(Top Banner Ad)
stubbornly
B2
Trạng từ B2 Hành vi, Tính cách

stubbornly

UK: /ˈstʌbənli/ • US: /ˈstʌbərnli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bướng bỉnh một cách ngoan cố cứng đầu khăng khăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that shows determination not to change one's opinion, attitude, etc.

Vietnamese Meaning

Một cách bướng bỉnh, ngoan cố, quyết không thay đổi ý kiến, thái độ, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He stubbornly refused to admit that he was wrong."

    "Anh ta ngoan cố không chịu thừa nhận mình sai."

  • "The car stubbornly refused to start on a cold morning."

    "Chiếc xe bướng bỉnh không chịu khởi động vào một buổi sáng lạnh giá."

  • "She stubbornly clung to her beliefs, despite all evidence to the contrary."

    "Cô ấy ngoan cố giữ vững niềm tin của mình, bất chấp mọi bằng chứng ngược lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stubborn Cố chấp, bướng bỉnh, khó thay đổi hoặc thuyết phục
Noun stubbornness Sự cố chấp, tính bướng bỉnh, sự ngoan cố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stubb (noun, 'tree stump, short piece')
Middle English
stubbe (noun), stubborn (adj., 'hard as a stub', 'obstinate')
Modern English
stubborn (adj.), stubbornly (adv.)

Nguồn gốc của 'stubbornly'

Từ 'stubbornly' được hình thành từ tính từ 'stubborn' và hậu tố trạng từ '-ly'. Tính từ 'stubborn' xuất hiện vào cuối thế kỷ 14, có nguồn gốc từ danh từ 'stub' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'gốc cây' hoặc 'mẩu vật ngắn, cứng cáp'. Ban đầu, 'stubborn' dùng để chỉ cái gì đó cứng như gốc cây, sau này mới phát triển nghĩa bóng 'cố chấp, bướng bỉnh' – ý nói không dễ dàng di chuyển hay thay đổi, giống như một gốc cây bị cắm chặt vào đất.

Usage Note

Từ 'stubbornly' nhấn mạnh vào sự kiên quyết, khó lay chuyển, đôi khi mang tính tiêu cực vì không chịu lắng nghe hoặc xem xét ý kiến của người khác. Khác với 'firmly' (kiên quyết) chỉ sự chắc chắn trong hành động, 'stubbornly' tập trung vào sự cố chấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stubbornly
  • refuse refuse stubbornly
    (kiên quyết từ chối, cố chấp không chịu)
  • resist resist stubbornly
    (kiên cường chống cự, ngoan cố chống lại)
  • cling cling stubbornly to
    (bám víu cố chấp vào (ý kiến, niềm tin))
  • persist persist stubbornly
    (kiên trì một cách bướng bỉnh, cố chấp theo đuổi)
Stubbornly + Verb
  • stubbornly stubbornly insist
    (cố chấp khăng khăng, bướng bỉnh đòi hỏi)
  • stubbornly stubbornly maintain
    (cố chấp duy trì, khăng khăng giữ vững)
  • stubbornly stubbornly ignore
    (cố chấp phớt lờ, ngoan cố bỏ qua)
Adverb + stubbornly
  • fiercely fiercely stubbornly
    (kiên cường cố chấp, bướng bỉnh dữ dội)
  • doggedly doggedly stubbornly
    (bướng bỉnh một cách lì lợm, ngoan cố)

Idioms

  • stubbornly refuse to budge

    kiên quyết không chịu nhượng bộ, cố chấp không di chuyển/thay đổi

    "Despite all the evidence, he stubbornly refused to budge from his original opinion."

    (Bất chấp mọi bằng chứng, anh ta vẫn kiên quyết không chịu thay đổi quan điểm ban đầu của mình.)

  • stubbornly hold one's ground

    ngoan cố giữ vững lập trường, kiên quyết không lùi bước

    "The villagers stubbornly held their ground against the developers, refusing to sell their land."

    (Những người dân làng đã ngoan cố giữ vững lập trường trước các nhà phát triển, từ chối bán đất của họ.)

  • stubbornly stick to one's guns

    kiên định giữ vững quan điểm/niềm tin của mình (dù bị phản đối)

    "She stubbornly stuck to her guns during the debate, even when faced with strong opposition."

    (Cô ấy vẫn kiên định giữ vững quan điểm của mình trong cuộc tranh luận, ngay cả khi đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stubbornly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bướng bỉnh, ngoan cố, quyết không thay đổi ý kiến, thái độ, v.v.

"He stubbornly refused to admit that he was wrong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stubbornly".

Sự Bướng Bỉnh: Con Dao Hai Lưỡi

Trong văn hóa phương Tây, tính 'stubbornness' (sự cố chấp, bướng bỉnh) thường được nhìn nhận với hai mặt. Một mặt, nó có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự ngoan cố không chịu lắng nghe lý lẽ, gây cản trở sự hợp tác và tiến bộ. Mặt khác, nó cũng có thể được xem là một phẩm chất tích cực, thể hiện sự kiên trì, quyết tâm không bỏ cuộc trước khó khăn (resilience), đặc biệt khi bám trụ vào một nguyên tắc hoặc mục tiêu chính đáng.

Biểu Tượng 'Bướng Bỉnh như Lừa'

Một trong những hình ảnh văn hóa phổ biến nhất liên quan đến sự bướng bỉnh là thành ngữ 'stubborn as a mule' (bướng bỉnh như một con lừa/con la). Con la (mule) từ lâu đã được biết đến với ý chí mạnh mẽ và khả năng không chịu di chuyển nếu nó đã quyết định không làm vậy. Thành ngữ này nhấn mạnh một người cực kỳ cố chấp, khó lay chuyển, và thường được dùng để mô tả tính cách không linh hoạt, ngoan cố.