(Top Banner Ad)
breeding farm
B1
noun B1 Nông nghiệp/Chăn nuôi

breeding farm

UK: /ˈbriːdɪŋ fɑːm/ • US: /ˈbriːdɪŋ fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại chăn nuôi cơ sở chăn nuôi giống trại giống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farm or other establishment where animals are bred and raised for commercial or agricultural purposes.

Vietnamese Meaning

Một trang trại hoặc cơ sở khác nơi động vật được gây giống và nuôi để phục vụ mục đích thương mại hoặc nông nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The breeding farm specializes in raising thoroughbred horses."

    "Trang trại chăn nuôi này chuyên nuôi ngựa thuần chủng."

  • "This breeding farm has a reputation for producing high-quality dairy cows."

    "Trang trại chăn nuôi này nổi tiếng về việc sản xuất bò sữa chất lượng cao."

  • "The new regulations will affect all breeding farms in the region."

    "Các quy định mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả các trang trại chăn nuôi trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breed gây giống, chăn nuôi
Noun breeder người chăn nuôi, người nhân giống
Noun breeding sự sinh sản, sự gây giống
Noun farm nông trại, trang trại
Noun farmer nông dân, chủ trang trại
Noun farming ngành nông nghiệp, công việc canh tác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp/Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhre- (to burn, heat, or keep warm)
Old English
bredan (to bring young to birth, cherish, keep warm)
Medieval Latin
firma (fixed payment, rent, or lease)
Middle English
ferme (rented land, farm)
Modern English
breeding farm (a place dedicated to the controlled reproduction of animals)

Sự kết hợp giữa hơi ấm và đất đai

Từ 'breeding' bắt nguồn từ gốc từ cổ có nghĩa là 'giữ ấm' hoặc 'ấp trứng', liên quan đến việc chăm sóc con non. Khi kết hợp với 'farm' (vốn ban đầu có nghĩa là tô thuế hoặc đất thuê), nó tạo thành khái niệm một vùng đất chuyên dụng để nhân giống và duy trì nòi giống động vật dưới sự quản lý của con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các trang trại chuyên về một loại động vật cụ thể, ví dụ như gà, lợn, ngựa, hoặc cá. Mục đích chính là tạo ra các cá thể con có chất lượng tốt (về năng suất, sức khỏe, hoặc các đặc điểm mong muốn khác) để bán hoặc sử dụng trong các hoạt động nông nghiệp.

Prepositions

on at

‘On’ và ‘at’ có thể được sử dụng để chỉ vị trí của trang trại. Ví dụ: ‘The breeding farm is located on a large plot of land.’ hoặc ‘They work at a breeding farm.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breeding farm
  • commercial commercial breeding farm
    (trang trại nhân giống thương mại)
  • thoroughbred thoroughbred breeding farm
    (trang trại nhân giống ngựa thuần chủng)
  • illegal illegal breeding farm
    (trang trại nhân giống trái phép)
Verb + breeding farm
  • run run a breeding farm
    (vận hành một trang trại nhân giống)
  • establish establish a breeding farm
    (thiết lập một trang trại nhân giống)
  • inspect inspect a breeding farm
    (kiểm tra một trang trại nhân giống)

Idioms

  • breeding ground

    nơi nảy sinh, mầm mống (thường dùng cho điều tiêu cực)

    "Poor housing conditions are a breeding ground for crime."

    (Điều kiện nhà ở tồi tàn là mầm mống của tội phạm.)

  • to breed like rabbits

    sinh sôi nảy nở cực nhanh

    "That small town is like a breeding farm; people there breed like rabbits."

    (Thị trấn nhỏ đó giống như một trang trại nhân giống; người dân ở đó sinh sản nhanh như thỏ vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breeding farm

noun
Lật mặt

Một trang trại hoặc cơ sở khác nơi động vật được gây giống và nuôi để phục vụ mục đích thương mại hoặc nông nghiệp.

"The breeding farm specializes in raising thoroughbred horses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The breeding farm specializes in raising rare breeds of cattle.
Trang trại chăn nuôi này chuyên nuôi các giống bò quý hiếm.
Phủ định
That isn't a breeding farm; it's just a small family farm.
Đó không phải là một trang trại chăn nuôi; nó chỉ là một trang trại gia đình nhỏ.
Nghi vấn
Is this breeding farm open to the public for tours?
Trang trại chăn nuôi này có mở cửa cho công chúng tham quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breeding farm".

Trang trại ngựa Kentucky

Ở Hoa Kỳ, bang Kentucky nổi tiếng thế giới với các 'breeding farms' dành cho ngựa đua thuần chủng. Đây không chỉ là nơi kinh doanh mà còn là biểu tượng của sự giàu có, truyền thống và văn hóa thể thao quý tộc.

Tranh cãi về Puppy Mills

Thuật ngữ 'breeding farm' đôi khi mang sắc thái tiêu cực khi nhắc đến 'puppy mills' (xưởng sản xuất chó con). Đây là các trang trại chăn nuôi công nghiệp bị các tổ chức quyền động vật chỉ trích vì điều kiện sống kém và chỉ tập trung vào lợi nhuận.