horse farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trang trại nơi ngựa được lai tạo, nuôi dưỡng và chăm sóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They bought a horse farm in Kentucky."
"Họ đã mua một trang trại ngựa ở Kentucky."
-
"The horse farm offered riding lessons for beginners."
"Trang trại ngựa cung cấp các bài học cưỡi ngựa cho người mới bắt đầu."
-
"The horse farm was a peaceful place, surrounded by rolling hills."
"Trang trại ngựa là một nơi yên bình, được bao quanh bởi những ngọn đồi nhấp nhô."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'horse farm' thường dùng để chỉ một trang trại chuyên biệt, tập trung vào ngựa, khác với các trang trại chăn nuôi hỗn hợp. Nó có thể bao gồm các hoạt động như huấn luyện ngựa, cho thuê ngựa, hoặc tổ chức các sự kiện liên quan đến ngựa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large horse farm (trang trại ngựa lớn)
-
sprawling sprawling horse farm (trang trại ngựa rộng lớn (trải dài))
-
private private horse farm (trang trại ngựa tư nhân)
-
renowned renowned horse farm (trang trại ngựa nổi tiếng)
-
manage manage a horse farm (quản lý một trang trại ngựa)
-
visit visit a horse farm (thăm một trang trại ngựa)
-
own own a horse farm (sở hữu một trang trại ngựa)
-
work on work on a horse farm (làm việc tại một trang trại ngựa)
-
owner of owner of a horse farm (chủ của một trang trại ngựa)
-
life on life on a horse farm (cuộc sống ở trang trại ngựa)
Idioms
-
operating a horse farm
vận hành/điều hành một trang trại ngựa
"They spent years learning the ropes of operating a horse farm."
(Họ đã dành nhiều năm học hỏi kinh nghiệm điều hành một trang trại ngựa.)
-
breeding horses on a horse farm
chăn nuôi ngựa tại một trang trại ngựa (để sinh sản)
"The main business of the family is breeding horses on a horse farm."
(Hoạt động kinh doanh chính của gia đình là chăn nuôi ngựa tại một trang trại ngựa.)
-
touring a horse farm
tham quan một trang trại ngựa
"Touring a horse farm can be an educational experience for children."
(Tham quan một trang trại ngựa có thể là một trải nghiệm giáo dục cho trẻ em.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
horse farm
Danh từMột trang trại nơi ngựa được lai tạo, nuôi dưỡng và chăm sóc.
"They bought a horse farm in Kentucky."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will visit the horse farm next summer. |
Họ sẽ đến thăm trang trại ngựa vào mùa hè tới. |
| Phủ định | She is not going to buy a horse farm. |
Cô ấy sẽ không mua một trang trại ngựa. |
| Nghi vấn | Will they build a new barn at the horse farm? |
Họ sẽ xây một cái chuồng mới tại trang trại ngựa phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horse farm".
