satisfying meal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving pleasure or contentment because needs and expectations are met.
Vietnamese Meaning
Mang lại sự hài lòng hoặc mãn nguyện vì nhu cầu và mong đợi được đáp ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a long day, a satisfying meal is all I need."
"Sau một ngày dài, một bữa ăn no lòng là tất cả những gì tôi cần."
-
"That was a very satisfying meal."
"Đó là một bữa ăn rất no lòng."
-
"I had a satisfying meal of pasta and salad."
"Tôi đã có một bữa ăn hài lòng với mì Ý và salad."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | satisfy | Làm hài lòng, thỏa mãn, làm no bụng |
| Noun | satisfaction | Sự hài lòng, sự thỏa mãn |
| Adjective | satisfactory | Thỏa đáng, đạt yêu cầu |
| Adjective | unsatisfying | Không thỏa mãn, không hài lòng |
| Adjective | dissatisfied | Không hài lòng, bất mãn |
| Noun | mealtime | Thời gian ăn, giờ ăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'satisfying' mô tả một trải nghiệm đáp ứng nhu cầu, kỳ vọng, hoặc mong muốn. Trong ngữ cảnh 'satisfying meal', nó nhấn mạnh rằng bữa ăn đó không chỉ đơn thuần là cung cấp năng lượng mà còn mang lại cảm giác hài lòng, no đủ về mặt tinh thần và thể chất. Nó khác với 'filling meal' (bữa ăn no bụng) ở chỗ 'satisfying' còn bao hàm cả yếu tố cảm xúc và trải nghiệm tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hearty a hearty satisfying meal (một bữa ăn thịnh soạn và no bụng)
-
delicious a delicious satisfying meal (một bữa ăn ngon miệng và no bụng)
-
simple a simple but satisfying meal (một bữa ăn đơn giản nhưng no bụng)
-
well-earned a well-earned satisfying meal (một bữa ăn thỏa mãn xứng đáng sau khi làm việc vất vả)
-
enjoy to enjoy a satisfying meal (thưởng thức một bữa ăn no bụng/thỏa mãn)
-
have to have a satisfying meal (có một bữa ăn no bụng/thỏa mãn)
-
prepare to prepare a satisfying meal (chuẩn bị một bữa ăn no bụng/thỏa mãn)
-
truly a truly satisfying meal (một bữa ăn thực sự no bụng/thỏa mãn)
-
incredibly an incredibly satisfying meal (một bữa ăn vô cùng no bụng/thỏa mãn)
Idioms
-
A truly satisfying meal
Một bữa ăn thực sự no bụng và hài lòng
"After a long hike, a truly satisfying meal is what we all crave."
(Sau một chuyến đi bộ dài, một bữa ăn thực sự no bụng là điều mà tất cả chúng tôi đều thèm muốn.)
-
To enjoy a satisfying meal with family/friends
Thưởng thức một bữa ăn no bụng và hài lòng cùng gia đình/bạn bè
"There's nothing better than to enjoy a satisfying meal with family after a busy week."
(Không có gì tuyệt vời hơn việc thưởng thức một bữa ăn no bụng cùng gia đình sau một tuần bận rộn.)
-
A simple yet satisfying meal
Một bữa ăn đơn giản nhưng vẫn no bụng và hài lòng
"Sometimes, a simple yet satisfying meal like rice and grilled fish is all you need."
(Đôi khi, một bữa ăn đơn giản nhưng vẫn no bụng như cơm và cá nướng là tất cả những gì bạn cần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
satisfying meal
Tính từMang lại sự hài lòng hoặc mãn nguyện vì nhu cầu và mong đợi được đáp ứng.
"After a long day, a satisfying meal is all I need."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satisfying meal".
