subservient leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Prepared to obey others unquestioningly.
Vietnamese Meaning
Sẵn sàng tuân theo người khác một cách mù quáng, phục tùng quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A subservient leader is easily manipulated by powerful individuals."
"Một nhà lãnh đạo phục tùng dễ dàng bị thao túng bởi những cá nhân quyền lực."
-
"The board replaced the strong-willed CEO with a more subservient leader, hoping to have more control."
"Hội đồng quản trị đã thay thế Giám đốc điều hành có ý chí mạnh mẽ bằng một nhà lãnh đạo phục tùng hơn, với hy vọng có nhiều quyền kiểm soát hơn."
-
"A truly effective leader knows when to listen to advice and when to assert their own judgment, avoiding being a subservient puppet."
"Một nhà lãnh đạo thực sự hiệu quả biết khi nào nên lắng nghe lời khuyên và khi nào nên khẳng định phán đoán của riêng mình, tránh trở thành một con rối phục tùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | subservience | sự phục tùng, sự lệ thuộc |
| Adverb | subserviently | một cách phục tùng |
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leadership | sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo |
| Noun | follower | người theo sau, cấp dưới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'subservient' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán, tự chủ và thường đi kèm với sự yếu kém trong việc thể hiện ý kiến cá nhân. Nó khác với 'obedient' (ngoan ngoãn, vâng lời) ở chỗ 'obedient' chỉ đơn thuần là tuân thủ quy tắc hoặc mệnh lệnh, trong khi 'subservient' thể hiện sự phục tùng một cách thái quá, thường là để lấy lòng hoặc tránh xung đột. Trong bối cảnh 'subservient leader', cụm từ này mô tả một nhà lãnh đạo yếu kém, người luôn nghe theo ý kiến của người khác (thường là cấp trên hoặc một nhóm quyền lực nào đó) mà không có chính kiến riêng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của tổ chức.
Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự thụ động và thiếu khả năng lãnh đạo thực sự. Người này có thể tuân theo các mệnh lệnh một cách mù quáng mà không xem xét đến tác động hoặc hậu quả của chúng.
Prepositions
'Subservient to' được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó hoặc cái gì đó phục tùng. Ví dụ: 'He is subservient to his boss' (Anh ta phục tùng ông chủ của mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly subservient leader (một nhà lãnh đạo thực sự phục tùng)
-
merely merely a subservient leader (chỉ đơn thuần là một nhà lãnh đạo phục tùng)
-
reluctantly a reluctantly subservient leader (một nhà lãnh đạo phục tùng một cách miễn cưỡng)
-
act as to act as a subservient leader (đóng vai trò là một nhà lãnh đạo phục tùng)
-
become to become a subservient leader (trở thành một nhà lãnh đạo phục tùng)
-
appoint to appoint a subservient leader (bổ nhiệm một nhà lãnh đạo phục tùng)
-
obeys A subservient leader obeys orders. (Một nhà lãnh đạo phục tùng tuân lệnh.)
-
follows A subservient leader follows directives. (Một nhà lãnh đạo phục tùng làm theo chỉ thị.)
-
implements A subservient leader implements policies. (Một nhà lãnh đạo phục tùng thực hiện các chính sách.)
Idioms
-
a subservient leader in name only
một nhà lãnh đạo phục tùng chỉ có danh nghĩa (không có thực quyền)
"The prime minister was a subservient leader in name only, with all real decisions coming from the president."
(Thủ tướng chỉ là một nhà lãnh đạo phục tùng trên danh nghĩa, mọi quyết định thực sự đều đến từ tổng thống.)
-
to be reduced to a subservient leader
bị giáng xuống thành một nhà lãnh đạo phục tùng (bị tước quyền lực thực sự)
"After the coup, the former president was reduced to a subservient leader, stripped of his authority."
(Sau cuộc đảo chính, cựu tổng thống bị giáng xuống thành một nhà lãnh đạo phục tùng, bị tước bỏ quyền hành.)
-
a subservient leader acts as a mere puppet
một nhà lãnh đạo phục tùng chỉ đóng vai trò con rối
"Many critics argued that the new governor was a subservient leader, acting as a mere puppet for the ruling party."
(Nhiều nhà phê bình cho rằng tân thống đốc là một nhà lãnh đạo phục tùng, chỉ đóng vai trò con rối cho đảng cầm quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subservient leader
AdjectiveSẵn sàng tuân theo người khác một cách mù quáng, phục tùng quá mức.
"A subservient leader is easily manipulated by powerful individuals."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a subservient leader, isn't he? |
Anh ấy là một nhà lãnh đạo phục tùng, phải không? |
| Phủ định | She isn't subservient to her boss, is she? |
Cô ấy không phục tùng sếp của mình, phải không? |
| Nghi vấn | They are subservient to the company's rules, aren't they? |
Họ phục tùng các quy tắc của công ty, phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is subservient to his leader's every whim. |
Anh ta phục tùng mọi ý thích bất chợt của người lãnh đạo của mình. |
| Phủ định | She does not believe a leader should be subservient. |
Cô ấy không tin rằng một nhà lãnh đạo nên phục tùng. |
| Nghi vấn | Is he always subservient to authority? |
Anh ấy có luôn phục tùng quyền lực không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish our boss weren't so subservient; he always agrees with everything the CEO says. |
Tôi ước gì sếp của chúng ta không quá khúm núm; ông ấy luôn đồng ý với mọi điều CEO nói. |
| Phủ định | If only the previous leader hadn't been so subservient, the company wouldn't be in this mess now. |
Giá mà người lãnh đạo trước đây không quá khúm núm, công ty đã không rơi vào mớ hỗn độn này rồi. |
| Nghi vấn | If only our new manager would stop being so subservient to the clients, wouldn't he gain more respect from the team? |
Giá mà người quản lý mới của chúng ta ngừng quá khúm núm với khách hàng, liệu anh ấy có nhận được nhiều sự tôn trọng hơn từ nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subservient leader".
