automatic action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An action performed without conscious thought or intention; a reflex or habitual behavior.
Vietnamese Meaning
Một hành động được thực hiện mà không cần suy nghĩ hay ý định có ý thức; một phản xạ hoặc hành vi theo thói quen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Breathing is an automatic action controlled by the brainstem."
"Hít thở là một hành động tự động được kiểm soát bởi thân não."
-
"Jerking your hand away from a hot stove is an automatic action."
"Rụt tay lại khỏi bếp nóng là một hành động tự động."
-
"Driving a car becomes an automatic action after years of experience."
"Lái xe ô tô trở thành một hành động tự động sau nhiều năm kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | automatic | Tự động; máy móc; phản xạ |
| Adverb | automatically | Một cách tự động; vô thức |
| Noun | automation | Sự tự động hóa (quá trình làm cho hoạt động trở nên tự động) |
| Verb | automate | Tự động hóa; làm cho hoạt động một cách tự động |
| Noun (Abstract) | automaticity | Tính chất tự động; trạng thái hoạt động vô thức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính chất tự động, không cần sự can thiệp của ý thức. Nó khác với 'deliberate action' (hành động có chủ ý) ở chỗ không có sự cân nhắc trước khi thực hiện. 'Automatic action' thường liên quan đến các phản ứng nhanh chóng, bản năng hoặc các thói quen đã được hình thành từ lâu.
Prepositions
Ví dụ:
- action of: mô tả bản chất của hành động tự động
- action in: chỉ bối cảnh nơi hành động tự động diễn ra
- action to: chỉ mục đích hoặc kết quả của hành động tự động (ít phổ biến hơn)
Collocations (Từ đi kèm)
-
purely purely automatic action (Hành động hoàn toàn tự động (không có ý chí))
-
involuntary involuntary automatic action (Hành động tự động không chủ ý)
-
simple a simple automatic action (Một hành động tự động đơn giản)
-
trigger trigger an automatic action (Kích hoạt một hành động tự động)
-
perform perform an automatic action (Thực hiện một hành động tự động)
-
involve involve an automatic action (Liên quan đến một hành động tự động)
-
reflex a reflex automatic action (Hành động phản xạ tự động)
-
default a default automatic action (Hành động tự động mặc định (của hệ thống))
Idioms
-
Set on automatic action
Thiết lập ở chế độ tự động; làm việc theo thói quen máy móc
"After years in the factory, his movements were set on automatic action."
(Sau nhiều năm làm việc trong nhà máy, các cử động của anh ấy đã được thiết lập ở chế độ tự động (theo thói quen).)
-
Go into automatic action mode
Chuyển sang chế độ hành động vô thức/phản xạ
"When the emergency alarm sounded, the guards immediately went into automatic action mode."
(Khi chuông báo khẩn cấp vang lên, các nhân viên bảo vệ ngay lập tức chuyển sang chế độ hành động phản xạ.)
-
The result of automatic action
Kết quả của một phản ứng vô thức
"His sudden jump was not conscious decision, but the result of automatic action."
(Cú nhảy bất ngờ của anh ấy không phải là quyết định có ý thức, mà là kết quả của một phản ứng vô thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
automatic action
Danh từMột hành động được thực hiện mà không cần suy nghĩ hay ý định có ý thức; một phản xạ hoặc hành vi theo thói quen.
"Breathing is an automatic action controlled by the brainstem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatic action".
