(Top Banner Ad)
subservient leader
C1
Adjective C1 Quản trị kinh doanh, Khoa học chính trị, Tâm lý học

subservient leader

UK: /səbˈsɜːviənt/ • US: /səbˈsɜːrviənt/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo bù nhìn lãnh đạo dễ bảo lãnh đạo thiếu chính kiến lãnh đạo chỉ biết phục tùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prepared to obey others unquestioningly.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng tuân theo người khác một cách mù quáng, phục tùng quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A subservient leader is easily manipulated by powerful individuals."

    "Một nhà lãnh đạo phục tùng dễ dàng bị thao túng bởi những cá nhân quyền lực."

  • "The board replaced the strong-willed CEO with a more subservient leader, hoping to have more control."

    "Hội đồng quản trị đã thay thế Giám đốc điều hành có ý chí mạnh mẽ bằng một nhà lãnh đạo phục tùng hơn, với hy vọng có nhiều quyền kiểm soát hơn."

  • "A truly effective leader knows when to listen to advice and when to assert their own judgment, avoiding being a subservient puppet."

    "Một nhà lãnh đạo thực sự hiệu quả biết khi nào nên lắng nghe lời khuyên và khi nào nên khẳng định phán đoán của riêng mình, tránh trở thành một con rối phục tùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun subservience sự phục tùng, sự lệ thuộc
Adverb subserviently một cách phục tùng
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leadership sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
Noun follower người theo sau, cấp dưới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Khoa học chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subservire
Latin
subserviens
English
subservient
Old English
lædan
English
leader

Nguồn gốc 'Subservient'

Từ 'subservient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subservire', có nghĩa là 'phục vụ bên dưới' hoặc 'phục tùng'. Nó được hình thành từ tiền tố 'sub-' (dưới) và động từ 'servire' (phục vụ). Điều này đã định hình ý nghĩa của nó trong tiếng Anh là 'có thái độ phục tùng, sẵn sàng vâng lời người khác'.

Nguồn gốc 'Leader'

Từ 'leader' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lædan', có nghĩa là 'hướng dẫn', 'dẫn dắt' hoặc 'đi trước'. Nó mô tả người có vai trò định hướng, chỉ đạo một nhóm người hoặc một tổ chức. Khi kết hợp với 'subservient', 'subservient leader' tạo ra một hình ảnh thú vị về một người lãnh đạo nhưng lại thiếu quyền tự chủ, phải tuân theo sự chỉ đạo từ bên trên.

Usage Note

Từ 'subservient' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán, tự chủ và thường đi kèm với sự yếu kém trong việc thể hiện ý kiến cá nhân. Nó khác với 'obedient' (ngoan ngoãn, vâng lời) ở chỗ 'obedient' chỉ đơn thuần là tuân thủ quy tắc hoặc mệnh lệnh, trong khi 'subservient' thể hiện sự phục tùng một cách thái quá, thường là để lấy lòng hoặc tránh xung đột. Trong bối cảnh 'subservient leader', cụm từ này mô tả một nhà lãnh đạo yếu kém, người luôn nghe theo ý kiến của người khác (thường là cấp trên hoặc một nhóm quyền lực nào đó) mà không có chính kiến riêng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của tổ chức.
Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự thụ động và thiếu khả năng lãnh đạo thực sự. Người này có thể tuân theo các mệnh lệnh một cách mù quáng mà không xem xét đến tác động hoặc hậu quả của chúng.

Prepositions

to

'Subservient to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó hoặc cái gì đó phục tùng. Ví dụ: 'He is subservient to his boss' (Anh ta phục tùng ông chủ của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subservient leader
  • truly a truly subservient leader
    (một nhà lãnh đạo thực sự phục tùng)
  • merely merely a subservient leader
    (chỉ đơn thuần là một nhà lãnh đạo phục tùng)
  • reluctantly a reluctantly subservient leader
    (một nhà lãnh đạo phục tùng một cách miễn cưỡng)
Verb + subservient leader
  • act as to act as a subservient leader
    (đóng vai trò là một nhà lãnh đạo phục tùng)
  • become to become a subservient leader
    (trở thành một nhà lãnh đạo phục tùng)
  • appoint to appoint a subservient leader
    (bổ nhiệm một nhà lãnh đạo phục tùng)
Subservient leader + Verb
  • obeys A subservient leader obeys orders.
    (Một nhà lãnh đạo phục tùng tuân lệnh.)
  • follows A subservient leader follows directives.
    (Một nhà lãnh đạo phục tùng làm theo chỉ thị.)
  • implements A subservient leader implements policies.
    (Một nhà lãnh đạo phục tùng thực hiện các chính sách.)

