(Top Banner Ad)
stud farm
B2
danh từ B2 Chăn nuôi, Ngựa

stud farm

UK: /ˈstʌd fɑːm/ • US: /ˈstʌd fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại ngựa giống trại nuôi ngựa giống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An establishment for breeding high-quality animals, especially horses.

Vietnamese Meaning

Trang trại chuyên nuôi và nhân giống các động vật chất lượng cao, đặc biệt là ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stud farm is known for producing champion racehorses."

    "Trang trại ngựa giống này nổi tiếng với việc sản xuất ra những con ngựa đua vô địch."

  • "He inherited a large stud farm from his father."

    "Anh ấy thừa kế một trang trại ngựa giống lớn từ cha mình."

  • "The stud farm employs several experienced veterinarians."

    "Trang trại ngựa giống thuê một vài bác sĩ thú y giàu kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stud Động vật đực giống (đặc biệt là ngựa đực), dùng để gây giống.
Noun farm Trang trại; nông trại.
Noun farmer Nông dân; người làm nông trại.
Verb to farm Canh tác; làm nông nghiệp; nuôi (động vật).
Noun studbook Sổ phả hệ (ghi lại phả hệ của động vật giống).
Noun stud service Dịch vụ phối giống (cung cấp con đực giống để phối giống).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi, Ngựa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stōd
Middle English
stod
Modern English
stud
Old French
ferme
Medieval Latin
firma
Middle English
ferme
Modern English
farm
Modern English
stud farm (compound word)

Nguồn gốc từ "stud"

Từ "stud" có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "stōd", có nghĩa là "một đàn ngựa" hoặc "một cơ sở nuôi ngựa". Ban đầu, nó không chỉ ám chỉ con vật đực mà là cả một tập hợp ngựa được nuôi để sinh sản. Về sau, nghĩa của từ này thu hẹp lại để chỉ con đực giống, đặc biệt là ngựa đực giống chất lượng cao.

Sự kết hợp "stud farm"

Cụm từ "stud farm" là một sự kết hợp khá trực tiếp và xuất hiện tương đối muộn hơn, vào khoảng thế kỷ 18-19, khi nhu cầu về việc tổ chức và quản lý việc chăn nuôi ngựa giống trở nên chuyên nghiệp hơn. Nó đơn giản là ghép hai khái niệm "stud" (ngựa đực giống hoặc việc chăn nuôi giống) và "farm" (trang trại) lại với nhau để mô tả một trang trại chuyên biệt cho mục đích sinh sản động vật có phả hệ, chủ yếu là ngựa.

Usage Note

Thuật ngữ 'stud farm' thường ám chỉ trang trại tập trung vào việc nhân giống những con giống đực (stud) để cải thiện chất lượng giống nòi. Nó nhấn mạnh vào việc chọn lọc và ghép đôi cẩn thận để tạo ra những con non ưu tú.

Prepositions

at in

‘at a stud farm’ chỉ vị trí cụ thể, ‘in a stud farm’ chỉ sự tồn tại hoặc công việc diễn ra bên trong trang trại đó. Ví dụ: 'He works at a famous stud farm.' (Anh ấy làm việc tại một trang trại ngựa giống nổi tiếng.) và 'Many foals are born in the stud farm each year.' (Nhiều ngựa con được sinh ra tại trang trại ngựa giống mỗi năm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stud farm
  • large a large stud farm
    (một trại ngựa giống lớn)
  • famous a famous stud farm
    (một trại ngựa giống nổi tiếng)
  • successful a successful stud farm
    (một trại ngựa giống thành công)
  • private a private stud farm
    (một trại ngựa giống tư nhân)
  • renowned a renowned stud farm
    (một trại ngựa giống danh tiếng)
Verb + stud farm
  • run to run a stud farm
    (điều hành một trại ngựa giống)
  • establish to establish a stud farm
    (thành lập một trại ngựa giống)
  • own to own a stud farm
    (sở hữu một trại ngựa giống)
  • visit to visit a stud farm
    (ghé thăm một trại ngựa giống)
Noun + stud farm
  • horse a horse stud farm
    (một trại ngựa giống (nhấn mạnh ngựa))
  • cattle a cattle stud farm
    (một trại bò giống)
Prepositional Phrase
  • at at a stud farm
    (tại một trại ngựa giống)
  • on on a stud farm
    (trong một trại ngựa giống)

