dry land
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đất liền, đất không bị nước bao phủ; đất đai; mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship finally reached dry land after days at sea."
"Con tàu cuối cùng cũng đến được đất liền sau nhiều ngày lênh đênh trên biển."
-
"The animals sought refuge on dry land during the flood."
"Các loài động vật tìm nơi trú ẩn trên đất liền trong trận lũ."
-
"They were happy to be on dry land after the storm."
"Họ rất vui khi được ở trên đất liền sau cơn bão."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vùng đất không ngập nước, đối lập với biển, hồ, sông hoặc các vùng đất ngập nước khác. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự phân chia giữa đất và nước, hoặc sự sống trên cạn so với sự sống dưới nước. Không mang sắc thái trang trọng hay kỹ thuật cao, thường được dùng trong giao tiếp thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
solid solid dry land (đất liền vững chắc)
-
firm firm dry land (đất liền kiên cố)
-
barren barren dry land (đất liền cằn cỗi)
-
parched parched dry land (đất liền khô hạn, khô cháy)
-
reach reach dry land (đặt chân lên đất liền, đến được đất liền)
-
return to return to dry land (trở về đất liền)
-
step onto step onto dry land (bước lên đất liền)
-
long for long for dry land (khát khao đất liền)
-
on on dry land (trên đất liền)
-
from from dry land (từ đất liền)
-
to to dry land (về đất liền, đến đất liền)
Idioms
-
back on dry land
trở lại đất liền (sau khi ở trên biển/nước), trở lại tình huống quen thuộc/an toàn
"After two weeks at sea, it felt good to be back on dry land."
(Sau hai tuần lênh đênh trên biển, cảm giác được trở lại đất liền thật tuyệt vời.)
-
seek dry land
tìm kiếm đất liền (ngụ ý tìm kiếm nơi an toàn, ổn định)
"The shipwrecked sailors desperately sought dry land."
(Những thủy thủ gặp nạn vì đắm tàu đã tuyệt vọng tìm kiếm đất liền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dry land
Danh từĐất liền, đất không bị nước bao phủ; đất đai; mặt đất.
"The ship finally reached dry land after days at sea."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crops will be dying on the dry land if it doesn't rain soon. |
Cây trồng sẽ chết trên vùng đất khô cằn nếu trời không mưa sớm. |
| Phủ định | They won't be building houses on the dry land next year because it's too risky. |
Họ sẽ không xây nhà trên vùng đất khô cằn vào năm tới vì nó quá rủi ro. |
| Nghi vấn | Will the animals be searching for water on the dry land tomorrow? |
Liệu các con vật có đang tìm kiếm nước trên vùng đất khô cằn vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dry land".