Idioms

  • a subservient leader in name only

    một nhà lãnh đạo phục tùng chỉ có danh nghĩa (không có thực quyền)

    "The prime minister was a subservient leader in name only, with all real decisions coming from the president."

    (Thủ tướng chỉ là một nhà lãnh đạo phục tùng trên danh nghĩa, mọi quyết định thực sự đều đến từ tổng thống.)

  • to be reduced to a subservient leader

    bị giáng xuống thành một nhà lãnh đạo phục tùng (bị tước quyền lực thực sự)

    "After the coup, the former president was reduced to a subservient leader, stripped of his authority."

    (Sau cuộc đảo chính, cựu tổng thống bị giáng xuống thành một nhà lãnh đạo phục tùng, bị tước bỏ quyền hành.)

  • a subservient leader acts as a mere puppet

    một nhà lãnh đạo phục tùng chỉ đóng vai trò con rối

    "Many critics argued that the new governor was a subservient leader, acting as a mere puppet for the ruling party."

    (Nhiều nhà phê bình cho rằng tân thống đốc là một nhà lãnh đạo phục tùng, chỉ đóng vai trò con rối cho đảng cầm quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subservient leader

Adjective
Lật mặt

Sẵn sàng tuân theo người khác một cách mù quáng, phục tùng quá mức.

"A subservient leader is easily manipulated by powerful individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a subservient leader, isn't he?
Anh ấy là một nhà lãnh đạo phục tùng, phải không?
Phủ định
She isn't subservient to her boss, is she?
Cô ấy không phục tùng sếp của mình, phải không?
Nghi vấn
They are subservient to the company's rules, aren't they?
Họ phục tùng các quy tắc của công ty, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is subservient to his leader's every whim.
Anh ta phục tùng mọi ý thích bất chợt của người lãnh đạo của mình.
Phủ định
She does not believe a leader should be subservient.
Cô ấy không tin rằng một nhà lãnh đạo nên phục tùng.
Nghi vấn
Is he always subservient to authority?
Anh ấy có luôn phục tùng quyền lực không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our boss weren't so subservient; he always agrees with everything the CEO says.
Tôi ước gì sếp của chúng ta không quá khúm núm; ông ấy luôn đồng ý với mọi điều CEO nói.
Phủ định
If only the previous leader hadn't been so subservient, the company wouldn't be in this mess now.
Giá mà người lãnh đạo trước đây không quá khúm núm, công ty đã không rơi vào mớ hỗn độn này rồi.
Nghi vấn
If only our new manager would stop being so subservient to the clients, wouldn't he gain more respect from the team?
Giá mà người quản lý mới của chúng ta ngừng quá khúm núm với khách hàng, liệu anh ấy có nhận được nhiều sự tôn trọng hơn từ nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subservient leader".

Lãnh đạo bù nhìn (Puppet Leaders)

Trong chính trị và lịch sử, khái niệm 'subservient leader' thường gắn liền với 'lãnh đạo bù nhìn' (puppet leader) hoặc 'người đứng đầu chỉ trên danh nghĩa' (figurehead). Đây là một người được cài đặt vào vị trí lãnh đạo bởi một thế lực mạnh hơn (như một quốc gia khác, một đảng phái chính trị quyền lực), nhằm duy trì vẻ ngoài độc lập nhưng thực chất mọi quyết sách đều bị kiểm soát từ phía sau. Ví dụ điển hình là các chính phủ bù nhìn được thành lập trong thời chiến.

Cấp bậc trong tổ chức (Corporate Hierarchy)

Trong cấu trúc doanh nghiệp hoặc tổ chức có thứ bậc cao, một 'subservient leader' có thể mô tả một nhà quản lý cấp trung có chức danh lãnh đạo nhưng lại thiếu quyền tự chủ đáng kể. Vai trò chính của họ là truyền đạt và thực thi chỉ thị từ cấp quản lý cao hơn, thay vì chủ động đưa ra chiến lược hay quyết định độc lập. Điều này phản ánh một văn hóa doanh nghiệp đề cao sự vâng lời và tuân thủ tuyệt đối.