suboptimal methods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not the best or most effective.
Vietnamese Meaning
Không phải là tốt nhất hoặc hiệu quả nhất; dưới mức tối ưu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using this heuristic provides a suboptimal solution, but it's fast."
"Sử dụng phương pháp heuristic này mang lại một giải pháp dưới mức tối ưu, nhưng nó nhanh chóng."
-
"The current manufacturing process uses suboptimal methods, resulting in high waste."
"Quy trình sản xuất hiện tại sử dụng các phương pháp dưới mức tối ưu, dẫn đến lượng chất thải cao."
-
"Relying solely on intuition can lead to suboptimal methods for decision-making."
"Chỉ dựa vào trực giác có thể dẫn đến các phương pháp ra quyết định dưới mức tối ưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | optimal | tối ưu, tốt nhất |
| Noun | optimum | mức tối ưu |
| Verb | optimize | tối ưu hóa |
| Noun | optimization | sự tối ưu hóa |
| Adjective | methodical | có phương pháp, có hệ thống |
| Noun | methodology | phương pháp luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'suboptimal' thường được dùng để mô tả một giải pháp, phương pháp, hoặc kết quả không đạt được tiềm năng tối đa. Nó ngụ ý rằng có những cách tiếp cận khác tốt hơn có thể được áp dụng. So với 'bad' (tệ) hoặc 'poor' (kém), 'suboptimal' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ ra sự cải thiện có thể thay vì sự thất bại hoàn toàn. Ví dụ, một thuật toán 'suboptimal' có thể hoạt động, nhưng không phải là nhanh nhất hoặc tiết kiệm tài nguyên nhất.
'Methods' chỉ các phương pháp, cách thức thực hiện một công việc hoặc đạt được một mục tiêu. Trong cụm 'suboptimal methods', nó mang ý nghĩa các cách thức tiếp cận vấn đề không mang lại hiệu quả tốt nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
employ employ suboptimal methods (sử dụng các phương pháp chưa tối ưu)
-
use use suboptimal methods (áp dụng các phương pháp kém hiệu quả)
-
implement implement suboptimal methods (triển khai các phương pháp chưa tối ưu)
-
adopt adopt suboptimal methods (tiếp nhận các phương pháp kém hiệu quả)
-
rely on rely on suboptimal methods (dựa vào các phương pháp chưa tối ưu)
-
identify identify suboptimal methods (xác định các phương pháp kém hiệu quả)
-
address address suboptimal methods (khắc phục các phương pháp chưa tối ưu)
-
avoid avoid suboptimal methods (tránh các phương pháp kém hiệu quả)
Idioms
-
resort to suboptimal methods
phải dùng đến các phương pháp chưa tối ưu
"When resources are scarce, teams might resort to suboptimal methods."
(Khi tài nguyên khan hiếm, các đội có thể phải dùng đến các phương pháp chưa tối ưu.)
-
review suboptimal methods
xem xét lại các phương pháp kém hiệu quả
"The manager decided to review suboptimal methods after project failure."
(Người quản lý quyết định xem xét lại các phương pháp kém hiệu quả sau khi dự án thất bại.)
-
replace suboptimal methods
thay thế các phương pháp chưa tối ưu
"Our goal is to replace suboptimal methods with more efficient ones."
(Mục tiêu của chúng tôi là thay thế các phương pháp chưa tối ưu bằng những phương pháp hiệu quả hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suboptimal methods
Tính từ (suboptimal)Không phải là tốt nhất hoặc hiệu quả nhất; dưới mức tối ưu.
"Using this heuristic provides a suboptimal solution, but it's fast."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new CEO arrives, the company will have been utilizing suboptimal methods for far too long, resulting in significant losses. |
Đến khi CEO mới đến, công ty đã sử dụng những phương pháp chưa tối ưu quá lâu, dẫn đến những tổn thất đáng kể. |
| Phủ định | They won't have been employing suboptimal strategies if they had listened to the expert's advice. |
Họ sẽ không sử dụng các chiến lược chưa tối ưu nếu họ đã lắng nghe lời khuyên của chuyên gia. |
| Nghi vấn | Will the team have been accepting suboptimal results simply because they lacked the necessary resources? |
Liệu nhóm có chấp nhận những kết quả chưa tối ưu chỉ vì họ thiếu những nguồn lực cần thiết không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team has been employing suboptimal methods, resulting in slower progress. |
Đội đã và đang sử dụng những phương pháp không tối ưu, dẫn đến tiến độ chậm hơn. |
| Phủ định | She hasn't been using suboptimal strategies in her marketing campaigns lately. |
Gần đây, cô ấy đã không sử dụng các chiến lược không tối ưu trong các chiến dịch tiếp thị của mình. |
| Nghi vấn | Has the company been accepting suboptimal performance from its employees for too long? |
Công ty đã chấp nhận hiệu suất làm việc không tối ưu từ nhân viên của mình quá lâu rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suboptimal methods".
