(Top Banner Ad)
substantive
C1
adjective C1 Chung

substantive

UK: /səbˈstæntɪv/ • US: /səbˈstæntɪv/

Nghĩa tiếng Việt

đáng kể thực chất quan trọng có giá trị luật nội dung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a firm basis in reality and therefore important, meaningful, or considerable.

Vietnamese Meaning

Có cơ sở vững chắc trong thực tế và do đó quan trọng, ý nghĩa hoặc đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee made substantive changes to the proposal."

    "Ủy ban đã thực hiện những thay đổi đáng kể đối với đề xuất."

  • "We had a substantive discussion about the future of the company."

    "Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận sâu sắc về tương lai của công ty."

  • "The report provides substantive evidence to support the claims."

    "Báo cáo cung cấp bằng chứng xác thực để chứng minh cho những tuyên bố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance chất, bản chất, thực chất
Verb substantiate chứng minh, xác minh, làm cho có thật
Noun substantiation sự chứng minh, sự xác minh
Adjective substantial đáng kể, quan trọng, có giá trị
Adverb substantively một cách thực chất, đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
substantivus
Old French
substantif
English
substantive

Nguồn gốc từ 'bản chất'

Từ 'substantive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'substantia', có nghĩa là 'chất', 'bản chất' hoặc 'thực tại'. Điều này giải thích tại sao 'substantive' thường được dùng để chỉ những gì có thực, quan trọng và cốt lõi.

Nghĩa kép trong ngữ pháp

Ngoài ý nghĩa 'thực chất' hay 'quan trọng' như một tính từ, 'substantive' còn được dùng trong ngữ pháp để chỉ một 'danh từ' hoặc một từ hoạt động như danh từ. Đây là một sự kế thừa từ tiếng Pháp cổ, nơi 'substantif' được dùng cho cả hai nghĩa này.

Usage Note

Từ 'substantive' thường được dùng để mô tả những thứ có giá trị thực chất, không hời hợt hay hình thức. Nó nhấn mạnh đến tầm quan trọng và tính chất nền tảng của một vấn đề, cuộc thảo luận, hoặc thay đổi. So sánh với 'significant', 'substantial', 'considerable', 'material': 'Substantive' thường mang ý nghĩa về chất lượng và tầm quan trọng cốt lõi hơn là chỉ số lượng hay kích thước.

Prepositions

in to

Khi dùng 'in', thường chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà điều gì đó có tính 'substantive' (ví dụ: 'substantive changes in policy'). Khi dùng 'to', thường thể hiện một mối quan hệ hoặc đóng góp quan trọng (ví dụ: 'substantive contribution to the field').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + substantive
  • significant significant substantive issues
    (các vấn đề thực chất đáng kể)
  • meaningful meaningful substantive debate
    (cuộc tranh luận thực chất có ý nghĩa)
Verb + substantive
  • make make a substantive contribution
    (đóng góp thực chất)
  • discuss discuss substantive matters
    (thảo luận các vấn đề cốt lõi/thực chất)
Substantive + Noun
  • substantive substantive change
    (sự thay đổi thực chất)
  • substantive substantive issues
    (các vấn đề cốt lõi/thực chất)
  • substantive substantive debate
    (cuộc tranh luận thực chất)
  • substantive substantive evidence
    (bằng chứng thực chất/có giá trị)
  • substantive substantive reform
    (cải cách thực chất)

Idioms

  • make a substantive point/argument

    đưa ra một luận điểm/lý lẽ có trọng lượng/thực chất

    "She always makes a substantive point in every meeting."

    (Cô ấy luôn đưa ra một luận điểm thực chất trong mỗi cuộc họp.)

  • no substantive difference

    không có sự khác biệt thực chất/đáng kể

    "Despite the changes, there was no substantive difference in policy."

    (Mặc dù có những thay đổi, không có sự khác biệt thực chất nào trong chính sách.)

  • on substantive grounds

    dựa trên các căn cứ thực chất/có cơ sở

    "The proposal was rejected on substantive grounds, not just procedural issues."

    (Đề xuất bị bác bỏ dựa trên các căn cứ thực chất, chứ không chỉ các vấn đề thủ tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substantive

adjective
Lật mặt

Có cơ sở vững chắc trong thực tế và do đó quan trọng, ý nghĩa hoặc đáng kể.

