subscription term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The period of time for which a subscription is valid.
Vietnamese Meaning
Thời gian hiệu lực của một đăng ký.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The subscription term is one year from the date of purchase."
"Thời hạn đăng ký là một năm kể từ ngày mua."
-
"Please note the subscription term before you sign up."
"Xin lưu ý thời hạn đăng ký trước khi bạn đăng ký."
-
"The company offers various subscription terms to suit different customer needs."
"Công ty cung cấp nhiều thời hạn đăng ký khác nhau để phù hợp với nhu cầu khác nhau của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | subscribe | Đăng ký, đặt mua (dịch vụ, tạp chí, kênh) |
| Noun | subscriber | Người đăng ký, thuê bao |
| Noun | subscription | Sự đăng ký, tiền thuê bao |
| Verb | terminate | Chấm dứt, kết thúc (một hợp đồng, dịch vụ) |
| Noun | termination | Sự chấm dứt, sự kết thúc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến khoảng thời gian mà người dùng được phép sử dụng dịch vụ hoặc nhận sản phẩm sau khi đã trả tiền đăng ký. Nó thường được quy định trong hợp đồng hoặc điều khoản dịch vụ. 'Subscription term' nhấn mạnh đến khía cạnh thời gian hơn là các chi tiết khác của đăng ký. Có thể so sánh với 'subscription period' hoặc 'membership duration', tuy nhiên 'term' có thể mang ý nghĩa trang trọng hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'the subscription term of one year' (thời hạn đăng ký là một năm), 'subscription term for the service' (thời hạn đăng ký cho dịch vụ). 'Of' thường dùng để chỉ thời gian cụ thể. 'For' chỉ mục đích hoặc đối tượng của thời hạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long subscription term (thời hạn đăng ký dài)
-
short short subscription term (thời hạn đăng ký ngắn)
-
annual annual subscription term (thời hạn đăng ký hàng năm)
-
initial initial subscription term (thời hạn đăng ký ban đầu)
-
current current subscription term (thời hạn đăng ký hiện tại)
-
renew renew a subscription term (gia hạn thời hạn đăng ký)
-
extend extend the subscription term (kéo dài thời hạn đăng ký)
-
choose choose a subscription term (chọn một thời hạn đăng ký)
-
commit to commit to a subscription term (cam kết với một thời hạn đăng ký)
-
for for a fixed subscription term (trong một thời hạn đăng ký cố định)
-
during during the subscription term (trong suốt thời hạn đăng ký)
Idioms
-
at the end of the subscription term
khi thời hạn đăng ký kết thúc
"You will be notified before your service renews at the end of the subscription term."
(Bạn sẽ được thông báo trước khi dịch vụ của bạn gia hạn khi thời hạn đăng ký kết thúc.)
-
a rolling subscription term
thời hạn đăng ký tự động gia hạn (theo chu kỳ)
"Many streaming services offer a rolling subscription term that renews monthly."
(Nhiều dịch vụ phát trực tuyến cung cấp thời hạn đăng ký tự động gia hạn theo tháng.)
-
lock in a subscription term
chốt/cam kết một thời hạn đăng ký (thường để hưởng ưu đãi)
"Customers can lock in a longer subscription term to get a lower price."
(Khách hàng có thể chốt một thời hạn đăng ký dài hơn để có giá thấp hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subscription term
Danh từThời gian hiệu lực của một đăng ký.
"The subscription term is one year from the date of purchase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subscription term".
