(Top Banner Ad)
strong man
B2
Noun B2 Chính trị, Thể thao, Lịch sử

strong man

UK: /ˈstrɒŋ mæn/ • US: /ˈstrɔŋ mæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông khỏe mạnh nhà độc tài người có sức mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male with great physical strength.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông có sức mạnh thể chất lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strong man lifted the heavy weights."

    "Người đàn ông khỏe mạnh nâng những quả tạ nặng."

  • "He is known as a strong man in the wrestling world."

    "Anh ấy được biết đến là một người đàn ông khỏe mạnh trong thế giới đấu vật."

  • "The strong man quickly silenced any dissent."

    "Nhà độc tài nhanh chóng dập tắt mọi bất đồng chính kiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective strong mạnh mẽ, khỏe mạnh
Noun strength sức mạnh, điểm mạnh
Adverb strongly một cách mạnh mẽ, kiên quyết
Verb strengthen củng cố, làm cho mạnh hơn
Noun man người đàn ông
Adjective manly nam tính, đàn ông
Noun manhood sự nam tính, bản lĩnh đàn ông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Thể thao, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
strang man
Middle English
strong man
Modern English
strong man

Sự phát triển ý nghĩa

Ban đầu, cụm từ 'strong man' chỉ đơn giản mô tả một người đàn ông có thể lực mạnh mẽ, khỏe khoắn. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt từ thế kỷ 19, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một nhà lãnh đạo chính trị quyền lực, độc đoán, người thường nắm giữ quyền lực tuyệt đối và đôi khi sử dụng vũ lực hoặc áp đặt ý chí lên người khác. Ý nghĩa chính trị này đã trở nên rất phổ biến trong diễn ngôn hiện đại.

Usage Note

Đây là nghĩa đen, chỉ người đàn ông khỏe mạnh về thể lực.
Đây là nghĩa bóng, chỉ một nhà độc tài, người có quyền lực tuyệt đối và đàn áp mọi sự chống đối. Thường mang nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strong man
  • charismatic a charismatic strong man
    (một nhà lãnh đạo mạnh mẽ đầy sức lôi cuốn)
  • authoritarian an authoritarian strong man
    (một nhà lãnh đạo mạnh mẽ độc đoán)
  • military a military strong man
    (một nhà lãnh đạo mạnh mẽ quân sự)
  • powerful a powerful strong man
    (một nhà lãnh đạo mạnh mẽ quyền lực)
Verb + strong man
  • support support a strong man
    (ủng hộ một nhà lãnh đạo mạnh mẽ)
  • elect elect a strong man
    (bầu chọn một nhà lãnh đạo mạnh mẽ)
  • oppose oppose a strong man
    (phản đối một nhà lãnh đạo mạnh mẽ)
Noun + strong man
  • rule of a the rule of a strong man
    (sự cai trị của một nhà lãnh đạo mạnh mẽ)
  • rise of a the rise of a strong man
    (sự trỗi dậy của một nhà lãnh đạo mạnh mẽ)

Idioms

  • strongman politics

    chính trị độc tài, chính trị của nhà lãnh đạo mạnh mẽ (thường ám chỉ việc tập trung quyền lực vào một cá nhân, ít hoặc không có trách nhiệm giải trình)

    "The country has been plagued by strongman politics for decades, leading to instability."

    (Đất nước này đã bị ảnh hưởng bởi chính trị độc tài trong nhiều thập kỷ, dẫn đến sự bất ổn.)

  • a strong man for the job

    một người đàn ông/nhân vật phù hợp cho công việc (ám chỉ người có đủ năng lực, sức mạnh, hoặc ý chí để hoàn thành nhiệm vụ khó khăn)

    "We need a strong man for the job to lead this challenging project."

    (Chúng ta cần một người đủ mạnh mẽ để đảm nhận dự án đầy thách thức này.)

  • the strong man of Europe/the region

    người đàn ông/nhà lãnh đạo quyền lực nhất châu Âu/khu vực (ám chỉ một cá nhân hoặc quốc gia có ảnh hưởng và quyền lực vượt trội trong một khu vực địa lý nhất định)

    "Many see the Chancellor as the strong man of Europe, guiding its economic policies."

    (Nhiều người coi Thủ tướng là người đàn ông quyền lực nhất châu Âu, định hướng các chính sách kinh tế của khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strong man

Noun
Lật mặt

Một người đàn ông có sức mạnh thể chất lớn.

"The strong man lifted the heavy weights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he appears to be a strongman, he is actually quite sensitive.
Mặc dù anh ta có vẻ là một người đàn ông mạnh mẽ, nhưng thực tế anh ta lại khá nhạy cảm.
Phủ định
Even though the crowd cheered for the strongman, he didn't break the chains.
Mặc dù đám đông cổ vũ cho người đàn ông khỏe mạnh, anh ta đã không bẻ gãy được những sợi xích.
Nghi vấn
Because he is a strongman, will he be able to lift that weight?
Bởi vì anh ấy là một người đàn ông khỏe mạnh, liệu anh ấy có thể nâng được tạ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strong man".

Nhà lãnh đạo độc đoán (Political Strongman)

Trong bối cảnh chính trị hiện đại, 'strong man' thường được dùng để mô tả một nhà lãnh đạo có cá tính mạnh, quyền lực tập trung, và đôi khi là độc đoán. Những người này thường được kỳ vọng sẽ giải quyết các vấn đề phức tạp một cách nhanh chóng, nhưng cũng có thể dẫn đến sự hạn chế về tự do dân chủ và nhân quyền. Hình tượng này xuất hiện nhiều trong lịch sử thế giới, từ các nhà độc tài quân sự đến các lãnh đạo dân túy.

Người mạnh nhất trong rạp xiếc (Circus Strongman)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, 'strong man' cũng là một nhân vật phổ biến trong các rạp xiếc và buổi biểu diễn tạp kỹ. Người này thường biểu diễn các màn thể hiện sức mạnh phi thường như nâng vật nặng, bẻ cong thanh sắt, hoặc xé nát xích. Hình ảnh này đã trở thành một biểu tượng của sức mạnh thể chất tuyệt đối và thường gắn liền với sự giải trí công cộng.