stubbornly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that shows determination not to change one's opinion, attitude, etc.
Vietnamese Meaning
Một cách bướng bỉnh, ngoan cố, quyết không thay đổi ý kiến, thái độ, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He stubbornly refused to admit that he was wrong."
"Anh ta ngoan cố không chịu thừa nhận mình sai."
-
"The car stubbornly refused to start on a cold morning."
"Chiếc xe bướng bỉnh không chịu khởi động vào một buổi sáng lạnh giá."
-
"She stubbornly clung to her beliefs, despite all evidence to the contrary."
"Cô ấy ngoan cố giữ vững niềm tin của mình, bất chấp mọi bằng chứng ngược lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | stubborn | Cố chấp, bướng bỉnh, khó thay đổi hoặc thuyết phục |
| Noun | stubbornness | Sự cố chấp, tính bướng bỉnh, sự ngoan cố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stubbornly' nhấn mạnh vào sự kiên quyết, khó lay chuyển, đôi khi mang tính tiêu cực vì không chịu lắng nghe hoặc xem xét ý kiến của người khác. Khác với 'firmly' (kiên quyết) chỉ sự chắc chắn trong hành động, 'stubbornly' tập trung vào sự cố chấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
refuse refuse stubbornly (kiên quyết từ chối, cố chấp không chịu)
-
resist resist stubbornly (kiên cường chống cự, ngoan cố chống lại)
-
cling cling stubbornly to (bám víu cố chấp vào (ý kiến, niềm tin))
-
persist persist stubbornly (kiên trì một cách bướng bỉnh, cố chấp theo đuổi)
-
stubbornly stubbornly insist (cố chấp khăng khăng, bướng bỉnh đòi hỏi)
-
stubbornly stubbornly maintain (cố chấp duy trì, khăng khăng giữ vững)
-
stubbornly stubbornly ignore (cố chấp phớt lờ, ngoan cố bỏ qua)
-
fiercely fiercely stubbornly (kiên cường cố chấp, bướng bỉnh dữ dội)
-
doggedly doggedly stubbornly (bướng bỉnh một cách lì lợm, ngoan cố)
Idioms
-
stubbornly refuse to budge
kiên quyết không chịu nhượng bộ, cố chấp không di chuyển/thay đổi
"Despite all the evidence, he stubbornly refused to budge from his original opinion."
(Bất chấp mọi bằng chứng, anh ta vẫn kiên quyết không chịu thay đổi quan điểm ban đầu của mình.)
-
stubbornly hold one's ground
ngoan cố giữ vững lập trường, kiên quyết không lùi bước
"The villagers stubbornly held their ground against the developers, refusing to sell their land."
(Những người dân làng đã ngoan cố giữ vững lập trường trước các nhà phát triển, từ chối bán đất của họ.)
-
stubbornly stick to one's guns
kiên định giữ vững quan điểm/niềm tin của mình (dù bị phản đối)
"She stubbornly stuck to her guns during the debate, even when faced with strong opposition."
(Cô ấy vẫn kiên định giữ vững quan điểm của mình trong cuộc tranh luận, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stubbornly
Trạng từMột cách bướng bỉnh, ngoan cố, quyết không thay đổi ý kiến, thái độ, v.v.
"He stubbornly refused to admit that he was wrong."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stubbornly".
