(Top Banner Ad)
satisfying meal
B1
Tính từ B1 Ẩm thực

satisfying meal

UK: /ˈsætɪsˌfaɪɪŋ miːl/ • US: /ˈsætɪsˌfaɪɪŋ miːl/

Nghĩa tiếng Việt

bữa ăn no lòng bữa ăn thỏa mãn bữa ăn vừa ý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving pleasure or contentment because needs and expectations are met.

Vietnamese Meaning

Mang lại sự hài lòng hoặc mãn nguyện vì nhu cầu và mong đợi được đáp ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long day, a satisfying meal is all I need."

    "Sau một ngày dài, một bữa ăn no lòng là tất cả những gì tôi cần."

  • "That was a very satisfying meal."

    "Đó là một bữa ăn rất no lòng."

  • "I had a satisfying meal of pasta and salad."

    "Tôi đã có một bữa ăn hài lòng với mì Ý và salad."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb satisfy Làm hài lòng, thỏa mãn, làm no bụng
Noun satisfaction Sự hài lòng, sự thỏa mãn
Adjective satisfactory Thỏa đáng, đạt yêu cầu
Adjective unsatisfying Không thỏa mãn, không hài lòng
Adjective dissatisfied Không hài lòng, bất mãn
Noun mealtime Thời gian ăn, giờ ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₂-ti-
Latin
satis
Latin
satisfacere
Old French
satisfier
English
satisfy
Proto-Indo-European
*meh₁-
Proto-Germanic
*mēlą
Old English
mǕl
English
meal

Nguồn gốc của 'Satisfying'

Từ 'satisfying' (thỏa mãn, no bụng) bắt nguồn từ động từ 'satisfy'. 'Satisfy' lại có gốc từ tiếng Latin 'satisfacere', kết hợp giữa 'satis' (đủ) và 'facere' (làm). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'làm cho đủ' hoặc 'đáp ứng đủ nhu cầu'. Vì vậy, một 'satisfying meal' là một bữa ăn 'làm cho bạn đủ' và cảm thấy hài lòng.

Câu chuyện của 'Meal'

'Meal' (bữa ăn) là một từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh, từ 'mǕl' trong tiếng Anh cổ. Ban đầu, nó có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'thời điểm đã định'. Sau đó, nghĩa của nó chuyển sang 'thời gian được định sẵn để ăn' và dần dần trở thành 'một bữa ăn'. Điều này cho thấy bữa ăn từng được xem là một sự kiện có lịch trình cụ thể trong ngày.

Usage Note

Tính từ 'satisfying' mô tả một trải nghiệm đáp ứng nhu cầu, kỳ vọng, hoặc mong muốn. Trong ngữ cảnh 'satisfying meal', nó nhấn mạnh rằng bữa ăn đó không chỉ đơn thuần là cung cấp năng lượng mà còn mang lại cảm giác hài lòng, no đủ về mặt tinh thần và thể chất. Nó khác với 'filling meal' (bữa ăn no bụng) ở chỗ 'satisfying' còn bao hàm cả yếu tố cảm xúc và trải nghiệm tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + satisfying meal
  • hearty a hearty satisfying meal
    (một bữa ăn thịnh soạn và no bụng)
  • delicious a delicious satisfying meal
    (một bữa ăn ngon miệng và no bụng)
  • simple a simple but satisfying meal
    (một bữa ăn đơn giản nhưng no bụng)
  • well-earned a well-earned satisfying meal
    (một bữa ăn thỏa mãn xứng đáng sau khi làm việc vất vả)
Verb + satisfying meal
  • enjoy to enjoy a satisfying meal
    (thưởng thức một bữa ăn no bụng/thỏa mãn)
  • have to have a satisfying meal
    (có một bữa ăn no bụng/thỏa mãn)
  • prepare to prepare a satisfying meal
    (chuẩn bị một bữa ăn no bụng/thỏa mãn)
Adverb + satisfying meal
  • truly a truly satisfying meal
    (một bữa ăn thực sự no bụng/thỏa mãn)
  • incredibly an incredibly satisfying meal
    (một bữa ăn vô cùng no bụng/thỏa mãn)

Idioms

  • A truly satisfying meal

    Một bữa ăn thực sự no bụng và hài lòng

    "After a long hike, a truly satisfying meal is what we all crave."

    (Sau một chuyến đi bộ dài, một bữa ăn thực sự no bụng là điều mà tất cả chúng tôi đều thèm muốn.)

  • To enjoy a satisfying meal with family/friends

    Thưởng thức một bữa ăn no bụng và hài lòng cùng gia đình/bạn bè

    "There's nothing better than to enjoy a satisfying meal with family after a busy week."

    (Không có gì tuyệt vời hơn việc thưởng thức một bữa ăn no bụng cùng gia đình sau một tuần bận rộn.)

  • A simple yet satisfying meal

    Một bữa ăn đơn giản nhưng vẫn no bụng và hài lòng

    "Sometimes, a simple yet satisfying meal like rice and grilled fish is all you need."

    (Đôi khi, một bữa ăn đơn giản nhưng vẫn no bụng như cơm và cá nướng là tất cả những gì bạn cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satisfying meal

Tính từ
Lật mặt

Mang lại sự hài lòng hoặc mãn nguyện vì nhu cầu và mong đợi được đáp ứng.

"After a long day, a satisfying meal is all I need."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satisfying meal".

Bữa ăn không chỉ là thức ăn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'satisfying meal' không chỉ có nghĩa là đủ lượng thức ăn để no bụng. Nó còn ám chỉ cảm giác hài lòng, dễ chịu sau bữa ăn, thường đi kèm với sự thư giãn, trò chuyện vui vẻ bên gia đình hoặc bạn bè. Đó là trải nghiệm tổng thể, bao gồm cả hương vị, không khí và sự gắn kết.

Thực phẩm an ủi (Comfort Food)

Khái niệm 'comfort food' (thực phẩm an ủi) có mối liên hệ mật thiết với 'satisfying meal'. Đây thường là những món ăn quen thuộc, truyền thống, gợi nhớ về tuổi thơ, gia đình hoặc những kỷ niệm đẹp. Chúng không chỉ làm no bụng mà còn mang lại cảm giác ấm áp, an toàn và xoa dịu tinh thần, khiến bữa ăn trở nên 'satisfying' theo cả nghĩa vật chất và tinh thần.