(Top Banner Ad)
stupefy
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

stupefy

UK: /ˈstjuːpɪfaɪ/ • US: /ˈstuːpɪfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

làm choáng váng làm kinh ngạc làm sững sờ làm chết lặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone unable to think or feel properly; to astonish and shock someone.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó không thể suy nghĩ hoặc cảm nhận một cách đúng đắn; làm kinh ngạc và sốc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of money he won stupefied him."

    "Số tiền anh ấy thắng được đã làm anh ấy choáng váng."

  • "The magician's trick stupefied the audience."

    "Màn ảo thuật của nhà ảo thuật đã làm khán giả choáng váng."

  • "He was stupefied by the suddenness of her departure."

    "Anh ấy choáng váng trước sự đột ngột trong sự ra đi của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stupefy Làm cho (ai đó) choáng váng, sững sờ, mê muội hoặc mất khả năng suy nghĩ hay cảm nhận.
Noun stupefaction Tình trạng hoặc hành động bị choáng váng, sững sờ hoặc mê muội; sự mất khả năng suy nghĩ rõ ràng.
Adjective stupefying Gây choáng váng, làm sững sờ; cực kỳ đáng kinh ngạc hoặc gây sốc.
Adjective stupefied Bị choáng váng, sững sờ; không thể suy nghĩ hay phản ứng rõ ràng do sốc, thuốc, hoặc mệt mỏi.
Adverb stupefyingly Một cách gây choáng váng, sững sờ; một cách đáng kinh ngạc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*stup- (to strike, push) + *dhe- (to set, put)
Latin
stupēre (to be stunned) + facere (to make) → stupēfaciō (to make stunned)
Old French
stupéfier
English
stupefy

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'stupefy' xuất phát từ tiếng Latin cổ 'stupēfaciō', có nghĩa là 'làm cho ngớ ngẩn' hoặc 'làm choáng váng'. Nó ghép từ 'stupēre' (bị choáng, sững sờ) và 'facere' (làm). Hình dung một cú đánh mạnh hoặc một sự kiện gây sốc khiến bạn đứng hình và mất khả năng suy nghĩ.

Từ 'choáng' đến 'choáng váng'

Ý nghĩa ban đầu của 'stupēre' trong tiếng Latin là 'bị choáng' hoặc 'sững sờ'. Khi kết hợp với 'facere' (làm), nó tạo ra ý nghĩa 'làm cho ai đó bị choáng váng hoặc mất cảm giác'. Từ này đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'stupéfier', giữ nguyên ý nghĩa làm mất đi khả năng nhận thức hoặc cảm giác.

Usage Note

Từ 'stupefy' thường mang ý nghĩa làm cho ai đó choáng váng, mất khả năng phản ứng do một điều gì đó bất ngờ, kinh khủng hoặc khó hiểu. Nó có thể ám chỉ cả về mặt tinh thần lẫn thể chất. So với 'amaze' (làm ngạc nhiên), 'stupefy' mang sắc thái mạnh hơn, gần với 'astonish' và 'dumbfound' nhưng nhấn mạnh vào sự mất khả năng suy nghĩ và hành động.

Prepositions

with by

'Stupefy with' thường dùng để chỉ sự choáng váng, ngạc nhiên tột độ gây ra bởi điều gì đó. Ví dụ: 'stupefied with terror'. 'Stupefy by' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh nguyên nhân gây ra sự choáng váng. Ví dụ: 'stupefied by the news'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stupefy
  • completely completely stupefy someone
    (hoàn toàn làm cho ai đó choáng váng/mê muội)
  • utterly utterly stupefy the audience
    (hoàn toàn làm cho khán giả sững sờ)
Noun + stupefy
  • Alcohol Alcohol can stupefy the senses
    (Rượu có thể làm tê liệt các giác quan)
  • Shock The sheer shock might stupefy a person
    (Cú sốc quá lớn có thể làm một người sững sờ)
stupefy + Noun
  • stupefy stupefy the mind
    (làm mê muội tâm trí)
  • stupefy stupefy the senses
    (làm tê liệt các giác quan)
Be + stupefied + Preposition
  • stupefied by be stupefied by surprise
    (bị choáng váng vì ngạc nhiên)
  • stupefied with be stupefied with drink
    (bị mê man vì rượu)

Idioms

  • to be stupefied by something

    Bị choáng váng, sững sờ, hoặc mất khả năng suy nghĩ do một điều gì đó (thường là bất ngờ, sốc, hoặc chất kích thích).

    "She was completely stupefied by the news of her promotion."

    (Cô ấy hoàn toàn sững sờ trước tin tức được thăng chức.)

  • to stupefy the senses/mind

    Làm tê liệt các giác quan hoặc làm mê muội tâm trí, khiến người ta mất đi sự nhạy bén hoặc khả năng suy nghĩ rõ ràng.

