(Top Banner Ad)
renewal date
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Tài chính, Luật

renewal date

UK: /rɪˈnjuːəl deɪt/ • US: /rɪˈnuːəl deɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngày gia hạn thời hạn gia hạn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The date on which something needs to be renewed; the date by which an agreement, subscription, license, etc., needs to be extended or paid for to remain valid.

Vietnamese Meaning

Ngày mà một cái gì đó cần được gia hạn; ngày mà một thỏa thuận, đăng ký, giấy phép, v.v., cần được kéo dài hoặc thanh toán để vẫn còn hiệu lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The renewal date for your subscription is June 30th."

    "Ngày gia hạn cho đăng ký của bạn là ngày 30 tháng 6."

  • "Please ensure you submit your application before the renewal date."

    "Vui lòng đảm bảo bạn nộp đơn đăng ký của mình trước ngày gia hạn."

  • "You will receive a reminder email closer to your renewal date."

    "Bạn sẽ nhận được một email nhắc nhở gần đến ngày gia hạn của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun renewal sự gia hạn, sự làm mới
Verb renew gia hạn, làm mới lại
Adjective renewable có thể gia hạn, có thể làm mới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Proto-Indo-European
*newos
Old English
nīwe
English
new
English
-al
English
renewal
Latin
data
Old French
date
English
date
English
renewal date

Hồi Sinh Từ Cái Mới

Từ 'renewal' ghép từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại') và gốc 'new' (mới). Nó mang ý nghĩa làm cho cái gì đó trở nên mới mẻ hoặc có hiệu lực lại sau một thời gian, giống như một cái cây đâm chồi nảy lộc trở lại sau mùa đông.

Ngày Tháng – Một Lời Hứa Đã Cho

Từ 'date' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'data', nghĩa là 'được cho'. Ban đầu, nó dùng trong cụm từ 'data Romae' (được cho tại Rome) ở cuối các bức thư cổ, để chỉ ngày và nơi bức thư được viết. Theo thời gian, nó đơn giản chỉ còn 'ngày' mà thôi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, bảo hiểm và luật pháp. Nó đề cập đến thời hạn cuối cùng để gia hạn một dịch vụ, hợp đồng hoặc giấy phép nào đó. Sự khác biệt với 'expiration date' (ngày hết hạn) là 'renewal date' ngụ ý rằng có tùy chọn gia hạn, trong khi 'expiration date' chỉ đơn thuần là ngày cuối cùng mà một thứ gì đó có hiệu lực.

Prepositions

on before

‘on [renewal date]’ cho biết chính xác ngày gia hạn. ‘before [renewal date]’ cho biết cần gia hạn trước ngày đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + renewal date
  • upcoming upcoming renewal date
    (ngày gia hạn sắp tới)
  • annual annual renewal date
    (ngày gia hạn hàng năm)
  • fixed fixed renewal date
    (ngày gia hạn cố định)
  • policy policy renewal date
    (ngày gia hạn hợp đồng bảo hiểm)
Verb + renewal date
  • miss miss the renewal date
    (bỏ lỡ ngày gia hạn)
  • extend extend the renewal date
    (gia hạn thêm ngày)
  • check check the renewal date
    (kiểm tra ngày gia hạn)
  • confirm confirm the renewal date
    (xác nhận ngày gia hạn)
  • set set the renewal date
    (đặt ngày gia hạn)
Preposition + renewal date
  • by by the renewal date
    (trước hoặc vào ngày gia hạn)
  • before before the renewal date
    (trước ngày gia hạn)
  • on on the renewal date
    (vào ngày gia hạn)

Idioms

  • The renewal date is approaching/due.

    Ngày gia hạn sắp đến/đã đến hạn.

    "You should check your insurance policy; the renewal date is approaching."

    (Bạn nên kiểm tra hợp đồng bảo hiểm của mình; ngày gia hạn sắp đến rồi đó.)

  • To miss the renewal date.

    Để lỡ/bỏ qua ngày gia hạn.

    "If you miss the renewal date, your subscription might be cancelled."

    (Nếu bạn bỏ lỡ ngày gia hạn, gói đăng ký của bạn có thể bị hủy.)

  • To meet the renewal date.

    Đảm bảo kịp thời hạn gia hạn.

    "Please ensure all documents are submitted to meet the renewal date."

    (Vui lòng đảm bảo nộp tất cả tài liệu để kịp thời hạn gia hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renewal date

Danh từ
Lật mặt

Ngày mà một cái gì đó cần được gia hạn; ngày mà một thỏa thuận, đăng ký, giấy phép, v.v., cần được kéo dài hoặc thanh toán để vẫn còn hiệu lực.

"The renewal date for your subscription is June 30th."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had remembered the renewal date, we would have saved money on late fees.
Nếu chúng ta đã nhớ ngày gia hạn, chúng ta đã có thể tiết kiệm tiền phí trễ.
Phủ định
If the company had not changed the renewal date without notifying us, we would not have missed the deadline.
Nếu công ty không thay đổi ngày gia hạn mà không thông báo cho chúng tôi, chúng tôi đã không bỏ lỡ thời hạn.
Nghi vấn
Would we have been penalized if we had missed the renewal date?
Chúng ta có bị phạt không nếu chúng ta đã bỏ lỡ ngày gia hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renewal date".

Kỷ Nguyên Kinh Tế Đăng Ký Định Kỳ

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, ngày gia hạn ('renewal date') là một khái niệm trung tâm của 'nền kinh tế đăng ký định kỳ' (subscription economy). Rất nhiều dịch vụ từ giải trí (Netflix, Spotify) đến phần mềm (Adobe, Microsoft) và thậm chí là hàng tiêu dùng (dao cạo râu, cà phê) đều hoạt động trên mô hình này. Việc theo dõi ngày gia hạn giúp người tiêu dùng quản lý chi tiêu và đảm bảo dịch vụ không bị gián đoạn.

Tầm Quan Trọng của Các Mốc Thời Gian Pháp Lý

Trong môi trường pháp lý và kinh doanh, 'renewal date' có tầm quan trọng đặc biệt. Ví dụ, ngày gia hạn giấy phép lái xe, bảo hiểm, hoặc hợp đồng kinh doanh. Việc bỏ lỡ những ngày này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như bị phạt tiền, mất hiệu lực bảo hiểm, hoặc thậm chí là mất quyền kinh doanh. Vì vậy, việc quản lý và tuân thủ các ngày gia hạn là rất quan trọng.