(Top Banner Ad)
have money problems
B1
Cụm động từ B1 Kinh tế

have money problems

UK: hæv ˈmʌni ˈprɒbləmz • US: hæv ˈmʌni ˈprɑbləmz

Nghĩa tiếng Việt

gặp khó khăn về tiền bạc có vấn đề về tài chính đang túng thiếu khó khăn về kinh tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience difficulties related to a lack of sufficient money.

Vietnamese Meaning

Gặp khó khăn liên quan đến việc thiếu tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people have money problems due to the recent economic downturn."

    "Nhiều người đang gặp các vấn đề về tiền bạc do suy thoái kinh tế gần đây."

  • "He has money problems because he lost his job."

    "Anh ấy gặp vấn đề về tiền bạc vì anh ấy đã mất việc."

  • "I'm having money problems, so I can't go on vacation this year."

    "Tôi đang gặp khó khăn về tiền bạc nên tôi không thể đi nghỉ mát năm nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money tiền bạc
Adjective monetary thuộc về tiền tệ
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, khó giải quyết
Verb solve giải quyết
Noun solution giải pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjanan
Old English
habban
Modern English
have
Latin
moneta
Old French
moneie
Middle English
money
Modern English
money
Ancient Greek
próblema
Latin
problema
Old French
probleme
Middle English
probleme
Modern English
problem

Tiền bạc (Money): Nữ thần La Mã và đồng tiền

Từ 'money' (tiền) bắt nguồn từ tiếng Latin 'moneta', tên gọi một đền thờ của nữ thần Juno Moneta ở La Mã cổ đại. Đây là nơi đúc tiền đầu tiên của La Mã, do đó 'moneta' dần có nghĩa là 'tiền' hoặc 'nơi đúc tiền'. Câu chuyện này cho thấy tiền bạc đã gắn liền với các biểu tượng quyền lực và tôn giáo từ rất sớm.

Vấn đề (Problem): Câu hỏi đặt ra

Từ 'problem' (vấn đề) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'próblema', nghĩa đen là 'một thứ được ném về phía trước' hoặc 'một câu hỏi được đưa ra'. Nó dùng để chỉ một nhiệm vụ, một câu đố, hoặc một vấn đề cần được giải quyết. Điều này nhấn mạnh bản chất của vấn đề là một trở ngại cần suy nghĩ và vượt qua.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ tình trạng tài chính không ổn định, có thể là tạm thời hoặc kéo dài. Nó nhấn mạnh việc đang phải đối mặt với những rắc rối do thiếu tiền. So với 'be broke' (cháy túi) thì 'have money problems' mang tính tổng quát và có thể chỉ tình trạng khó khăn tài chính ở nhiều mức độ khác nhau, không nhất thiết là hoàn toàn không có tiền. Khác với 'financial difficulties', cụm từ này mang tính thông tục hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have money problems
  • serious have serious money problems
    (gặp vấn đề tiền bạc nghiêm trọng)
  • severe have severe money problems
    (gặp khó khăn tài chính trầm trọng)
  • chronic have chronic money problems
    (thường xuyên gặp vấn đề tiền bạc kéo dài)
Verb + have money problems
  • start to start to have money problems
    (bắt đầu gặp vấn đề tiền bạc)
  • continue to continue to have money problems
    (tiếp tục gặp vấn đề tài chính)
  • struggle with struggle with having money problems
    (chật vật với việc gặp vấn đề tiền bạc)
Adverb + have money problems
  • constantly constantly have money problems
    (liên tục gặp vấn đề tiền bạc)
  • frequently frequently have money problems
    (thường xuyên gặp vấn đề tài chính)

Idioms

  • have money problems up to your ears

    ngập đầu trong các vấn đề tiền bạc; có quá nhiều vấn đề tài chính

    "After losing his job, he had money problems up to his ears."

    (Sau khi mất việc, anh ấy ngập đầu trong các vấn đề tiền bạc.)

  • have money problems day and night

    lo lắng về tiền bạc cả ngày lẫn đêm; vấn đề tiền bạc đeo bám không ngừng

    "She has money problems day and night, trying to figure out how to pay the bills."

    (Cô ấy lo lắng về tiền bạc cả ngày lẫn đêm, cố gắng tìm cách thanh toán hóa đơn.)

  • have money problems that never seem to end

    có những vấn đề tiền bạc dường như không bao giờ kết thúc

    "They seem to have money problems that never seem to end, despite working hard."

    (Họ dường như có những vấn đề tiền bạc không bao giờ kết thúc, mặc dù làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have money problems

Cụm động từ
Lật mặt

Gặp khó khăn liên quan đến việc thiếu tiền.

"Many people have money problems due to the recent economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has money problems because she spends too much.
Cô ấy gặp vấn đề về tiền bạc vì cô ấy tiêu quá nhiều.
Phủ định
They do not have money problems; they are very wealthy.
Họ không gặp vấn đề về tiền bạc; họ rất giàu có.
Nghi vấn
Does he have money problems after losing his job?
Anh ấy có gặp vấn đề về tiền bạc sau khi mất việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have money problems".

Sự kỳ thị về tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc công khai thảo luận về các vấn đề tiền bạc thường bị coi là điều cấm kỵ hoặc đáng xấu hổ. Người ta có xu hướng giữ kín những khó khăn tài chính cá nhân, dẫn đến cảm giác cô lập và thiếu sự hỗ trợ. Điều này khác biệt so với một số nền văn hóa khác nơi cộng đồng và gia đình thường chia sẻ gánh nặng tài chính một cách cởi mở hơn.

Văn hóa tiêu dùng và nợ nần

Ở các quốc gia phát triển, đặc biệt là phương Tây, văn hóa tiêu dùng mạnh mẽ và sự dễ dàng tiếp cận tín dụng (thẻ tín dụng, vay mượn) có thể khiến nhiều người dễ dàng rơi vào tình trạng 'có vấn đề tiền bạc'. Việc mua sắm quá mức hoặc vay nợ để duy trì lối sống vượt quá khả năng chi trả là nguyên nhân phổ biến dẫn đến các khó khăn tài chính cá nhân và gia đình.