strong man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A male with great physical strength.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông có sức mạnh thể chất lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The strong man lifted the heavy weights."
"Người đàn ông khỏe mạnh nâng những quả tạ nặng."
-
"He is known as a strong man in the wrestling world."
"Anh ấy được biết đến là một người đàn ông khỏe mạnh trong thế giới đấu vật."
-
"The strong man quickly silenced any dissent."
"Nhà độc tài nhanh chóng dập tắt mọi bất đồng chính kiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa đen, chỉ người đàn ông khỏe mạnh về thể lực.
Đây là nghĩa bóng, chỉ một nhà độc tài, người có quyền lực tuyệt đối và đàn áp mọi sự chống đối. Thường mang nghĩa tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charismatic a charismatic strong man (một nhà lãnh đạo mạnh mẽ đầy sức lôi cuốn)
-
authoritarian an authoritarian strong man (một nhà lãnh đạo mạnh mẽ độc đoán)
-
military a military strong man (một nhà lãnh đạo mạnh mẽ quân sự)
-
powerful a powerful strong man (một nhà lãnh đạo mạnh mẽ quyền lực)
-
support support a strong man (ủng hộ một nhà lãnh đạo mạnh mẽ)
-
elect elect a strong man (bầu chọn một nhà lãnh đạo mạnh mẽ)
-
oppose oppose a strong man (phản đối một nhà lãnh đạo mạnh mẽ)
-
rule of a the rule of a strong man (sự cai trị của một nhà lãnh đạo mạnh mẽ)
-
rise of a the rise of a strong man (sự trỗi dậy của một nhà lãnh đạo mạnh mẽ)
Idioms
-
strongman politics
chính trị độc tài, chính trị của nhà lãnh đạo mạnh mẽ (thường ám chỉ việc tập trung quyền lực vào một cá nhân, ít hoặc không có trách nhiệm giải trình)
"The country has been plagued by strongman politics for decades, leading to instability."
(Đất nước này đã bị ảnh hưởng bởi chính trị độc tài trong nhiều thập kỷ, dẫn đến sự bất ổn.)
-
a strong man for the job
một người đàn ông/nhân vật phù hợp cho công việc (ám chỉ người có đủ năng lực, sức mạnh, hoặc ý chí để hoàn thành nhiệm vụ khó khăn)
"We need a strong man for the job to lead this challenging project."
(Chúng ta cần một người đủ mạnh mẽ để đảm nhận dự án đầy thách thức này.)
-
the strong man of Europe/the region
người đàn ông/nhà lãnh đạo quyền lực nhất châu Âu/khu vực (ám chỉ một cá nhân hoặc quốc gia có ảnh hưởng và quyền lực vượt trội trong một khu vực địa lý nhất định)
"Many see the Chancellor as the strong man of Europe, guiding its economic policies."
(Nhiều người coi Thủ tướng là người đàn ông quyền lực nhất châu Âu, định hướng các chính sách kinh tế của khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
strong man
NounMột người đàn ông có sức mạnh thể chất lớn.
"The strong man lifted the heavy weights."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he appears to be a strongman, he is actually quite sensitive. |
Mặc dù anh ta có vẻ là một người đàn ông mạnh mẽ, nhưng thực tế anh ta lại khá nhạy cảm. |
| Phủ định | Even though the crowd cheered for the strongman, he didn't break the chains. |
Mặc dù đám đông cổ vũ cho người đàn ông khỏe mạnh, anh ta đã không bẻ gãy được những sợi xích. |
| Nghi vấn | Because he is a strongman, will he be able to lift that weight? |
Bởi vì anh ấy là một người đàn ông khỏe mạnh, liệu anh ấy có thể nâng được tạ đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong man".
