(Top Banner Ad)
horse farm
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp, Chăn nuôi

horse farm

UK: /ˈhɔːs fɑːm/ • US: /ˈhɔːrs fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại ngựa nông trại ngựa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A farm where horses are bred, raised, and kept.

Vietnamese Meaning

Một trang trại nơi ngựa được lai tạo, nuôi dưỡng và chăm sóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They bought a horse farm in Kentucky."

    "Họ đã mua một trang trại ngựa ở Kentucky."

  • "The horse farm offered riding lessons for beginners."

    "Trang trại ngựa cung cấp các bài học cưỡi ngựa cho người mới bắt đầu."

  • "The horse farm was a peaceful place, surrounded by rolling hills."

    "Trang trại ngựa là một nơi yên bình, được bao quanh bởi những ngọn đồi nhấp nhô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horseman người cưỡi ngựa, kỵ sĩ
Noun horsemanship nghệ thuật cưỡi ngựa, tài cưỡi ngựa
Adjective horsy liên quan đến ngựa, thích ngựa
Noun farmer nông dân
Verb farm canh tác, trồng trọt
Noun farming nghề nông, công việc canh tác
Noun farmhouse nhà ở trang trại

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrussam
Old English
hors
Middle English
hors
Modern English
horse
Proto-Indo-European
*ferm-
Latin
firmare
Old French
ferme
Middle English
ferme
Modern English
farm
Modern English (Compound)
horse farm

Nguồn gốc từ 'horse' và 'farm'

Từ 'horse farm' là một danh từ ghép, kết hợp hai từ 'horse' (ngựa) và 'farm' (trang trại). 'Horse' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hors' và tiếng Proto-Germanic '*hrussam'. 'Farm' bắt nguồn từ tiếng Latin 'firmare' (củng cố, xác nhận) qua tiếng Pháp cổ 'ferme', mang ý nghĩa ban đầu là một hợp đồng hoặc khoản thanh toán cố định, sau này phát triển thành nghĩa trang trại. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng một trang trại chuyên nuôi và chăm sóc ngựa.

Usage Note

Cụm từ 'horse farm' thường dùng để chỉ một trang trại chuyên biệt, tập trung vào ngựa, khác với các trang trại chăn nuôi hỗn hợp. Nó có thể bao gồm các hoạt động như huấn luyện ngựa, cho thuê ngựa, hoặc tổ chức các sự kiện liên quan đến ngựa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horse farm
  • large large horse farm
    (trang trại ngựa lớn)
  • sprawling sprawling horse farm
    (trang trại ngựa rộng lớn (trải dài))
  • private private horse farm
    (trang trại ngựa tư nhân)
  • renowned renowned horse farm
    (trang trại ngựa nổi tiếng)
Verb + horse farm
  • manage manage a horse farm
    (quản lý một trang trại ngựa)
  • visit visit a horse farm
    (thăm một trang trại ngựa)
  • own own a horse farm
    (sở hữu một trang trại ngựa)
  • work on work on a horse farm
    (làm việc tại một trang trại ngựa)
Noun + horse farm
  • owner of owner of a horse farm
    (chủ của một trang trại ngựa)
  • life on life on a horse farm
    (cuộc sống ở trang trại ngựa)

Idioms

  • operating a horse farm

    vận hành/điều hành một trang trại ngựa

    "They spent years learning the ropes of operating a horse farm."

    (Họ đã dành nhiều năm học hỏi kinh nghiệm điều hành một trang trại ngựa.)

  • breeding horses on a horse farm

    chăn nuôi ngựa tại một trang trại ngựa (để sinh sản)

    "The main business of the family is breeding horses on a horse farm."

    (Hoạt động kinh doanh chính của gia đình là chăn nuôi ngựa tại một trang trại ngựa.)

  • touring a horse farm

    tham quan một trang trại ngựa

    "Touring a horse farm can be an educational experience for children."

    (Tham quan một trang trại ngựa có thể là một trải nghiệm giáo dục cho trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horse farm

Danh từ
Lật mặt

Một trang trại nơi ngựa được lai tạo, nuôi dưỡng và chăm sóc.

"They bought a horse farm in Kentucky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will visit the horse farm next summer.
Họ sẽ đến thăm trang trại ngựa vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to buy a horse farm.
Cô ấy sẽ không mua một trang trại ngựa.
Nghi vấn
Will they build a new barn at the horse farm?
Họ sẽ xây một cái chuồng mới tại trang trại ngựa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horse farm".

Di sản và Văn hóa Ngựa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước châu Âu, trang trại ngựa không chỉ là nơi nuôi ngựa mà còn là biểu tượng của sự sang trọng, truyền thống và các môn thể thao cưỡi ngựa. Nó gắn liền với hình ảnh giới quý tộc, các cuộc đua ngựa danh giá và ngành công nghiệp chăn nuôi ngựa giống có giá trị cao. Ngựa từ lâu đã đóng vai trò quan trọng trong lịch sử, từ nông nghiệp, vận tải đến quân sự và giải trí.

Trung tâm Đào tạo và Trị liệu

Nhiều trang trại ngựa hiện đại cũng là trung tâm huấn luyện ngựa cho các môn thể thao như đua ngựa, nhảy ngựa, hoặc dressage. Ngoài ra, một số trang trại còn cung cấp các chương trình trị liệu bằng ngựa (equine therapy) giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần cho người khuyết tật hoặc những người có nhu cầu đặc biệt, thể hiện vai trò đa dạng của ngựa trong xã hội.