renewal date
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The date on which something needs to be renewed; the date by which an agreement, subscription, license, etc., needs to be extended or paid for to remain valid.
Vietnamese Meaning
Ngày mà một cái gì đó cần được gia hạn; ngày mà một thỏa thuận, đăng ký, giấy phép, v.v., cần được kéo dài hoặc thanh toán để vẫn còn hiệu lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The renewal date for your subscription is June 30th."
"Ngày gia hạn cho đăng ký của bạn là ngày 30 tháng 6."
-
"Please ensure you submit your application before the renewal date."
"Vui lòng đảm bảo bạn nộp đơn đăng ký của mình trước ngày gia hạn."
-
"You will receive a reminder email closer to your renewal date."
"Bạn sẽ nhận được một email nhắc nhở gần đến ngày gia hạn của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, bảo hiểm và luật pháp. Nó đề cập đến thời hạn cuối cùng để gia hạn một dịch vụ, hợp đồng hoặc giấy phép nào đó. Sự khác biệt với 'expiration date' (ngày hết hạn) là 'renewal date' ngụ ý rằng có tùy chọn gia hạn, trong khi 'expiration date' chỉ đơn thuần là ngày cuối cùng mà một thứ gì đó có hiệu lực.
Prepositions
‘on [renewal date]’ cho biết chính xác ngày gia hạn. ‘before [renewal date]’ cho biết cần gia hạn trước ngày đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
upcoming upcoming renewal date (ngày gia hạn sắp tới)
-
annual annual renewal date (ngày gia hạn hàng năm)
-
fixed fixed renewal date (ngày gia hạn cố định)
-
policy policy renewal date (ngày gia hạn hợp đồng bảo hiểm)
-
miss miss the renewal date (bỏ lỡ ngày gia hạn)
-
extend extend the renewal date (gia hạn thêm ngày)
-
check check the renewal date (kiểm tra ngày gia hạn)
-
confirm confirm the renewal date (xác nhận ngày gia hạn)
-
set set the renewal date (đặt ngày gia hạn)
-
by by the renewal date (trước hoặc vào ngày gia hạn)
-
before before the renewal date (trước ngày gia hạn)
-
on on the renewal date (vào ngày gia hạn)
Idioms
-
The renewal date is approaching/due.
Ngày gia hạn sắp đến/đã đến hạn.
"You should check your insurance policy; the renewal date is approaching."
(Bạn nên kiểm tra hợp đồng bảo hiểm của mình; ngày gia hạn sắp đến rồi đó.)
-
To miss the renewal date.
Để lỡ/bỏ qua ngày gia hạn.
"If you miss the renewal date, your subscription might be cancelled."
(Nếu bạn bỏ lỡ ngày gia hạn, gói đăng ký của bạn có thể bị hủy.)
-
To meet the renewal date.
Đảm bảo kịp thời hạn gia hạn.
"Please ensure all documents are submitted to meet the renewal date."
(Vui lòng đảm bảo nộp tất cả tài liệu để kịp thời hạn gia hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
renewal date
Danh từNgày mà một cái gì đó cần được gia hạn; ngày mà một thỏa thuận, đăng ký, giấy phép, v.v., cần được kéo dài hoặc thanh toán để vẫn còn hiệu lực.
"The renewal date for your subscription is June 30th."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had remembered the renewal date, we would have saved money on late fees. |
Nếu chúng ta đã nhớ ngày gia hạn, chúng ta đã có thể tiết kiệm tiền phí trễ. |
| Phủ định | If the company had not changed the renewal date without notifying us, we would not have missed the deadline. |
Nếu công ty không thay đổi ngày gia hạn mà không thông báo cho chúng tôi, chúng tôi đã không bỏ lỡ thời hạn. |
| Nghi vấn | Would we have been penalized if we had missed the renewal date? |
Chúng ta có bị phạt không nếu chúng ta đã bỏ lỡ ngày gia hạn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renewal date".
