(Top Banner Ad)
automatic action
B2
Danh từ B2 Khoa học máy tính/ Tâm lý học/ Kỹ thuật

automatic action

UK: /ˌɔːtəˈmætɪk ˈækʃən/ • US: /ˌɔːtəˈmætɪk ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hành động tự động phản xạ tự nhiên hành vi theo quán tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action performed without conscious thought or intention; a reflex or habitual behavior.

Vietnamese Meaning

Một hành động được thực hiện mà không cần suy nghĩ hay ý định có ý thức; một phản xạ hoặc hành vi theo thói quen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Breathing is an automatic action controlled by the brainstem."

    "Hít thở là một hành động tự động được kiểm soát bởi thân não."

  • "Jerking your hand away from a hot stove is an automatic action."

    "Rụt tay lại khỏi bếp nóng là một hành động tự động."

  • "Driving a car becomes an automatic action after years of experience."

    "Lái xe ô tô trở thành một hành động tự động sau nhiều năm kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective automatic Tự động; máy móc; phản xạ
Adverb automatically Một cách tự động; vô thức
Noun automation Sự tự động hóa (quá trình làm cho hoạt động trở nên tự động)
Verb automate Tự động hóa; làm cho hoạt động một cách tự động
Noun (Abstract) automaticity Tính chất tự động; trạng thái hoạt động vô thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính/ Tâm lý học/ Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self)
Greek
matos (acting, moving)
Latin
actio (a doing, driving)
Old French
action
English (17th Century)
automatic action

Nguồn Gốc Của Sự Tự Động

Từ 'automatic' có nguồn gốc Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'autos' (nghĩa là 'tự thân') và 'matos' (nghĩa là 'chuyển động, vận hành'). Khi ghép lại với 'action' (hành động), nó mô tả những hành vi vận hành tự thân, không cần sự can thiệp có ý thức, giống như một cỗ máy tự động.

Hành Động Thuần Túy

Phần 'action' (hành động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'agere' (hành động, làm) và sau đó là 'actio'. Khái niệm này đã được sử dụng rộng rãi từ thời Trung cổ, và khi kết hợp với 'automatic', nó nhấn mạnh vào tính chất không chủ ý, phản xạ hoặc theo thói quen của hành vi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất tự động, không cần sự can thiệp của ý thức. Nó khác với 'deliberate action' (hành động có chủ ý) ở chỗ không có sự cân nhắc trước khi thực hiện. 'Automatic action' thường liên quan đến các phản ứng nhanh chóng, bản năng hoặc các thói quen đã được hình thành từ lâu.

Prepositions

of in to

Ví dụ:
- action of: mô tả bản chất của hành động tự động
- action in: chỉ bối cảnh nơi hành động tự động diễn ra
- action to: chỉ mục đích hoặc kết quả của hành động tự động (ít phổ biến hơn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + automatic action
  • purely purely automatic action
    (Hành động hoàn toàn tự động (không có ý chí))
  • involuntary involuntary automatic action
    (Hành động tự động không chủ ý)
  • simple a simple automatic action
    (Một hành động tự động đơn giản)
Verb + automatic action
  • trigger trigger an automatic action
    (Kích hoạt một hành động tự động)
  • perform perform an automatic action
    (Thực hiện một hành động tự động)
  • involve involve an automatic action
    (Liên quan đến một hành động tự động)
Noun + automatic action
  • reflex a reflex automatic action
    (Hành động phản xạ tự động)
  • default a default automatic action
    (Hành động tự động mặc định (của hệ thống))

Idioms

  • Set on automatic action

    Thiết lập ở chế độ tự động; làm việc theo thói quen máy móc

    "After years in the factory, his movements were set on automatic action."

    (Sau nhiều năm làm việc trong nhà máy, các cử động của anh ấy đã được thiết lập ở chế độ tự động (theo thói quen).)

  • Go into automatic action mode

    Chuyển sang chế độ hành động vô thức/phản xạ

    "When the emergency alarm sounded, the guards immediately went into automatic action mode."

    (Khi chuông báo khẩn cấp vang lên, các nhân viên bảo vệ ngay lập tức chuyển sang chế độ hành động phản xạ.)

  • The result of automatic action

    Kết quả của một phản ứng vô thức

    "His sudden jump was not conscious decision, but the result of automatic action."

    (Cú nhảy bất ngờ của anh ấy không phải là quyết định có ý thức, mà là kết quả của một phản ứng vô thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automatic action

Danh từ
Lật mặt

Một hành động được thực hiện mà không cần suy nghĩ hay ý định có ý thức; một phản xạ hoặc hành vi theo thói quen.

"Breathing is an automatic action controlled by the brainstem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatic action".

Thói Quen và Tâm Lý Học

Trong tâm lý học nhận thức, 'automatic action' rất quan trọng. Khi một kỹ năng (như lái xe hoặc gõ máy) được lặp đi lặp lại đủ lâu, nó trở thành hành động tự động. Điều này giúp giải phóng tài nguyên nhận thức, cho phép bộ não tập trung vào các nhiệm vụ phức tạp hơn.

Tự Động Hóa trong Kỷ Nguyên Công Nghiệp 4.0

Khái niệm 'automatic action' là nền tảng của Công nghiệp 4.0 và Trí tuệ Nhân tạo (AI). Nó mô tả khả năng của máy móc hoặc phần mềm tự thực hiện các nhiệm vụ được lập trình sẵn (như đóng gói hàng hóa, gửi email phản hồi) mà không cần sự can thiệp liên tục của con người.