stud farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An establishment for breeding high-quality animals, especially horses.
Vietnamese Meaning
Trang trại chuyên nuôi và nhân giống các động vật chất lượng cao, đặc biệt là ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stud farm is known for producing champion racehorses."
"Trang trại ngựa giống này nổi tiếng với việc sản xuất ra những con ngựa đua vô địch."
-
"He inherited a large stud farm from his father."
"Anh ấy thừa kế một trang trại ngựa giống lớn từ cha mình."
-
"The stud farm employs several experienced veterinarians."
"Trang trại ngựa giống thuê một vài bác sĩ thú y giàu kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stud | Động vật đực giống (đặc biệt là ngựa đực), dùng để gây giống. |
| Noun | farm | Trang trại; nông trại. |
| Noun | farmer | Nông dân; người làm nông trại. |
| Verb | to farm | Canh tác; làm nông nghiệp; nuôi (động vật). |
| Noun | studbook | Sổ phả hệ (ghi lại phả hệ của động vật giống). |
| Noun | stud service | Dịch vụ phối giống (cung cấp con đực giống để phối giống). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'stud farm' thường ám chỉ trang trại tập trung vào việc nhân giống những con giống đực (stud) để cải thiện chất lượng giống nòi. Nó nhấn mạnh vào việc chọn lọc và ghép đôi cẩn thận để tạo ra những con non ưu tú.
Prepositions
‘at a stud farm’ chỉ vị trí cụ thể, ‘in a stud farm’ chỉ sự tồn tại hoặc công việc diễn ra bên trong trang trại đó. Ví dụ: 'He works at a famous stud farm.' (Anh ấy làm việc tại một trang trại ngựa giống nổi tiếng.) và 'Many foals are born in the stud farm each year.' (Nhiều ngựa con được sinh ra tại trang trại ngựa giống mỗi năm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large stud farm (một trại ngựa giống lớn)
-
famous a famous stud farm (một trại ngựa giống nổi tiếng)
-
successful a successful stud farm (một trại ngựa giống thành công)
-
private a private stud farm (một trại ngựa giống tư nhân)
-
renowned a renowned stud farm (một trại ngựa giống danh tiếng)
-
run to run a stud farm (điều hành một trại ngựa giống)
-
establish to establish a stud farm (thành lập một trại ngựa giống)
-
own to own a stud farm (sở hữu một trại ngựa giống)
-
visit to visit a stud farm (ghé thăm một trại ngựa giống)
-
horse a horse stud farm (một trại ngựa giống (nhấn mạnh ngựa))
-
cattle a cattle stud farm (một trại bò giống)
-
at at a stud farm (tại một trại ngựa giống)
-
on on a stud farm (trong một trại ngựa giống)
Idioms
-
to operate a stud farm
điều hành một trại ngựa giống
"She inherited her grandfather's passion and decided to operate a stud farm."
(Cô ấy thừa hưởng niềm đam mê của ông mình và quyết định điều hành một trại ngựa giống.)
-
breeding stock at a stud farm
đàn vật nuôi giống tại trại ngựa giống
"The breeding stock at this stud farm is known for its excellent lineage."
(Đàn vật nuôi giống tại trại này nổi tiếng với dòng dõi xuất sắc.)
-
stud farm specializing in...
trại ngựa giống chuyên về...
"They visited a stud farm specializing in Arabian horses."
(Họ đã đến thăm một trại ngựa giống chuyên về ngựa Ả Rập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stud farm
danh từTrang trại chuyên nuôi và nhân giống các động vật chất lượng cao, đặc biệt là ngựa.
"The stud farm is known for producing champion racehorses."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer owns a large stud farm. |
Người nông dân sở hữu một trang trại ngựa giống lớn. |
| Phủ định | Never before had I seen such a well-maintained stud farm. |
Chưa bao giờ tôi thấy một trang trại ngựa giống nào được chăm sóc tốt như vậy. |
| Nghi vấn | Should you require more information about stud farms, consult specialized literature. |
Nếu bạn cần thêm thông tin về các trang trại ngựa giống, hãy tham khảo tài liệu chuyên ngành. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The investor had been considering buying the stud farm for years before finally making an offer. |
Nhà đầu tư đã cân nhắc việc mua trang trại nuôi ngựa giống trong nhiều năm trước khi cuối cùng đưa ra lời đề nghị. |
| Phủ định | She hadn't been managing the stud farm effectively before the new owner took over. |
Cô ấy đã không quản lý trang trại nuôi ngựa giống một cách hiệu quả trước khi chủ sở hữu mới tiếp quản. |
| Nghi vấn | Had they been working at the stud farm for a long time before the fire? |
Họ đã làm việc tại trang trại nuôi ngựa giống trong một thời gian dài trước khi xảy ra vụ hỏa hoạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stud farm".
