(Top Banner Ad)
substance dependence
C1
Danh từ C1 Y học, Tâm lý học

substance dependence

UK: /ˈsʌbstəns dɪˈpɛndəns/ • US: /ˈsʌbstəns dɪˈpɛndəns/

Nghĩa tiếng Việt

nghiện chất sự lệ thuộc vào chất gây nghiện hội chứng nghiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which an individual's body has adapted to the regular presence of a substance, and experiences withdrawal symptoms upon cessation of use. It involves compulsive substance-seeking behaviors and continued use despite negative consequences.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong đó cơ thể của một cá nhân đã thích nghi với sự hiện diện thường xuyên của một chất, và trải qua các triệu chứng cai nghiện khi ngừng sử dụng. Nó bao gồm các hành vi tìm kiếm chất gây nghiện cưỡng bức và tiếp tục sử dụng bất chấp những hậu quả tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Substance dependence is a serious condition that requires professional treatment."

    "Nghiện chất là một tình trạng nghiêm trọng đòi hỏi điều trị chuyên nghiệp."

  • "Studies show that substance dependence can significantly impact a person's cognitive abilities."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng nghiện chất có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng nhận thức của một người."

  • "Early intervention is crucial in preventing substance dependence."

    "Sự can thiệp sớm là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa nghiện chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dependence sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Verb depend phụ thuộc vào, tùy thuộc vào
Noun substance chất, vật chất; bản chất
Adjective substantial đáng kể, quan trọng; có thực
Verb substantiate chứng minh, xác minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substantia
Old French
substance
Middle English
substance
English
substance
Latin
dependere
Old French
dépendre
Medieval Latin
dependentia
French
dépendance
English
dependence

Nguồn gốc của 'Substance'

Từ 'substance' xuất phát từ tiếng Latin 'substantia', có nghĩa là 'cái đang ở dưới' hoặc 'bản chất cốt lõi'. Nó ám chỉ thứ tạo nên một vật thể, bản chất thực sự của nó. Trong y học, nó dùng để chỉ một loại chất cụ thể, thường là chất có tác động đến tâm thần.

Nguồn gốc của 'Dependence'

Từ 'dependence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dependere', có nghĩa là 'treo xuống từ' hoặc 'dựa vào'. Nó mô tả trạng thái cần đến hoặc bị lệ thuộc vào một cái gì đó. Khi ghép với 'substance', nó diễn tả tình trạng một người bị phụ thuộc về thể chất hoặc tâm lý vào một chất cụ thể.

Sự ra đời của 'Substance Dependence'

Cụm từ 'substance dependence' trở thành một thuật ngữ y tế chính thức vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong các phiên bản của Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM). Nó được dùng để thay thế hoặc bổ sung cho các thuật ngữ cũ hơn như 'addiction' (nghiện) để nhấn mạnh khía cạnh sinh học và tâm lý của sự phụ thuộc, tránh định kiến về đạo đức và hành vi.

Usage Note

Khái niệm 'substance dependence' (nghiện chất) nhấn mạnh vào sự thích nghi sinh lý của cơ thể với chất gây nghiện và các triệu chứng cai nghiện. Cần phân biệt với 'substance abuse' (lạm dụng chất), chỉ việc sử dụng chất một cách có hại nhưng không nhất thiết có sự phụ thuộc sinh lý. 'Substance use disorder' là thuật ngữ hiện đại bao trùm cả hai khái niệm này, bao gồm một loạt các vấn đề từ lạm dụng đến nghiện.

Prepositions

on to

'Dependence on' nhấn mạnh sự phụ thuộc vào một chất cụ thể. Ví dụ: 'His dependence on alcohol ruined his life.' ('Sự phụ thuộc của anh ta vào rượu đã hủy hoại cuộc đời anh.') 'Dependence to' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ sự phát triển của sự phụ thuộc, ví dụ: 'The patient's use of opioids quickly led to a dependence to the drug' ('Việc sử dụng opioid của bệnh nhân nhanh chóng dẫn đến sự phụ thuộc vào thuốc.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substance dependence
  • severe severe substance dependence
    (phụ thuộc chất nghiêm trọng)
  • mild mild substance dependence
    (phụ thuộc chất nhẹ)
  • chronic chronic substance dependence
    (phụ thuộc chất mãn tính)
Verb + substance dependence
  • diagnose diagnose substance dependence
    (chẩn đoán phụ thuộc chất)
  • treat treat substance dependence
    (điều trị phụ thuộc chất)
  • develop develop substance dependence
    (phát triển tình trạng phụ thuộc chất)
  • prevent prevent substance dependence
    (ngăn ngừa phụ thuộc chất)

Idioms

  • criteria for substance dependence

    các tiêu chí để chẩn đoán tình trạng phụ thuộc chất

    "The doctor used the standard criteria for substance dependence to assess the patient's condition."

    (Bác sĩ đã sử dụng các tiêu chí chuẩn về phụ thuộc chất để đánh giá tình trạng của bệnh nhân.)

  • risk factors for substance dependence

    các yếu tố nguy cơ dẫn đến tình trạng phụ thuộc chất

    "Family history and mental health issues are known risk factors for substance dependence."

    (Tiền sử gia đình và các vấn đề sức khỏe tâm thần là những yếu tố nguy cơ được biết đến dẫn đến phụ thuộc chất.)

  • co-occurring substance dependence

    tình trạng phụ thuộc chất đồng thời (với một bệnh lý khác)

    "Many patients with anxiety disorders also suffer from co-occurring substance dependence."

    (Nhiều bệnh nhân mắc chứng rối loạn lo âu cũng đồng thời bị phụ thuộc chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substance dependence

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái trong đó cơ thể của một cá nhân đã thích nghi với sự hiện diện thường xuyên của một chất, và trải qua các triệu chứng cai nghiện khi ngừng sử dụng. Nó bao gồm các hành vi tìm kiếm chất gây nghiện cưỡng bức và tiếp tục sử dụng bất chấp những hậu quả tiêu cực.

"Substance dependence is a serious condition that requires professional treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substance dependence".

Kỳ thị và Hiểu lầm

Trong nhiều nền văn hóa, tình trạng phụ thuộc chất thường bị nhìn nhận như một thất bại về mặt đạo đức hoặc một sự yếu kém về ý chí, thay vì một tình trạng sức khỏe cần được điều trị. Điều này dẫn đến sự kỳ thị xã hội đáng kể, khiến người bệnh khó tìm kiếm sự giúp đỡ và phục hồi.

Chuyển dịch trong Y học

Theo thời gian, quan điểm y học về phụ thuộc chất đã chuyển từ mô hình 'thất bại đạo đức' sang mô hình 'bệnh mãn tính'. Hiện nay, phụ thuộc chất được công nhận là một rối loạn não bộ phức tạp, có thể điều trị được, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội.

Các Chương trình Phục hồi

Các chương trình phục hồi như Alcoholics Anonymous (AA) và Narcotics Anonymous (NA) đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ những người phụ thuộc chất. Chúng cung cấp một cộng đồng hỗ trợ, khuyến khích sự tự giúp đỡ và chia sẻ kinh nghiệm, giúp hàng triệu người đạt được sự cai nghiện và duy trì cuộc sống khỏe mạnh.