(Top Banner Ad)
student involvement
B2
Danh từ B2 Giáo dục

student involvement

UK: /ˈstjuːdnt ɪnˈvɒlv.mənt/ • US: /ˈstuːdnt ɪnˈvɑːlv.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham gia của sinh viên vai trò của sinh viên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or state of students participating in activities or events, especially within an educational institution.

Vietnamese Meaning

Sự tham gia của sinh viên vào các hoạt động hoặc sự kiện, đặc biệt là trong một tổ chức giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased student involvement leads to a more vibrant campus life."

    "Sự tham gia của sinh viên ngày càng tăng dẫn đến một cuộc sống học đường sôi động hơn."

  • "The university encourages student involvement in research projects."

    "Trường đại học khuyến khích sinh viên tham gia vào các dự án nghiên cứu."

  • "Student involvement in campus organizations fosters leadership skills."

    "Sự tham gia của sinh viên vào các tổ chức trong trường giúp nuôi dưỡng kỹ năng lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun student học sinh, sinh viên
Verb study học, nghiên cứu
Verb involve liên quan, bao gồm, thu hút tham gia
Adjective involved có liên quan, tham gia; phức tạp
Noun involvement sự tham gia, sự liên quan
Adjective student-led do học sinh/sinh viên dẫn dắt/chủ trì

Synonyms

Antonyms

student apathy (sự thờ ơ của sinh viên)student disengagement (sự tách rời của sinh viên)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studens
Latin
involvere
Old French
estudiant
Old French
envoler
Middle English
student
English (17th Century)
involve
English (17th Century)
involvement

Nguồn gốc 'Student Involvement'

Cụm từ 'student involvement' là sự kết hợp của 'student' (học sinh, sinh viên) và 'involvement' (sự tham gia, sự liên quan). Từ 'student' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studēns' (người học, người khao khát học hỏi), trong khi 'involvement' xuất phát từ tiếng Latin 'involvere' (cuộn vào, bao gồm, liên quan). Hai từ này kết hợp lại để mô tả ý tưởng học sinh, sinh viên chủ động tham gia vào các hoạt động học thuật, xã hội, thể thao hoặc quản lý trong môi trường giáo dục, trở thành một khái niệm cốt lõi trong giáo dục hiện đại nhằm thúc đẩy sự phát triển toàn diện.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến việc sinh viên chủ động tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, các câu lạc bộ, các hoạt động tình nguyện, hoặc tham gia vào quá trình ra quyết định của trường. Mức độ tham gia có thể khác nhau, từ tham gia thụ động đến chủ động lãnh đạo.

Prepositions

in with

in: Thường dùng để chỉ sự tham gia vào một hoạt động cụ thể. Ví dụ: student involvement in sports.
with: Có thể dùng để chỉ sự hợp tác hoặc làm việc chung với một nhóm hoặc tổ chức. Ví dụ: student involvement with the student council.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + student involvement
  • active active student involvement
    (sự tham gia tích cực của sinh viên)
  • meaningful meaningful student involvement
    (sự tham gia có ý nghĩa của sinh viên)
  • increased increased student involvement
    (sự tham gia của sinh viên được tăng cường)
Verb + student involvement
  • promote promote student involvement
    (thúc đẩy sự tham gia của sinh viên)
  • encourage encourage student involvement
    (khuyến khích sự tham gia của sinh viên)
  • foster foster student involvement
    (nuôi dưỡng/phát triển sự tham gia của sinh viên)
student involvement + Preposition
  • in student involvement in clubs
    (sự tham gia của sinh viên vào các câu lạc bộ)
  • in student involvement in decision-making
    (sự tham gia của sinh viên vào quá trình ra quyết định)

Idioms

  • the cornerstone of student involvement

    nền tảng/yếu tố cốt lõi của sự tham gia sinh viên

    "Recognizing student voices is often considered the cornerstone of student involvement."

    (Công nhận tiếng nói của sinh viên thường được coi là nền tảng cốt lõi của sự tham gia sinh viên.)

  • to cultivate student involvement

    nuôi dưỡng/phát triển sự tham gia của sinh viên

    "Schools strive to cultivate student involvement in extracurricular activities."

    (Các trường học nỗ lực nuôi dưỡng sự tham gia của sinh viên vào các hoạt động ngoại khóa.)

  • beyond student involvement

    vượt ra ngoài phạm vi tham gia của sinh viên

    "The project's impact extended beyond student involvement, reaching the wider community."

    (Tác động của dự án vượt ra ngoài phạm vi tham gia của sinh viên, vươn tới cộng đồng rộng lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

student involvement

Danh từ
Lật mặt

Sự tham gia của sinh viên vào các hoạt động hoặc sự kiện, đặc biệt là trong một tổ chức giáo dục.

"Increased student involvement leads to a more vibrant campus life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student involvement".

Vai trò trong giáo dục phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, 'student involvement' (sự tham gia của sinh viên) được coi là một yếu tố cực kỳ quan trọng để phát triển toàn diện học sinh/sinh viên. Nó không chỉ giúp nâng cao kỹ năng lãnh đạo, làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp mà còn khuyến khích tư duy phản biện, giải quyết vấn đề và trách nhiệm xã hội. Các trường học thường có rất nhiều chương trình, câu lạc bộ và hội đồng để thúc đẩy điều này.

Tiếng nói của sinh viên và quản trị chung

Khái niệm 'student involvement' còn gắn liền với ý tưởng về 'shared governance' (quản trị chung) trong các cơ sở giáo dục, nơi sinh viên được khuyến khích có tiếng nói trong việc ra quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến họ. Điều này thể hiện rõ qua việc sinh viên tham gia vào các hội đồng trường, ban đại diện sinh viên hoặc các ủy ban về học thuật, đời sống sinh viên, giúp định hình chính sách và môi trường học đường.