subconscious act
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action performed without conscious awareness or intention.
Vietnamese Meaning
Một hành động được thực hiện mà không có nhận thức hoặc ý định có ý thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Smoking can become a subconscious act, triggered by stress."
"Hút thuốc có thể trở thành một hành động tiềm thức, được kích hoạt bởi căng thẳng."
-
"Biting your nails can be a subconscious act when you're nervous."
"Cắn móng tay có thể là một hành động tiềm thức khi bạn lo lắng."
-
"He apologized, saying it was a subconscious act and he didn't mean to offend anyone."
"Anh ấy xin lỗi, nói rằng đó là một hành động tiềm thức và anh ấy không có ý xúc phạm ai cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subconsciousness | tiềm thức (danh từ trừu tượng) |
| Adjective | conscious | có ý thức |
| Adverb | subconsciously | một cách tiềm thức |
| Verb | act | hành động, hoạt động |
| Noun | action | hành động, việc làm |
| Adjective | active | tích cực, năng động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến những hành động mà chúng ta thực hiện một cách tự động hoặc theo thói quen mà không cần suy nghĩ nhiều. Nó thường liên quan đến những thôi thúc, mong muốn hoặc niềm tin tiềm ẩn chi phối hành vi của chúng ta. Khác với 'conscious act' (hành động có ý thức) đòi hỏi sự cân nhắc và quyết định rõ ràng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
involuntary an involuntary subconscious act (một hành động tiềm thức không chủ ý)
-
automatic an automatic subconscious act (một hành động tiềm thức tự động)
-
subtle a subtle subconscious act (một hành động tiềm thức tinh tế)
-
habitual a habitual subconscious act (một hành động tiềm thức theo thói quen)
-
perform perform a subconscious act (thực hiện một hành động tiềm thức)
-
reveal reveal a subconscious act (tiết lộ một hành động tiềm thức)
-
interpret interpret a subconscious act (giải thích một hành động tiềm thức)
-
analyze analyze a subconscious act (phân tích một hành động tiềm thức)
Idioms
-
a subconscious act of self-preservation
một hành động tiềm thức tự bảo vệ bản thân
"Leaving the stressful job was a subconscious act of self-preservation."
(Việc bỏ công việc căng thẳng là một hành động tiềm thức tự bảo vệ bản thân.)
-
a subconscious act of defiance
một hành động tiềm thức mang tính thách thức
"His constant tardiness could be interpreted as a subconscious act of defiance against authority."
(Việc anh ta thường xuyên đi muộn có thể được hiểu là một hành động tiềm thức thách thức quyền lực.)
-
an involuntary subconscious act
một hành động tiềm thức không chủ ý
"Blushing when embarrassed is an involuntary subconscious act."
(Đỏ mặt khi xấu hổ là một hành động tiềm thức không chủ ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subconscious act
Tính từ + Danh từMột hành động được thực hiện mà không có nhận thức hoặc ý định có ý thức.
"Smoking can become a subconscious act, triggered by stress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subconscious act".
