submarine sandwich
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long roll of bread split lengthwise and filled with meats, cheeses, vegetables, and condiments.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh mì dài được xẻ theo chiều dọc và nhồi với thịt, phô mai, rau và gia vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a submarine sandwich for lunch."
"Tôi đã gọi một chiếc bánh mì submarine cho bữa trưa."
-
"She packed a submarine sandwich for the picnic."
"Cô ấy đã gói một chiếc bánh mì submarine cho buổi dã ngoại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bánh mì 'submarine' còn được gọi bằng nhiều tên khác tùy theo vùng miền, bao gồm 'hoagie', 'hero', 'grinder', 'poor boy' (po'boy), và 'wedge'. Điểm chung là hình dáng thuôn dài giống tàu ngầm. Sự khác biệt giữa các tên gọi này thường mang tính khu vực và có thể liên quan đến nguyên liệu hoặc cách chế biến cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious a delicious submarine sandwich (một chiếc bánh mì kẹp dài thơm ngon)
-
fresh a fresh submarine sandwich (một chiếc bánh mì kẹp dài tươi ngon)
-
footlong a footlong submarine sandwich (một chiếc bánh mì kẹp dài 30 cm)
-
toasted a toasted submarine sandwich (một chiếc bánh mì kẹp dài được nướng nóng giòn)
-
veggie a veggie submarine sandwich (một chiếc bánh mì kẹp dài nhân rau củ)
-
eat eat a submarine sandwich (ăn một chiếc bánh mì kẹp dài)
-
order order a submarine sandwich (gọi một chiếc bánh mì kẹp dài)
-
make make a submarine sandwich (làm một chiếc bánh mì kẹp dài)
-
grab grab a submarine sandwich (mua/lấy nhanh một chiếc bánh mì kẹp dài (để ăn))
Idioms
-
a footlong submarine sandwich
một chiếc bánh mì kẹp dài 30 cm (khoảng 1 foot)
"I'm so hungry, I could eat a footlong submarine sandwich!"
(Tôi đói cồn cào, tôi có thể ăn hết một chiếc bánh mì kẹp dài 30 cm!)
-
toasted submarine sandwich
bánh mì kẹp dài được nướng nóng giòn
"She always prefers a toasted submarine sandwich for her lunch."
(Cô ấy luôn thích một chiếc bánh mì kẹp dài được nướng nóng giòn cho bữa trưa của mình.)
-
build your own submarine sandwich
tự chọn nguyên liệu làm bánh mì kẹp dài của riêng bạn
"At this deli, you can build your own submarine sandwich with various fillings."
(Ở tiệm ăn này, bạn có thể tự chọn nguyên liệu để làm chiếc bánh mì kẹp dài của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
submarine sandwich
danh từMột loại bánh mì dài được xẻ theo chiều dọc và nhồi với thịt, phô mai, rau và gia vị.
"I ordered a submarine sandwich for lunch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "submarine sandwich".
