(Top Banner Ad)
studio photography
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

studio photography

UK: /ˈstjuːdiˌəʊ fəˈtɒɡrəfi/ • US: /ˈstuːdiˌoʊ fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

chụp ảnh studio nhiếp ảnh studio
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art or practice of taking photographs in a controlled, indoor environment, typically a studio, using artificial lighting and backdrops.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hoặc hoạt động chụp ảnh trong một môi trường trong nhà có kiểm soát, thường là một studio, sử dụng ánh sáng nhân tạo và phông nền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She specializes in studio photography, creating stunning portraits of her clients."

    "Cô ấy chuyên về chụp ảnh studio, tạo ra những bức chân dung tuyệt đẹp cho khách hàng của mình."

  • "The studio photography session lasted for three hours."

    "Buổi chụp ảnh studio kéo dài trong ba giờ."

  • "He invested in new equipment for his studio photography business."

    "Anh ấy đã đầu tư vào thiết bị mới cho công việc kinh doanh chụp ảnh studio của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun studio Phòng chụp ảnh, phòng thu, xưởng vẽ/nghệ thuật
Noun photographer Nhiếp ảnh gia
Noun photography Nhiếp ảnh, thuật chụp ảnh
Verb photograph Chụp ảnh
Adjective photographic Thuộc về nhiếp ảnh
Adjective photogenic Ăn ảnh, lên ảnh đẹp (khi chụp)

Synonyms

Antonyms

natural light photography (chụp ảnh ánh sáng tự nhiên)outdoor photography (chụp ảnh ngoài trời)

Related Words

lighting equipment (thiết bị chiếu sáng)backdrop (phông nền)portrait (chân dung)

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studium
Italian
studio
English
studio
Ancient Greek
phos (light)
Ancient Greek
graphein (to draw/write)
English
photography
English
studio photography

Nguồn gốc của 'Studio'

Từ 'studio' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'studium', nghĩa là 'sự nhiệt tình' hoặc 'lòng ham học hỏi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Ý thành 'studio', chỉ nơi làm việc hoặc học tập. Trong tiếng Anh, 'studio' được dùng để chỉ không gian làm việc của nghệ sĩ, nhiếp ảnh gia, hay nơi sản xuất phim, chương trình, nơi có môi trường được kiểm soát.

Nguồn gốc của 'Photography'

Thuật ngữ 'photography' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'phos' (ánh sáng) và 'graphein' (vẽ, viết). Ghép lại, nó có nghĩa là 'vẽ bằng ánh sáng'. Đây là một cách mô tả chính xác bản chất của nhiếp ảnh, nghệ thuật ghi lại hình ảnh bằng cách sử dụng ánh sáng để tạo ra một bức ảnh.

Sự kết hợp 'Studio Photography'

Khi hai từ này kết hợp thành 'studio photography', nó mô tả cụ thể hoạt động chụp ảnh được thực hiện trong một môi trường được kiểm soát đặc biệt – một studio. Điều này cho phép nhiếp ảnh gia kiểm soát ánh sáng, phông nền và bố cục một cách tỉ mỉ để tạo ra những bức ảnh chất lượng cao và có phong cách chuyên nghiệp.

Usage Note

Chụp ảnh studio thường liên quan đến việc tạo ra các bức ảnh chất lượng cao, được kiểm soát chặt chẽ về ánh sáng, bố cục và phong cách. Nó khác với chụp ảnh ngoài trời hoặc chụp ảnh phóng sự, nơi điều kiện tự nhiên đóng vai trò quan trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + studio photography
  • professional professional studio photography
    (nhiếp ảnh studio chuyên nghiệp)
  • creative creative studio photography
    (nhiếp ảnh studio sáng tạo)
  • commercial commercial studio photography
    (nhiếp ảnh studio thương mại)
  • portrait portrait studio photography
    (chụp ảnh chân dung tại studio)
Verb + studio photography
  • practice practice studio photography
    (thực hành nhiếp ảnh studio)
  • offer offer studio photography services
    (cung cấp dịch vụ nhiếp ảnh studio)
  • specialize in specialize in studio photography
    (chuyên về nhiếp ảnh studio)

Idioms

  • the art of studio photography

    nghệ thuật nhiếp ảnh studio

    "Mastering the art of studio photography requires skill in lighting and composition."

    (Việc làm chủ nghệ thuật nhiếp ảnh studio đòi hỏi kỹ năng về ánh sáng và bố cục.)

  • exploring studio photography

    khám phá nhiếp ảnh studio

    "Many beginners start by exploring studio photography to understand controlled environments."

    (Nhiều người mới bắt đầu khám phá nhiếp ảnh studio để hiểu về môi trường được kiểm soát.)

  • a passion for studio photography

    niềm đam mê nhiếp ảnh studio

    "She turned her passion for studio photography into a successful career."

    (Cô ấy đã biến niềm đam mê nhiếp ảnh studio thành một sự nghiệp thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

studio photography

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hoặc hoạt động chụp ảnh trong một môi trường trong nhà có kiểm soát, thường là một studio, sử dụng ánh sáng nhân tạo và phông nền.

"She specializes in studio photography, creating stunning portraits of her clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "studio photography".

Sự phát triển của nhiếp ảnh studio

Ban đầu, nhiếp ảnh studio thường gắn liền với các bức chân dung trang trọng, cứng nhắc của giới thượng lưu hoặc những buổi chụp ảnh gia đình. Với sự phát triển của công nghệ và kỹ thuật, nó đã trở thành một hình thức nghệ thuật đa dạng, từ chụp ảnh thời trang cao cấp, sản phẩm chuyên nghiệp đến chân dung sáng tạo và nghệ thuật, cho phép nhiếp ảnh gia kiểm soát hoàn toàn môi trường chụp để đạt được tầm nhìn nghệ thuật độc đáo của mình.

Vai trò trong thời trang và quảng cáo

Nhiếp ảnh studio đóng vai trò tối quan trọng trong ngành thời trang và quảng cáo phương Tây hiện đại. Nó là công cụ không thể thiếu để tạo ra những hình ảnh bóng bẩy, hoàn hảo cho các tạp chí, chiến dịch quảng cáo, và trang web thương mại điện tử. Khả năng kiểm soát ánh sáng, phông nền và không gian giúp làm nổi bật sản phẩm và người mẫu, định hình các xu hướng thẩm mỹ và xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ, thu hút người tiêu dùng.