studio photography
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art or practice of taking photographs in a controlled, indoor environment, typically a studio, using artificial lighting and backdrops.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật hoặc hoạt động chụp ảnh trong một môi trường trong nhà có kiểm soát, thường là một studio, sử dụng ánh sáng nhân tạo và phông nền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She specializes in studio photography, creating stunning portraits of her clients."
"Cô ấy chuyên về chụp ảnh studio, tạo ra những bức chân dung tuyệt đẹp cho khách hàng của mình."
-
"The studio photography session lasted for three hours."
"Buổi chụp ảnh studio kéo dài trong ba giờ."
-
"He invested in new equipment for his studio photography business."
"Anh ấy đã đầu tư vào thiết bị mới cho công việc kinh doanh chụp ảnh studio của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | studio | Phòng chụp ảnh, phòng thu, xưởng vẽ/nghệ thuật |
| Noun | photographer | Nhiếp ảnh gia |
| Noun | photography | Nhiếp ảnh, thuật chụp ảnh |
| Verb | photograph | Chụp ảnh |
| Adjective | photographic | Thuộc về nhiếp ảnh |
| Adjective | photogenic | Ăn ảnh, lên ảnh đẹp (khi chụp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chụp ảnh studio thường liên quan đến việc tạo ra các bức ảnh chất lượng cao, được kiểm soát chặt chẽ về ánh sáng, bố cục và phong cách. Nó khác với chụp ảnh ngoài trời hoặc chụp ảnh phóng sự, nơi điều kiện tự nhiên đóng vai trò quan trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional studio photography (nhiếp ảnh studio chuyên nghiệp)
-
creative creative studio photography (nhiếp ảnh studio sáng tạo)
-
commercial commercial studio photography (nhiếp ảnh studio thương mại)
-
portrait portrait studio photography (chụp ảnh chân dung tại studio)
-
practice practice studio photography (thực hành nhiếp ảnh studio)
-
offer offer studio photography services (cung cấp dịch vụ nhiếp ảnh studio)
-
specialize in specialize in studio photography (chuyên về nhiếp ảnh studio)
Idioms
-
the art of studio photography
nghệ thuật nhiếp ảnh studio
"Mastering the art of studio photography requires skill in lighting and composition."
(Việc làm chủ nghệ thuật nhiếp ảnh studio đòi hỏi kỹ năng về ánh sáng và bố cục.)
-
exploring studio photography
khám phá nhiếp ảnh studio
"Many beginners start by exploring studio photography to understand controlled environments."
(Nhiều người mới bắt đầu khám phá nhiếp ảnh studio để hiểu về môi trường được kiểm soát.)
-
a passion for studio photography
niềm đam mê nhiếp ảnh studio
"She turned her passion for studio photography into a successful career."
(Cô ấy đã biến niềm đam mê nhiếp ảnh studio thành một sự nghiệp thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
studio photography
Danh từNghệ thuật hoặc hoạt động chụp ảnh trong một môi trường trong nhà có kiểm soát, thường là một studio, sử dụng ánh sáng nhân tạo và phông nền.
"She specializes in studio photography, creating stunning portraits of her clients."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "studio photography".
