(Top Banner Ad)
student participation
B1
Danh từ B1 Giáo dục

student participation

UK: /ˈstjuːdənt pɑːˌtɪsɪˈpeɪʃən/ • US: /ˈstuːdənt pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tham gia của sinh viên tính tích cực của sinh viên sự đóng góp của sinh viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of taking part in an event or activity.

Vietnamese Meaning

Sự tham gia của sinh viên vào một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Student participation in class discussions is highly encouraged."

    "Sự tham gia của sinh viên vào các cuộc thảo luận trên lớp được khuyến khích cao."

  • "The professor emphasized the importance of student participation."

    "Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia của sinh viên."

  • "Active student participation leads to better learning outcomes."

    "Sự tham gia tích cực của sinh viên dẫn đến kết quả học tập tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun student học sinh, sinh viên
Noun study sự học, việc học, môn học, việc nghiên cứu
Verb study học, nghiên cứu
Adjective studious chăm học, cần mẫn
Noun participant người tham gia
Noun participation sự tham gia
Verb participate tham gia
Adjective participatory có tính tham gia, dân chủ (ví dụ: participatory democracy – nền dân chủ có sự tham gia)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studere (to be eager, to apply oneself, to study)
Old French
estudiant (one who studies)
Middle English
student
Latin
participatio (a sharing, a partaking), from pars (part) + capere (to take)
Old French
participacion
English
student participation (a modern compound phrase formed from existing words)

Nguồn gốc của 'Student'

Từ 'student' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'studere', mang ý nghĩa là 'ham học hỏi', 'say mê', hoặc 'tận tâm với việc học'. Nó phản ánh tinh thần của người tìm kiếm kiến thức một cách tự nguyện và nhiệt tình, sẵn sàng dấn thân vào con đường học vấn.

Nguồn gốc của 'Participation'

Từ 'participation' (sự tham gia) xuất phát từ tiếng Latin 'participatio', được hình thành từ 'particeps' (người chia sẻ, người tham dự), mà 'particeps' lại là sự kết hợp của 'pars' (phần) và 'capere' (lấy, nắm giữ). Điều này ngụ ý việc 'lấy một phần' hoặc 'có chung một phần' trong một hoạt động, nhấn mạnh ý nghĩa của việc đóng góp và chia sẻ.

Usage Note

Chỉ sự chủ động góp mặt và đóng góp của sinh viên, thể hiện sự tương tác và đóng góp vào quá trình học tập hoặc hoạt động ngoại khóa. Khác với 'attendance' (sự có mặt) chỉ đơn thuần là việc hiện diện.

Prepositions

in within

'In' dùng khi nói về việc tham gia vào một hoạt động lớn, một cộng đồng hoặc một lĩnh vực rộng lớn. 'Within' dùng khi nói về sự tham gia trong một phạm vi cụ thể, một nhóm nhỏ hoặc một khuôn khổ nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + student participation
  • active active student participation
    (sự tham gia tích cực của học sinh/sinh viên)
  • high high student participation
    (mức độ tham gia cao của học sinh/sinh viên)
  • meaningful meaningful student participation
    (sự tham gia có ý nghĩa của học sinh/sinh viên)
  • increased increased student participation
    (sự tham gia tăng lên của học sinh/sinh viên)
  • effective effective student participation
    (sự tham gia hiệu quả của học sinh/sinh viên)
  • limited limited student participation
    (sự tham gia hạn chế của học sinh/sinh viên)
Verb + student participation
  • encourage encourage student participation
    (khuyến khích sự tham gia của học sinh/sinh viên)
  • promote promote student participation
    (thúc đẩy sự tham gia của học sinh/sinh viên)
  • foster foster student participation
    (nuôi dưỡng, phát triển sự tham gia của học sinh/sinh viên)
  • enhance enhance student participation
    (nâng cao sự tham gia của học sinh/sinh viên)
  • ensure ensure student participation
    (đảm bảo sự tham gia của học sinh/sinh viên)
Noun + of + student participation
  • level level of student participation
    (mức độ tham gia của học sinh/sinh viên)
  • importance importance of student participation
    (tầm quan trọng của sự tham gia của học sinh/sinh viên)
  • lack lack of student participation
    (thiếu sự tham gia của học sinh/sinh viên)

Idioms

  • foster active student participation

    thúc đẩy sự tham gia tích cực của học sinh/sinh viên

    "Teachers should create an environment that fosters active student participation in classroom discussions."

    (Giáo viên nên tạo ra một môi trường thúc đẩy sự tham gia tích cực của học sinh/sinh viên vào các buổi thảo luận trên lớp.)

  • encourage meaningful student participation

    khuyến khích sự tham gia có ý nghĩa của học sinh/sinh viên

    "The new curriculum aims to encourage meaningful student participation in project-based learning, moving beyond rote memorization."

    (Chương trình giảng dạy mới nhằm khuyến khích sự tham gia có ý nghĩa của học sinh/sinh viên vào học tập theo dự án, vượt ra ngoài việc học thuộc lòng.)

  • ensure high levels of student participation

    đảm bảo mức độ tham gia cao của học sinh/sinh viên

    "To ensure high levels of student participation, instructors often use interactive activities and group work, making learning more dynamic."

    (Để đảm bảo mức độ tham gia cao của học sinh/sinh viên, các giảng viên thường sử dụng các hoạt động tương tác và làm việc nhóm, giúp việc học năng động hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

student participation

Danh từ
Lật mặt

Sự tham gia của sinh viên vào một sự kiện hoặc hoạt động nào đó.

"Student participation in class discussions is highly encouraged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are actively participating in the class discussion right now.
Học sinh đang tích cực tham gia vào cuộc thảo luận trên lớp ngay bây giờ.
Phủ định
The students are not participating as much as they should be in the group project.
Học sinh không tham gia nhiều như họ nên trong dự án nhóm.
Nghi vấn
Are the students participating willingly in the extra-curricular activities?
Học sinh có đang tự nguyện tham gia các hoạt động ngoại khóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "student participation".

Học tập chủ động (Active Learning)

Trong nhiều nền giáo dục phương Tây, học tập chủ động (active learning) là một triết lý sư phạm cốt lõi. Thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động qua bài giảng, học sinh/sinh viên được khuyến khích tham gia tích cực vào quá trình học thông qua thảo luận, giải quyết vấn đề, dự án nhóm và đặt câu hỏi. Sự tham gia này được coi là chìa khóa để hiểu sâu, phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng ứng dụng kiến thức.

Phương pháp Socrates

Lấy cảm hứng từ nhà triết học Hy Lạp cổ đại Socrates, phương pháp này tập trung vào việc đặt ra một loạt câu hỏi gợi mở để kích thích tư duy phản biện và giúp học sinh/sinh viên tự khám phá kiến thức. Nó đề cao sự đối thoại và tương tác, biến học sinh/sinh viên thành người đồng kiến tạo tri thức, chứ không chỉ là người tiếp nhận thông tin, từ đó thúc đẩy sự tham gia sâu sắc và có chiều sâu.