiểm thử chấp nhận tại hiện trường)

Idioms

  • pass the acceptance test with flying colors

    Vượt qua bài kiểm tra chấp nhận một cách xuất sắc, thành công rực rỡ.

    "The new system passed the client's acceptance test with flying colors, exceeding all performance benchmarks."

    (Hệ thống mới đã vượt qua bài kiểm tra chấp nhận của khách hàng một cách xuất sắc, vượt mọi chỉ tiêu về hiệu suất.)

  • the ultimate acceptance test

    Phép thử cuối cùng và quan trọng nhất (thường là sự đón nhận của thị trường hoặc người dùng thực tế).

    "We can get good feedback in the lab, but the ultimate acceptance test is whether customers will actually pay for it."

    (Chúng ta có thể nhận được phản hồi tốt trong phòng thí nghiệm, nhưng bài kiểm tra chấp nhận cuối cùng là liệu khách hàng có thực sự trả tiền cho nó hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acceptance test

Danh từ
Lật mặt

Một thử nghiệm được thực hiện để xác định xem các yêu cầu của một đặc tả hoặc hợp đồng có được đáp ứng hay không.

"The acceptance test confirmed that the software met all specified requirements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software, which passed the acceptance test, is now ready for deployment.
Phần mềm, cái mà đã vượt qua bài kiểm tra nghiệm thu, bây giờ đã sẵn sàng để triển khai.
Phủ định
The new feature, which didn't pass the acceptance test, needs further development.
Tính năng mới, cái mà không vượt qua bài kiểm tra nghiệm thu, cần phát triển thêm.
Nghi vấn
Is this the module which requires an acceptance test before release?
Đây có phải là mô-đun mà yêu cầu một bài kiểm tra nghiệm thu trước khi phát hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acceptance test".

Cánh Cổng Quyết Định 'Go/No-Go'

Trong văn hóa kinh doanh và công nghệ phương Tây, 'acceptance test' không chỉ là một bước kiểm tra kỹ thuật. Nó là một 'cánh cổng' quyết định mang tính nghi thức. Vượt qua có nghĩa là 'Go' - dự án được bàn giao và thanh toán. Thất bại có nghĩa là 'No-Go' - dẫn đến sự trì hoãn và tốn kém chi phí sửa chữa. Đây là thời khắc công việc của nhà phát triển được khách hàng chính thức phán quyết.

UAT: Khi Người Dùng Có Tiếng Nói Quyết Định

Sự phổ biến của 'User Acceptance Testing' (UAT - Kiểm thử Chấp nhận bởi Người dùng) phản ánh một sự thay đổi văn hóa lớn trong kinh doanh: tập trung vào trải nghiệm của người dùng cuối thay vì chỉ các thông số kỹ thuật. UAT trao quyền cho khách hàng hoặc người dùng thực sự để kiểm tra sản phẩm trong các kịch bản đời thực, đảm bảo sản phẩm không chỉ đúng về mặt kỹ thuật mà còn thực sự hữu ích và dễ sử dụng.