(Top Banner Ad)
subscription term
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Thương mại điện tử

subscription term

UK: /səbˈskrɪp.ʃən tɜːm/ • US: /səbˈskrɪp.ʃən tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

thời hạn đăng ký kỳ hạn đăng ký thời gian hiệu lực đăng ký
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of time for which a subscription is valid.

Vietnamese Meaning

Thời gian hiệu lực của một đăng ký.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subscription term is one year from the date of purchase."

    "Thời hạn đăng ký là một năm kể từ ngày mua."

  • "Please note the subscription term before you sign up."

    "Xin lưu ý thời hạn đăng ký trước khi bạn đăng ký."

  • "The company offers various subscription terms to suit different customer needs."

    "Công ty cung cấp nhiều thời hạn đăng ký khác nhau để phù hợp với nhu cầu khác nhau của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subscribe Đăng ký, đặt mua (dịch vụ, tạp chí, kênh)
Noun subscriber Người đăng ký, thuê bao
Noun subscription Sự đăng ký, tiền thuê bao
Verb terminate Chấm dứt, kết thúc (một hợp đồng, dịch vụ)
Noun termination Sự chấm dứt, sự kết thúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subscribere
Latin
subscriptio
Old French
souscription
English
subscription
Latin
terminus
Old French
terme
English
term
English
subscription term

Từ chữ ký đến gói dịch vụ có thời hạn

Từ 'subscription' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subscribere', nghĩa là 'viết bên dưới' hoặc 'ký tên'. Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động ký tên vào một tài liệu hoặc cam kết. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành việc cam kết trả tiền định kỳ để nhận một dịch vụ hay sản phẩm (như tạp chí, phần mềm). Khi kết hợp với từ 'term' (có gốc từ tiếng Latin 'terminus' nghĩa là 'ranh giới, giới hạn, kết thúc'), 'subscription term' mô tả khoảng thời gian cụ thể mà một dịch vụ đăng ký có hiệu lực, từ vài tháng đến vài năm.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến khoảng thời gian mà người dùng được phép sử dụng dịch vụ hoặc nhận sản phẩm sau khi đã trả tiền đăng ký. Nó thường được quy định trong hợp đồng hoặc điều khoản dịch vụ. 'Subscription term' nhấn mạnh đến khía cạnh thời gian hơn là các chi tiết khác của đăng ký. Có thể so sánh với 'subscription period' hoặc 'membership duration', tuy nhiên 'term' có thể mang ý nghĩa trang trọng hơn.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'the subscription term of one year' (thời hạn đăng ký là một năm), 'subscription term for the service' (thời hạn đăng ký cho dịch vụ). 'Of' thường dùng để chỉ thời gian cụ thể. 'For' chỉ mục đích hoặc đối tượng của thời hạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subscription term
  • long long subscription term
    (thời hạn đăng ký dài)
  • short short subscription term
    (thời hạn đăng ký ngắn)
  • annual annual subscription term
    (thời hạn đăng ký hàng năm)
  • initial initial subscription term
    (thời hạn đăng ký ban đầu)
  • current current subscription term
    (thời hạn đăng ký hiện tại)
Verb + subscription term
  • renew renew a subscription term
    (gia hạn thời hạn đăng ký)
  • extend extend the subscription term
    (kéo dài thời hạn đăng ký)
  • choose choose a subscription term
    (chọn một thời hạn đăng ký)
  • commit to commit to a subscription term
    (cam kết với một thời hạn đăng ký)
Prepositional Phrase
  • for for a fixed subscription term
    (trong một thời hạn đăng ký cố định)
  • during during the subscription term
    (trong suốt thời hạn đăng ký)

Idioms

  • at the end of the subscription term

    khi thời hạn đăng ký kết thúc

    "You will be notified before your service renews at the end of the subscription term."

    (Bạn sẽ được thông báo trước khi dịch vụ của bạn gia hạn khi thời hạn đăng ký kết thúc.)

  • a rolling subscription term

    thời hạn đăng ký tự động gia hạn (theo chu kỳ)

    "Many streaming services offer a rolling subscription term that renews monthly."

    (Nhiều dịch vụ phát trực tuyến cung cấp thời hạn đăng ký tự động gia hạn theo tháng.)

  • lock in a subscription term

    chốt/cam kết một thời hạn đăng ký (thường để hưởng ưu đãi)

    "Customers can lock in a longer subscription term to get a lower price."

    (Khách hàng có thể chốt một thời hạn đăng ký dài hơn để có giá thấp hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subscription term

Danh từ
Lật mặt

Thời gian hiệu lực của một đăng ký.

"The subscription term is one year from the date of purchase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subscription term".

Kỷ nguyên kinh tế đăng ký

Trong vài thập kỷ gần đây, mô hình kinh doanh dựa trên 'subscription term' đã trở nên cực kỳ phổ biến. Thay vì mua một sản phẩm hoặc phần mềm vĩnh viễn, người tiêu dùng trả một khoản phí định kỳ (hàng tháng, hàng năm) để sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm đó. Điều này tạo ra nguồn doanh thu ổn định cho các công ty và cho phép người dùng tiếp cận những bản cập nhật mới nhất, từ các dịch vụ phát trực tuyến (Netflix, Spotify) đến phần mềm (Microsoft 365, Adobe Creative Cloud).

Bẫy gia hạn tự động và cách tránh

Một khía cạnh phổ biến của 'subscription term' là tính năng gia hạn tự động. Mặc dù mang lại sự tiện lợi, nó cũng có thể trở thành 'cái bẫy' khi người dùng quên hủy dịch vụ không còn muốn sử dụng, dẫn đến việc bị tính phí ngoài ý muốn. Nhiều quốc gia và khu vực (như Liên minh Châu Âu) có quy định yêu cầu các công ty phải thông báo rõ ràng về việc gia hạn tự động và cung cấp cách thức hủy bỏ dễ dàng cho người dùng.