(Top Banner Ad)
dry land
A2
Danh từ A2 Địa lý, Môi trường

dry land

UK: /ˌdraɪ ˈlænd/ • US: /ˌdraɪ ˈlænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất liền bờ lục địa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that is not covered by water; earth; ground.

Vietnamese Meaning

Đất liền, đất không bị nước bao phủ; đất đai; mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship finally reached dry land after days at sea."

    "Con tàu cuối cùng cũng đến được đất liền sau nhiều ngày lênh đênh trên biển."

  • "The animals sought refuge on dry land during the flood."

    "Các loài động vật tìm nơi trú ẩn trên đất liền trong trận lũ."

  • "They were happy to be on dry land after the storm."

    "Họ rất vui khi được ở trên đất liền sau cơn bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dry khô ráo
Verb dry làm khô, sấy khô
Noun dryness sự khô khan, tình trạng khô hạn
Noun land đất, đất đai, quốc gia
Verb land hạ cánh, đổ bộ
Noun landowner chủ đất
Noun landing sự hạ cánh, nơi đổ bộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*draugiz
Proto-Germanic
*landą
Old English
drȳge
Old English
land
Old English
drȳge land
Middle English
drie land
Modern English
dry land

Nguồn gốc của "đất liền"

Cụm từ "dry land" là sự kết hợp của hai từ rất cổ trong tiếng Anh: "dry" (khô) và "land" (đất). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng German cổ và đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ từ hàng ngàn năm trước. "Dry land" đơn giản dùng để phân biệt vùng đất khô ráo, không bị ngập nước, với biển cả, hồ, hoặc các vùng nước khác. Đây là một khái niệm cơ bản và quan trọng trong cuộc sống con người từ thuở sơ khai.

Usage Note

Chỉ vùng đất không ngập nước, đối lập với biển, hồ, sông hoặc các vùng đất ngập nước khác. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự phân chia giữa đất và nước, hoặc sự sống trên cạn so với sự sống dưới nước. Không mang sắc thái trang trọng hay kỹ thuật cao, thường được dùng trong giao tiếp thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dry land
  • solid solid dry land
    (đất liền vững chắc)
  • firm firm dry land
    (đất liền kiên cố)
  • barren barren dry land
    (đất liền cằn cỗi)
  • parched parched dry land
    (đất liền khô hạn, khô cháy)
Verb + dry land
  • reach reach dry land
    (đặt chân lên đất liền, đến được đất liền)
  • return to return to dry land
    (trở về đất liền)
  • step onto step onto dry land
    (bước lên đất liền)
  • long for long for dry land
    (khát khao đất liền)
Prepositional phrases
  • on on dry land
    (trên đất liền)
  • from from dry land
    (từ đất liền)
  • to to dry land
    (về đất liền, đến đất liền)

Idioms

  • back on dry land

    trở lại đất liền (sau khi ở trên biển/nước), trở lại tình huống quen thuộc/an toàn

    "After two weeks at sea, it felt good to be back on dry land."

    (Sau hai tuần lênh đênh trên biển, cảm giác được trở lại đất liền thật tuyệt vời.)

  • seek dry land

    tìm kiếm đất liền (ngụ ý tìm kiếm nơi an toàn, ổn định)

    "The shipwrecked sailors desperately sought dry land."

    (Những thủy thủ gặp nạn vì đắm tàu đã tuyệt vọng tìm kiếm đất liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dry land

Danh từ
Lật mặt

Đất liền, đất không bị nước bao phủ; đất đai; mặt đất.

"The ship finally reached dry land after days at sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crops will be dying on the dry land if it doesn't rain soon.
Cây trồng sẽ chết trên vùng đất khô cằn nếu trời không mưa sớm.
Phủ định
They won't be building houses on the dry land next year because it's too risky.
Họ sẽ không xây nhà trên vùng đất khô cằn vào năm tới vì nó quá rủi ro.
Nghi vấn
Will the animals be searching for water on the dry land tomorrow?
Liệu các con vật có đang tìm kiếm nước trên vùng đất khô cằn vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry land".

Nghĩa đen và nghĩa bóng

Trong nhiều nền văn hóa, "dry land" không chỉ đơn thuần là vùng đất không ngập nước mà còn là biểu tượng của sự an toàn, ổn định, và sự sống. Ngược lại, biển cả thường đại diện cho sự nguy hiểm, bất ổn và cái chết. Việc tìm thấy 'dry land' sau một hành trình dài trên biển thường mang ý nghĩa của sự giải thoát, tìm thấy hy vọng.

Trong Kinh thánh

Khái niệm 'dry land' xuất hiện nhiều lần trong Kinh thánh, tượng trưng cho sự cứu rỗi và lời hứa. Ví dụ, trong câu chuyện Nô-ê, việc chim bồ câu mang về cành ô liu báo hiệu rằng 'dry land' đã xuất hiện sau trận Đại hồng thủy. Hoặc việc Chúa phân rẽ Biển Đỏ để người Israel có thể đi trên 'dry land' để thoát khỏi Ai Cập.