(Top Banner Ad)
individual understanding
B2
Danh từ B2 Giáo dục/Tâm lý học/Chung

individual understanding

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˌʌndəˈstændɪŋ/ • US: /ˌɪndəˈvɪdʒuəl ˌʌndərˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiểu biết cá nhân nhận thức riêng cách hiểu của mỗi người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's own interpretation, comprehension, or grasp of a particular subject, concept, or situation.

Vietnamese Meaning

Sự diễn giải, hiểu biết hoặc nắm bắt riêng của một người về một chủ đề, khái niệm hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each student's individual understanding of the material will be assessed through a written exam."

    "Sự hiểu biết cá nhân của mỗi học sinh về tài liệu sẽ được đánh giá thông qua một bài kiểm tra viết."

  • "It's important to consider each patient's individual understanding of their illness when developing a treatment plan."

    "Điều quan trọng là phải xem xét sự hiểu biết cá nhân của mỗi bệnh nhân về bệnh tình của họ khi xây dựng kế hoạch điều trị."

  • "The success of the project depends on the team members' individual understanding of their roles."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào sự hiểu biết cá nhân của các thành viên trong nhóm về vai trò của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, cá thể
Adjective individual mang tính cá nhân, riêng lẻ
Adverb individually một cách riêng lẻ, cá nhân
Noun individuality tính cá nhân, bản sắc riêng
Verb understand hiểu, nắm bắt
Noun understanding sự hiểu biết, sự thấu hiểu
Adjective understandable dễ hiểu, có thể hiểu được
Adverb understandably một cách dễ hiểu, có thể hiểu được
Noun misunderstanding sự hiểu lầm, sự hiểu sai

Synonyms

personal interpretation (sự diễn giải cá nhân)subjective comprehension (sự hiểu chủ quan)own perspective (quan điểm riêng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Tâm lý học/Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Old French
individuel
English
individual
Old English
understandan
Middle English
understanden
English
understanding

Nguồn gốc của 'Individual' và 'Understanding'

Cụm từ 'individual understanding' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Individual' xuất phát từ tiếng Latin 'individuus' nghĩa là 'không thể chia cắt', sau đó qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh, ám chỉ một thực thể duy nhất, riêng biệt. 'Understanding' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'understandan', được cho là mang ý nghĩa 'đứng giữa' hoặc 'đứng bên dưới' để nhận thức, nắm bắt một điều gì đó. Khi kết hợp lại, cụm từ này diễn tả sự nhận thức hoặc cách hiểu riêng của mỗi người, không giống ai khác, nhấn mạnh tính cá nhân trong tri thức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự hiểu biết mang tính cá nhân, chủ quan, và có thể khác biệt so với sự hiểu biết của người khác. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giáo dục, tâm lý học, và giao tiếp, nơi mà sự khác biệt trong nhận thức đóng vai trò quan trọng. So với 'general understanding' (sự hiểu biết chung), 'individual understanding' tập trung vào quan điểm riêng của mỗi người.

Prepositions

of about on

'- Individual understanding *of* a concept': Diễn tả sự hiểu biết cá nhân về một khái niệm cụ thể. Ví dụ: 'His individual understanding *of* quantum physics is impressive.'.
- Individual understanding *about* an issue': Diễn tả sự hiểu biết cá nhân về một vấn đề. Ví dụ: 'Their individual understanding *about* the company's strategic direction differs significantly.'
- Individual understanding *on* a topic': Tương tự như 'about', nhấn mạnh hơn vào quan điểm cá nhân. Ví dụ: 'Each participant will share their individual understanding *on* the topic of climate change.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual understanding
  • deep deep individual understanding
    (sự hiểu biết sâu sắc của mỗi cá nhân)
  • profound profound individual understanding
    (sự thấu hiểu sâu sắc của mỗi cá nhân)
  • personal personal individual understanding
    (sự hiểu biết mang tính cá nhân, riêng tư)
  • unique unique individual understanding
    (sự hiểu biết độc đáo của mỗi cá nhân)
  • limited limited individual understanding
    (sự hiểu biết hạn chế của mỗi cá nhân)
  • clear clear individual understanding
    (sự hiểu biết rõ ràng của mỗi cá nhân)
Verb + individual understanding
  • develop develop individual understanding
    (phát triển sự hiểu biết cá nhân)
  • foster foster individual understanding
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy sự hiểu biết cá nhân)
  • enhance enhance individual understanding
    (nâng cao sự hiểu biết cá nhân)
  • shape shape individual understanding
    (định hình sự hiểu biết cá nhân)
  • reflect reflect individual understanding
    (phản ánh sự hiểu biết cá nhân)
  • gain gain individual understanding
    (đạt được sự hiểu biết cá nhân)

Idioms

  • a matter of individual understanding

    một vấn đề thuộc về sự hiểu biết của mỗi cá nhân

    "The interpretation of this abstract painting is often a matter of individual understanding."

    (Việc diễn giải bức tranh trừu tượng này thường là một vấn đề thuộc về sự hiểu biết của mỗi cá nhân.)

  • subject to individual understanding

    tùy thuộc vào sự hiểu biết của từng cá nhân

    "The nuances of the new policy are subject to individual understanding and interpretation."

    (Các sắc thái của chính sách mới tùy thuộc vào sự hiểu biết và diễn giải của từng cá nhân.)

  • cultivate individual understanding

    trau dồi sự hiểu biết cá nhân

    "Educators aim to cultivate individual understanding, encouraging students to form their own perspectives."

    (Các nhà giáo dục hướng tới việc trau dồi sự hiểu biết cá nhân, khuyến khích học sinh hình thành quan điểm riêng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual understanding

Danh từ
Lật mặt

Sự diễn giải, hiểu biết hoặc nắm bắt riêng của một người về một chủ đề, khái niệm hoặc tình huống cụ thể.

"Each student's individual understanding of the material will be assessed through a written exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be developing their individual understanding of the topic through group discussions.
Các sinh viên sẽ phát triển sự hiểu biết cá nhân của họ về chủ đề thông qua thảo luận nhóm.
Phủ định
The teacher won't be forcing individual understanding on the students; instead, she'll encourage collaborative learning.
Giáo viên sẽ không ép buộc sự hiểu biết cá nhân lên các học sinh; thay vào đó, cô ấy sẽ khuyến khích học tập hợp tác.
Nghi vấn
Will each team be demonstrating their individual understanding of the project's requirements next week?
Có phải mỗi đội sẽ trình bày sự hiểu biết cá nhân của họ về các yêu cầu của dự án vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual understanding".

Chủ nghĩa cá nhân và Giáo dục phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự phát triển 'individual understanding' (sự hiểu biết cá nhân) được coi trọng. Hệ thống giáo dục thường khuyến khích học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phải tự phân tích, suy nghĩ phản biện và hình thành quan điểm, cách hiểu riêng của mình. Điều này thể hiện sự đề cao vai trò của cá nhân trong việc kiến tạo tri thức, khác biệt so với một số nền văn hóa coi trọng sự đồng thuận và việc tiếp thu kiến thức theo cách hiểu chung.

Giá trị của quan điểm cá nhân

Khái niệm 'individual understanding' cũng liên quan đến giá trị của quan điểm và trải nghiệm cá nhân. Trong nhiều cuộc thảo luận học thuật, chính trị hoặc xã hội, việc thể hiện sự hiểu biết riêng của mỗi người được đánh giá cao, miễn là có lập luận và bằng chứng rõ ràng. Nó góp phần vào sự đa dạng trong tư duy, khuyến khích sáng tạo và tìm kiếm các giải pháp độc đáo cho các vấn đề phức tạp.