chemical dependency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state in which a person's body has become physically or psychologically dependent on a substance, usually a drug, alcohol, or medication. It is characterized by compulsive seeking and use of the substance, despite negative consequences.
Vietnamese Meaning
Trạng thái cơ thể một người trở nên phụ thuộc về mặt thể chất hoặc tâm lý vào một chất, thường là ma túy, rượu hoặc thuốc. Nó được đặc trưng bởi việc tìm kiếm và sử dụng chất một cách cưỡng bức, bất chấp những hậu quả tiêu cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient was diagnosed with chemical dependency on prescription painkillers."
"Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng nghiện thuốc giảm đau theo toa."
-
"Chemical dependency can have devastating effects on individuals and families."
"Nghiện hóa chất có thể gây ra những ảnh hưởng tàn phá đối với cá nhân và gia đình."
-
"Treatment for chemical dependency often involves therapy, medication, and support groups."
"Điều trị nghiện hóa chất thường bao gồm trị liệu tâm lý, thuốc men và các nhóm hỗ trợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chemical | Chất hóa học; hóa chất |
| Noun | dependency | Sự phụ thuộc; tình trạng lệ thuộc |
| Verb | depend | Phụ thuộc (vào cái gì đó) |
| Adjective | dependent | Bị phụ thuộc; lệ thuộc |
| Noun | dependence | Sự lệ thuộc (đồng nghĩa với dependency) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'chemical dependency' nhấn mạnh sự phụ thuộc vào một chất cụ thể. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'substance abuse' hoặc 'addiction', mặc dù 'addiction' thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và liên quan đến hành vi cưỡng chế. 'Chemical dependency' bao hàm cả sự phụ thuộc về mặt thể chất (các triệu chứng cai nghiện khi ngừng sử dụng) và tâm lý (cảm giác thèm muốn và thôi thúc sử dụng).
Prepositions
The phrase 'chemical dependency on/to [substance]' specifies the substance the person is dependent on. For example, 'chemical dependency on alcohol' or 'chemical dependency to opioids'. 'On' is generally more common.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe chemical dependency (tình trạng phụ thuộc hóa chất nghiêm trọng)
-
chronic chronic chemical dependency (sự phụ thuộc hóa chất mãn tính)
-
lifelong lifelong chemical dependency (sự phụ thuộc hóa chất suốt đời)
-
treat treat chemical dependency (điều trị sự phụ thuộc hóa chất)
-
overcome overcome chemical dependency (vượt qua sự phụ thuộc hóa chất)
-
diagnose diagnose chemical dependency (chẩn đoán sự phụ thuộc hóa chất)
-
alcohol alcohol chemical dependency (sự phụ thuộc hóa chất vào rượu (nghiện rượu))
-
substance substance chemical dependency (sự phụ thuộc hóa chất vào chất gây nghiện (thuốc, ma túy, v.v.))
Idioms
-
Recovery from chemical dependency
Quá trình phục hồi/hồi phục sau sự phụ thuộc hóa chất
"She has been in recovery from chemical dependency for five years."
(Cô ấy đã trong quá trình phục hồi sau sự phụ thuộc hóa chất được năm năm.)
-
Chemical dependency unit
Khoa/Đơn vị điều trị sự phụ thuộc hóa chất (trong bệnh viện)
"He checked into the chemical dependency unit for intensive treatment."
(Anh ấy đã nhập viện tại khoa điều trị sự phụ thuộc hóa chất để điều trị chuyên sâu.)
-
The chronic disease model (of chemical dependency)
Mô hình bệnh mãn tính (trong điều trị sự phụ thuộc hóa chất)
"Doctors now view addiction through the chronic disease model."
(Các bác sĩ hiện xem xét chứng nghiện thông qua mô hình bệnh mãn tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chemical dependency
Danh từTrạng thái cơ thể một người trở nên phụ thuộc về mặt thể chất hoặc tâm lý vào một chất, thường là ma túy, rượu hoặc thuốc. Nó được đặc trưng bởi việc tìm kiếm và sử dụng chất một cách cưỡng bức, bất chấp những hậu quả tiêu cực.
"The patient was diagnosed with chemical dependency on prescription painkillers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemical dependency".