"The committee made substantive changes to the proposal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To make substantive progress, we need to focus on the core issues.
Để đạt được tiến bộ đáng kể, chúng ta cần tập trung vào các vấn đề cốt lõi.
Phủ định
It is important not to dismiss substantive arguments without careful consideration.
Điều quan trọng là không bác bỏ những lập luận có cơ sở mà không xem xét cẩn thận.
Nghi vấn
Why do we need to make substantive changes to the current strategy?
Tại sao chúng ta cần thực hiện những thay đổi đáng kể đối với chiến lược hiện tại?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee made a substantive change to the proposal: they completely rewrote the first three sections.
Ủy ban đã thực hiện một thay đổi đáng kể đối với đề xuất: họ đã viết lại hoàn toàn ba phần đầu tiên.
Phủ định
His argument lacked substantive evidence: he only presented anecdotal claims, not concrete data.
Lập luận của anh ấy thiếu bằng chứng xác thực: anh ấy chỉ đưa ra những tuyên bố giai thoại, chứ không phải dữ liệu cụ thể.
Nghi vấn
Was there a substantive difference between the two candidates' platforms: did they disagree on key policy issues?
Có sự khác biệt đáng kể nào giữa cương lĩnh của hai ứng cử viên không: họ có bất đồng về các vấn đề chính sách quan trọng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After much deliberation, the committee made a substantive decision, impacting the entire organization.
Sau nhiều cân nhắc, ủy ban đã đưa ra một quyết định quan trọng, có tác động đến toàn bộ tổ chức.
Phủ định
His argument, though eloquently delivered, was not substantive, and therefore, it failed to convince the jury.
Mặc dù được trình bày một cách hùng hồn, lập luận của anh ấy không có tính thực chất, và do đó, nó không thuyết phục được bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
Considering the complexity of the issue, is this proposal substantive enough, or does it require further refinement?
Xét đến sự phức tạp của vấn đề, liệu đề xuất này đã đủ thực chất chưa, hay nó cần được tinh chỉnh thêm?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please provide substantive evidence to support your claim.
Vui lòng cung cấp bằng chứng xác thực để chứng minh cho tuyên bố của bạn.
Phủ định
Don't offer a superficial analysis; provide substantive insights instead.
Đừng đưa ra một phân tích hời hợt; thay vào đó, hãy cung cấp những hiểu biết sâu sắc, có giá trị.
Nghi vấn
Do provide substantive feedback so we can improve the project.
Hãy cung cấp phản hồi có giá trị để chúng tôi có thể cải thiện dự án.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report offered substantive evidence, didn't it?
Báo cáo đã cung cấp bằng chứng thực chất, phải không?
Phủ định
The changes weren't substantive enough, were they?
Những thay đổi không đủ thực chất, phải không?
Nghi vấn
This is a substantive argument, isn't it?
Đây là một lập luận có căn cứ, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee is making substantive changes to the proposal right now.
Ủy ban đang thực hiện những thay đổi quan trọng đối với đề xuất ngay bây giờ.
Phủ định
The company is not offering substantive support to its employees at the moment.
Công ty hiện không cung cấp hỗ trợ đáng kể cho nhân viên của mình vào lúc này.
Nghi vấn
Are they making substantive progress on the project this week?
Họ có đang đạt được tiến bộ đáng kể trong dự án trong tuần này không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This proposal is more substantive than the previous one.
Đề xuất này có tính thực chất hơn đề xuất trước.
Phủ định
That argument is not as substantive as I expected.
Lập luận đó không có tính thực chất như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is her contribution the most substantive of all?
Đóng góp của cô ấy có phải là thực chất nhất trong tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantive".

Trong pháp luật và chính trị

Từ 'substantive' thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật và chính trị để phân biệt các vấn đề cốt lõi, bản chất (substantive issues/law) với các vấn đề thủ tục hay hình thức (procedural issues/law). Ví dụ, 'substantive law' là luật quy định quyền và nghĩa vụ, còn 'procedural law' là luật quy định cách thức thi hành các quyền và nghĩa vụ đó.

Nhấn mạnh sự quan trọng

Khi một người nói rằng một vấn đề là 'substantive', họ đang nhấn mạnh rằng nó có tầm quan trọng thực sự, không phải là chuyện nhỏ nhặt hay bề ngoài. Điều này thường thấy trong các cuộc thảo luận học thuật, báo cáo hoặc phân tích đòi hỏi sự sâu sắc và tập trung vào nội dung cốt lõi.