(Top Banner Ad)
subjective journalism
C1
Danh từ C1 Báo chí, Truyền thông

subjective journalism

Nghĩa tiếng Việt

báo chí chủ quan báo chí mang tính chủ quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Journalism that is based on personal opinions, interpretations, and feelings rather than objective facts.

Vietnamese Meaning

Báo chí chủ quan là loại hình báo chí dựa trên ý kiến, diễn giải và cảm xúc cá nhân hơn là các sự kiện khách quan. Nó thường mang tính thiên vị, thể hiện quan điểm cá nhân của người viết về một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Subjective journalism can be useful for providing different perspectives on a news story."

    "Báo chí chủ quan có thể hữu ích trong việc cung cấp các góc nhìn khác nhau về một câu chuyện tin tức."

  • "Many blogs feature subjective journalism, offering personal takes on current events."

    "Nhiều blog đăng tải báo chí chủ quan, đưa ra những đánh giá cá nhân về các sự kiện hiện tại."

  • "Some argue that all journalism is inherently subjective to some extent."

    "Một số người cho rằng tất cả báo chí đều mang tính chủ quan ở một mức độ nào đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subjectivity tính chủ quan
Noun objectivity tính khách quan
Adjective subjective chủ quan
Adjective objective khách quan
Noun journalist nhà báo
Adjective journalistic thuộc về báo chí
Noun journal nhật báo, tạp chí

Synonyms

opinion journalism (báo chí ý kiến)interpretive journalism (báo chí diễn giải)advocacy journalism (báo chí ủng hộ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subiectivus
French
subjectif
English
subjective
Latin
diurnalis
French
journal
French
journalisme
English
journalism
English
subjective journalism

Nguồn gốc của 'chủ quan'

Từ 'subjective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subiectivus', nghĩa là 'thuộc về chủ thể'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp ('subjectif') trước khi vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa liên quan đến quan điểm, cảm xúc hoặc kinh nghiệm cá nhân chứ không phải sự thật khách quan.

Nguồn gốc của 'báo chí'

Từ 'journalism' (báo chí) xuất phát từ tiếng Pháp 'journalisme', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ 'journal' (nhật báo). 'Journal' có gốc từ tiếng Latin 'diurnalis', nghĩa là 'hàng ngày'. Ban đầu, nó đề cập đến việc ghi chép hoặc báo cáo các sự kiện hàng ngày. Khi hai từ này kết hợp lại, 'subjective journalism' mô tả một phong cách báo chí tập trung vào góc nhìn cá nhân.

Usage Note

Báo chí chủ quan trái ngược với báo chí khách quan (objective journalism), vốn nhấn mạnh tính trung lập, sự thật và bằng chứng. Báo chí chủ quan có thể bao gồm các bài bình luận, phân tích hoặc phóng sự đặc biệt, nơi người viết được phép thể hiện quan điểm cá nhân. Tuy nhiên, ranh giới giữa hai loại hình này đôi khi không rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subjective journalism
  • highly highly subjective journalism
    (báo chí mang tính chủ quan cao)
  • overtly overtly subjective journalism
    (báo chí chủ quan một cách công khai)
  • biased biased subjective journalism
    (báo chí chủ quan có thiên vị)
Verb + subjective journalism
  • practice practice subjective journalism
    (thực hành báo chí chủ quan)
  • criticize criticize subjective journalism
    (chỉ trích báo chí chủ quan)
  • defend defend subjective journalism
    (bảo vệ báo chí chủ quan)
Noun + of + subjective journalism
  • elements elements of subjective journalism
    (các yếu tố của báo chí chủ quan)
  • the rise the rise of subjective journalism
    (sự trỗi dậy của báo chí chủ quan)

Idioms

  • Embracing subjective journalism

    Đón nhận/áp dụng báo chí chủ quan (việc chấp nhận một cách có ý thức hình thức báo chí này)

    "Many modern media outlets are increasingly embracing subjective journalism to connect with specific audiences."

    (Nhiều cơ quan truyền thông hiện đại đang ngày càng đón nhận báo chí chủ quan để kết nối với các đối tượng độc giả cụ thể.)

  • The fine line between subjective journalism and propaganda

    Ranh giới mong manh giữa báo chí chủ quan và tuyên truyền

    "Critics often argue there's a fine line between subjective journalism and propaganda, especially in politically charged topics."

    (Các nhà phê bình thường cho rằng có một ranh giới mong manh giữa báo chí chủ quan và tuyên truyền, đặc biệt trong các chủ đề mang tính chính trị.)

  • A departure from objective journalism to subjective journalism

    Sự chuyển hướng từ báo chí khách quan sang báo chí chủ quan

    "The growth of personal blogs marked a significant departure from objective journalism to subjective journalism."

    (Sự phát triển của các blog cá nhân đã đánh dấu một sự chuyển hướng đáng kể từ báo chí khách quan sang báo chí chủ quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subjective journalism

Danh từ
Lật mặt

Báo chí chủ quan là loại hình báo chí dựa trên ý kiến, diễn giải và cảm xúc cá nhân hơn là các sự kiện khách quan. Nó thường mang tính thiên vị, thể hiện quan điểm cá nhân của người viết về một vấn đề.

"Subjective journalism can be useful for providing different perspectives on a news story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subjective journalism".

Tranh luận về tính khách quan và chủ quan

Trong văn hóa báo chí phương Tây, đã có một lý tưởng lâu đời về 'tính khách quan' (objectivity) – nghĩa là các nhà báo nên trình bày sự thật mà không để cảm xúc hay quan điểm cá nhân ảnh hưởng. Tuy nhiên, 'báo chí chủ quan' thách thức lý tưởng này, cho rằng tính khách quan hoàn toàn là không thể hoặc thậm chí không mong muốn, và việc đưa góc nhìn cá nhân có thể làm phong phú câu chuyện, đặc biệt là trong các bài xã luận, bình luận hoặc báo chí kể chuyện.

Sự trỗi dậy của báo chí vận động (Advocacy Journalism)

Báo chí chủ quan thường gắn liền với 'báo chí vận động' (advocacy journalism), nơi nhà báo không chỉ tường thuật sự kiện mà còn công khai ủng hộ một quan điểm, chính sách hoặc mục tiêu xã hội cụ thể. Điều này phổ biến trong báo chí chính trị, môi trường hoặc nhân quyền, nơi mục tiêu là không chỉ thông tin mà còn thuyết phục và thúc đẩy hành động. Nó phản ánh một sự thay đổi trong vai trò của truyền thông từ việc chỉ là người đưa tin sang người góp phần định hình dư luận.