    "The excessive heat seemed to stupefy his senses, making him feel drowsy."

    (Cái nóng khủng khiếp dường như làm tê liệt các giác quan của anh ấy, khiến anh ấy cảm thấy buồn ngủ.)

  • stupefy with drugs/alcohol

    Làm cho ai đó trở nên mê man, mất nhận thức hoặc không thể phản ứng do tác dụng của thuốc hoặc rượu.

    "The doctor had to stupefy the patient with a strong sedative before the operation."

    (Bác sĩ phải làm cho bệnh nhân mê man bằng một liều thuốc an thần mạnh trước ca phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stupefy

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó không thể suy nghĩ hoặc cảm nhận một cách đúng đắn; làm kinh ngạc và sốc ai đó.

"The amount of money he won stupefied him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's tricks stupefy the audience.
Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật làm sửng sốt khán giả.
Phủ định
The complex lecture did not stupefy the students; they understood it well.
Bài giảng phức tạp không làm sửng sốt sinh viên; họ hiểu nó rất rõ.
Nghi vấn
Did the loud noise stupefy you?
Tiếng ồn lớn có làm bạn choáng váng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the magician performs that trick, it will stupefy the audience.
Nếu nhà ảo thuật thực hiện trò đó, nó sẽ làm khán giả kinh ngạc.
Phủ định
If you don't pay attention to the lecture, the complex concepts will stupefy you.
Nếu bạn không chú ý đến bài giảng, những khái niệm phức tạp sẽ làm bạn choáng váng.
Nghi vấn
Will the loud noise stupefy the animals if the construction crew starts working?
Tiếng ồn lớn có làm choáng váng động vật nếu đội xây dựng bắt đầu làm việc không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, the magician's trick wouldn't stupefy me now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, trò ảo thuật của nhà ảo thuật sẽ không làm tôi kinh ngạc bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so arrogant, the sudden revelation wouldn't stupefy him.
Nếu anh ta không quá kiêu ngạo, sự tiết lộ đột ngột sẽ không làm anh ta kinh ngạc.
Nghi vấn
If she had known the truth earlier, would the unexpected news stupefy her?
Nếu cô ấy biết sự thật sớm hơn, tin tức bất ngờ có làm cô ấy kinh ngạc không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's trick did stupefy the audience.
Trò ảo thuật của nhà ảo thuật đã làm cho khán giả kinh ngạc.
Phủ định
Didn't the loud noise stupefy you?
Tiếng ồn lớn đó không làm bạn choáng váng sao?
Nghi vấn
Did the complex explanation stupefy the students?
Lời giải thích phức tạp có làm các sinh viên choáng váng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician has been stupefying the audience with his incredible tricks.
Ảo thuật gia đã và đang làm khán giả kinh ngạc với những trò ảo thuật đáng kinh ngạc của mình.
Phủ định
She hasn't been stupefying anyone with her performance lately; it's been quite dull.
Cô ấy dạo gần đây đã không còn làm ai kinh ngạc với màn trình diễn của mình nữa; nó khá là tẻ nhạt.
Nghi vấn
Has the government been stupefying the public with misleading information?
Chính phủ đã và đang làm người dân kinh ngạc bằng những thông tin sai lệch phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's stupefying trick left the audience speechless.
Màn ảo thuật gây choáng váng của nhà ảo thuật đã khiến khán giả câm nín.
Phủ định
The students' lack of attention wasn't stupefying the teacher; he was used to it.
Việc học sinh thiếu chú ý không làm giáo viên choáng váng; thầy đã quen với điều đó.
Nghi vấn
Was the actress's sudden outburst stupefying the talk show host?
Phải chăng sự bộc phát đột ngột của nữ diễn viên đã làm choáng váng người dẫn chương trình trò chuyện?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stupefy".

Nghệ thuật và Sự Sững Sờ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, từ 'stupefy' thường được dùng để mô tả phản ứng trước cái đẹp, sự hùng vĩ hoặc một tác phẩm nghệ thuật xuất chúng. Khi một người bị 'stupefied' bởi một bản nhạc, một bức tranh hay một cảnh quan, điều đó có nghĩa là họ hoàn toàn bị cuốn hút, đến mức mất đi khả năng nói hay suy nghĩ, chỉ còn lại sự ngưỡng mộ và kinh ngạc sâu sắc.

Chất kích thích và Mất Kiểm Soát

Từ 'stupefy' cũng thường xuất hiện trong các thảo luận về tác động của chất kích thích như rượu hoặc ma túy. Khi một người bị 'stupefied' bởi các chất này, họ mất khả năng kiểm soát bản thân, suy nghĩ lơ mơ và hành động thiếu lý trí. Điều này phản ánh một lo ngại xã hội về việc đánh mất sự minh mẫn và ý thức cá nhân do lạm dụng chất gây nghiện.