(Top Banner Ad)
stuff one's face
B2
Verb B2 Ẩm thực, Hành vi

stuff one's face

UK: /stʌf wʌnz feɪs/ • US: /stʌf wʌnz feɪs/

Nghĩa tiếng Việt

ăn ngấu nghiến ăn sập nhồi nhét vào miệng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eat a large amount of food quickly and greedily.

Vietnamese Meaning

Ăn một lượng lớn thức ăn một cách nhanh chóng và tham lam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were stuffing their faces with cookies."

    "Bọn trẻ đang nhồi nhét bánh quy vào miệng."

  • "After the game, the players stuffed their faces with pizza."

    "Sau trận đấu, các cầu thủ đã nhồi nhét pizza vào miệng."

  • "I was so hungry I stuffed my face as soon as the food arrived."

    "Tôi đói quá nên tôi đã ăn ngấu nghiến ngay khi thức ăn được mang đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stuff nhồi, lèn đầy (ví dụ: She stuffed the turkey with herbs and bread. - Cô ấy nhồi gà tây với rau thơm và bánh mì.)
Noun stuff đồ đạc, vật liệu (ví dụ: He keeps all his old stuff in the attic. - Anh ấy giữ tất cả đồ đạc cũ của mình trên gác mái.)
Adjective stuffed bị nhồi đầy, no căng (về thức ăn) (ví dụ: I feel so stuffed after that huge meal. - Tôi cảm thấy no căng sau bữa ăn thịnh soạn đó.)
Noun stuffing nhân nhồi (thức ăn) (ví dụ: The stuffing for the chicken was delicious. - Phần nhân nhồi cho gà rất ngon.)
Noun face mặt, khuôn mặt (ví dụ: She has a beautiful face. - Cô ấy có một khuôn mặt xinh đẹp.)
Adjective facial thuộc về khuôn mặt (ví dụ: He went for a facial massage. - Anh ấy đi mát xa mặt.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estoffer
Middle English
stuffen
Modern English
stuff
Latin
faciēs
Old French
face
Middle English
face
Modern English
face

Nguồn gốc của 'stuff one's face'

Cụm từ 'stuff one's face' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20, dùng để chỉ việc ăn rất nhiều một cách vội vã hoặc tham lam. Từ 'stuff' có nghĩa là nhồi, lèn đầy một vật gì đó cho chật ních. Khi kết hợp với 'face' (khuôn mặt, thường ngụ ý cái miệng), nó tạo ra hình ảnh sinh động về việc nhồi nhét thức ăn vào miệng một cách không kiểm soát, giống như nhồi bông vào gối vậy. Đây là một cách nói không trang trọng, thường mang ý tiêu cực hoặc hài hước về việc ăn uống quá độ.

Usage Note

Cụm từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc ăn uống vô độ, thường là trong một khoảng thời gian ngắn. Nó khác với "eat heartily" (ăn ngon miệng) ở chỗ nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và tốc độ ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stuff one's face
  • greedily greedily stuff one's face
    (tham lam nhồi nhét đồ ăn vào mồm)
  • constantly constantly stuff one's face
    (liên tục nhồi nhét đồ ăn vào mồm)
  • happily happily stuff one's face
    (vui vẻ nhồi nhét đồ ăn vào mồm (thường mang ý chế nhạo nhẹ))
  • quickly quickly stuff one's face
    (nhanh chóng nhồi nhét đồ ăn vào mồm)
Verb/Phrase + stuff one's face
  • to spend all day to spend all day stuffing one's face
    (dành cả ngày chỉ để ăn lấy ăn để)
  • to do nothing but to do nothing but stuff one's face
    (chẳng làm gì ngoài việc ăn ngấu nghiến)
  • to stop to stop stuffing your face!
    (dừng ngay việc ăn ngấu nghiến đi!)

Idioms

  • Stop stuffing your face!

    Dừng ngay việc ăn ngấu nghiến đi!

    "You've had enough cake, stop stuffing your face!"

    (Bạn đã ăn đủ bánh rồi, dừng ngay việc ăn ngấu nghiến đi!)

  • stuff one's face with everything in sight

    ăn ngấu nghiến tất cả mọi thứ có trong tầm mắt

    "After the long hike, he was ready to stuff his face with everything in sight."

    (Sau chuyến đi bộ dài, anh ấy đã sẵn sàng ăn ngấu nghiến tất cả mọi thứ có trong tầm mắt.)

  • do nothing but stuff one's face

    chẳng làm gì ngoài việc ăn ngấu nghiến

    "During the holidays, some people do nothing but stuff their face and watch TV."

    (Trong những ngày lễ, một số người chẳng làm gì ngoài việc ăn ngấu nghiến và xem TV.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stuff one's face

Verb
Lật mặt

Ăn một lượng lớn thức ăn một cách nhanh chóng và tham lam.

"The children were stuffing their faces with cookies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tomorrow at the buffet, he will be stuffing his face with all the delicious desserts.
Ngày mai tại bữa tiệc buffet, anh ấy sẽ ăn ngấu nghiến tất cả các món tráng miệng ngon lành.
Phủ định
Don't worry, she won't be stuffing her face at the party; she's on a diet.
Đừng lo lắng, cô ấy sẽ không ăn ngấu nghiến tại bữa tiệc đâu; cô ấy đang ăn kiêng.
Nghi vấn
Will you be stuffing your face with pizza all night?
Bạn sẽ ăn ngấu nghiến pizza cả đêm sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuff one's face".

Văn hóa ăn uống ngày lễ phương Tây

Ở các nước phương Tây, những ngày lễ lớn như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) hay Giáng Sinh (Christmas) thường gắn liền với các bữa tiệc thịnh soạn và việc ăn uống thỏa thích. 'Stuff one's face' có thể được dùng một cách hài hước để miêu tả tình trạng mọi người ăn quá nhiều trong những dịp này, đôi khi đến mức no căng bụng.

Hàm ý về sự nuông chiều và thiếu kiềm chế

Cụm từ 'stuff one's face' thường mang hàm ý tiêu cực nhẹ, gợi lên hình ảnh một người ăn uống thiếu kiểm soát, có phần tham lam hoặc nuông chiều bản thân quá mức. Nó không được coi là một cách ăn uống lịch sự hay tinh tế, mà thường chỉ hành động ăn uống vô độ, đôi khi bị người khác phê phán hoặc nhìn nhận một cách hài hước.