student participation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự tham gia của sinh viên vào một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Student participation in class discussions is highly encouraged."
"Sự tham gia của sinh viên vào các cuộc thảo luận trên lớp được khuyến khích cao."
-
"The professor emphasized the importance of student participation."
"Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia của sinh viên."
-
"Active student participation leads to better learning outcomes."
"Sự tham gia tích cực của sinh viên dẫn đến kết quả học tập tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | student | học sinh, sinh viên |
| Noun | study | sự học, việc học, môn học, việc nghiên cứu |
| Verb | study | học, nghiên cứu |
| Adjective | studious | chăm học, cần mẫn |
| Noun | participant | người tham gia |
| Noun | participation | sự tham gia |
| Verb | participate | tham gia |
| Adjective | participatory | có tính tham gia, dân chủ (ví dụ: participatory democracy – nền dân chủ có sự tham gia) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự chủ động góp mặt và đóng góp của sinh viên, thể hiện sự tương tác và đóng góp vào quá trình học tập hoặc hoạt động ngoại khóa. Khác với 'attendance' (sự có mặt) chỉ đơn thuần là việc hiện diện.
Prepositions
'In' dùng khi nói về việc tham gia vào một hoạt động lớn, một cộng đồng hoặc một lĩnh vực rộng lớn. 'Within' dùng khi nói về sự tham gia trong một phạm vi cụ thể, một nhóm nhỏ hoặc một khuôn khổ nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
active active student participation (sự tham gia tích cực của học sinh/sinh viên)
-
high high student participation (mức độ tham gia cao của học sinh/sinh viên)
-
meaningful meaningful student participation (sự tham gia có ý nghĩa của học sinh/sinh viên)
-
increased increased student participation (sự tham gia tăng lên của học sinh/sinh viên)
-
effective effective student participation (sự tham gia hiệu quả của học sinh/sinh viên)
-
limited limited student participation (sự tham gia hạn chế của học sinh/sinh viên)
-
encourage encourage student participation (khuyến khích sự tham gia của học sinh/sinh viên)
-
promote promote student participation (thúc đẩy sự tham gia của học sinh/sinh viên)
-
foster foster student participation (nuôi dưỡng, phát triển sự tham gia của học sinh/sinh viên)
-
enhance enhance student participation (nâng cao sự tham gia của học sinh/sinh viên)
-
ensure ensure student participation (đảm bảo sự tham gia của học sinh/sinh viên)
-
level level of student participation (mức độ tham gia của học sinh/sinh viên)
-
importance importance of student participation (tầm quan trọng của sự tham gia của học sinh/sinh viên)
-
lack lack of student participation (thiếu sự tham gia của học sinh/sinh viên)
Idioms
-
foster active student participation
thúc đẩy sự tham gia tích cực của học sinh/sinh viên
"Teachers should create an environment that fosters active student participation in classroom discussions."
(Giáo viên nên tạo ra một môi trường thúc đẩy sự tham gia tích cực của học sinh/sinh viên vào các buổi thảo luận trên lớp.)
-
encourage meaningful student participation
khuyến khích sự tham gia có ý nghĩa của học sinh/sinh viên
"The new curriculum aims to encourage meaningful student participation in project-based learning, moving beyond rote memorization."
(Chương trình giảng dạy mới nhằm khuyến khích sự tham gia có ý nghĩa của học sinh/sinh viên vào học tập theo dự án, vượt ra ngoài việc học thuộc lòng.)
-
ensure high levels of student participation
đảm bảo mức độ tham gia cao của học sinh/sinh viên
"To ensure high levels of student participation, instructors often use interactive activities and group work, making learning more dynamic."
(Để đảm bảo mức độ tham gia cao của học sinh/sinh viên, các giảng viên thường sử dụng các hoạt động tương tác và làm việc nhóm, giúp việc học năng động hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
student participation
Danh từSự tham gia của sinh viên vào một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.
"Student participation in class discussions is highly encouraged."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students are actively participating in the class discussion right now. |
Học sinh đang tích cực tham gia vào cuộc thảo luận trên lớp ngay bây giờ. |
| Phủ định | The students are not participating as much as they should be in the group project. |
Học sinh không tham gia nhiều như họ nên trong dự án nhóm. |
| Nghi vấn | Are the students participating willingly in the extra-curricular activities? |
Học sinh có đang tự nguyện tham gia các hoạt động ngoại khóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student participation".