Idioms

  • to operate a stud farm

    điều hành một trại ngựa giống

    "She inherited her grandfather's passion and decided to operate a stud farm."

    (Cô ấy thừa hưởng niềm đam mê của ông mình và quyết định điều hành một trại ngựa giống.)

  • breeding stock at a stud farm

    đàn vật nuôi giống tại trại ngựa giống

    "The breeding stock at this stud farm is known for its excellent lineage."

    (Đàn vật nuôi giống tại trại này nổi tiếng với dòng dõi xuất sắc.)

  • stud farm specializing in...

    trại ngựa giống chuyên về...

    "They visited a stud farm specializing in Arabian horses."

    (Họ đã đến thăm một trại ngựa giống chuyên về ngựa Ả Rập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stud farm

danh từ
Lật mặt

Trang trại chuyên nuôi và nhân giống các động vật chất lượng cao, đặc biệt là ngựa.

"The stud farm is known for producing champion racehorses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer owns a large stud farm.
Người nông dân sở hữu một trang trại ngựa giống lớn.
Phủ định
Never before had I seen such a well-maintained stud farm.
Chưa bao giờ tôi thấy một trang trại ngựa giống nào được chăm sóc tốt như vậy.
Nghi vấn
Should you require more information about stud farms, consult specialized literature.
Nếu bạn cần thêm thông tin về các trang trại ngựa giống, hãy tham khảo tài liệu chuyên ngành.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The investor had been considering buying the stud farm for years before finally making an offer.
Nhà đầu tư đã cân nhắc việc mua trang trại nuôi ngựa giống trong nhiều năm trước khi cuối cùng đưa ra lời đề nghị.
Phủ định
She hadn't been managing the stud farm effectively before the new owner took over.
Cô ấy đã không quản lý trang trại nuôi ngựa giống một cách hiệu quả trước khi chủ sở hữu mới tiếp quản.
Nghi vấn
Had they been working at the stud farm for a long time before the fire?
Họ đã làm việc tại trang trại nuôi ngựa giống trong một thời gian dài trước khi xảy ra vụ hỏa hoạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stud farm".

Tầm quan trọng trong Đua ngựa và Thể thao cưỡi ngựa

Các trại ngựa giống đóng vai trò cốt yếu trong ngành công nghiệp đua ngựa và các môn thể thao cưỡi ngựa trên toàn thế giới. Chúng là nơi lai tạo và nuôi dưỡng những con ngựa đua, ngựa biểu diễn và ngựa giống có phả hệ chất lượng cao, với mục tiêu tạo ra những nhà vô địch và duy trì các dòng máu thuần chủng. Thành công của một trại ngựa giống thường được đánh giá qua thành tích của những con ngựa do họ sản xuất trên đường đua hoặc trong các cuộc thi.

Giá trị của Phả hệ và Dòng dõi

Trong bối cảnh trại ngựa giống, phả hệ và dòng dõi của động vật, đặc biệt là ngựa, có giá trị cực kỳ cao. Người ta tin rằng các đặc điểm tốt như tốc độ, sức bền, tính khí và ngoại hình được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác. Việc theo dõi cẩn thận và chọn lọc kỹ lưỡng các cặp bố mẹ giống tại các trại ngựa giống là chìa khóa để duy trì và cải thiện chất lượng giống, dẫn đến giá trị kinh tế cao cho những con vật có phả hệ ưu tú.