substantive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a firm basis in reality and therefore important, meaningful, or considerable.
Vietnamese Meaning
Có cơ sở vững chắc trong thực tế và do đó quan trọng, ý nghĩa hoặc đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee made substantive changes to the proposal."
"Ủy ban đã thực hiện những thay đổi đáng kể đối với đề xuất."
-
"We had a substantive discussion about the future of the company."
"Chúng tôi đã có một cuộc thảo luận sâu sắc về tương lai của công ty."
-
"The report provides substantive evidence to support the claims."
"Báo cáo cung cấp bằng chứng xác thực để chứng minh cho những tuyên bố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | substance | chất, bản chất, thực chất |
| Verb | substantiate | chứng minh, xác minh, làm cho có thật |
| Noun | substantiation | sự chứng minh, sự xác minh |
| Adjective | substantial | đáng kể, quan trọng, có giá trị |
| Adverb | substantively | một cách thực chất, đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'substantive' thường được dùng để mô tả những thứ có giá trị thực chất, không hời hợt hay hình thức. Nó nhấn mạnh đến tầm quan trọng và tính chất nền tảng của một vấn đề, cuộc thảo luận, hoặc thay đổi. So sánh với 'significant', 'substantial', 'considerable', 'material': 'Substantive' thường mang ý nghĩa về chất lượng và tầm quan trọng cốt lõi hơn là chỉ số lượng hay kích thước.
Prepositions
Khi dùng 'in', thường chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà điều gì đó có tính 'substantive' (ví dụ: 'substantive changes in policy'). Khi dùng 'to', thường thể hiện một mối quan hệ hoặc đóng góp quan trọng (ví dụ: 'substantive contribution to the field').
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant substantive issues (các vấn đề thực chất đáng kể)
-
meaningful meaningful substantive debate (cuộc tranh luận thực chất có ý nghĩa)
-
make make a substantive contribution (đóng góp thực chất)
-
discuss discuss substantive matters (thảo luận các vấn đề cốt lõi/thực chất)
-
substantive substantive change (sự thay đổi thực chất)
-
substantive substantive issues (các vấn đề cốt lõi/thực chất)
-
substantive substantive debate (cuộc tranh luận thực chất)
-
substantive substantive evidence (bằng chứng thực chất/có giá trị)
-
substantive substantive reform (cải cách thực chất)
Idioms
-
make a substantive point/argument
đưa ra một luận điểm/lý lẽ có trọng lượng/thực chất
"She always makes a substantive point in every meeting."
(Cô ấy luôn đưa ra một luận điểm thực chất trong mỗi cuộc họp.)
-
no substantive difference
không có sự khác biệt thực chất/đáng kể
"Despite the changes, there was no substantive difference in policy."
(Mặc dù có những thay đổi, không có sự khác biệt thực chất nào trong chính sách.)
-
on substantive grounds
dựa trên các căn cứ thực chất/có cơ sở
"The proposal was rejected on substantive grounds, not just procedural issues."
(Đề xuất bị bác bỏ dựa trên các căn cứ thực chất, chứ không chỉ các vấn đề thủ tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
substantive
adjectiveCó cơ sở vững chắc trong thực tế và do đó quan trọng, ý nghĩa hoặc đáng kể.
"The committee made substantive changes to the proposal."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To make substantive progress, we need to focus on the core issues. |
Để đạt được tiến bộ đáng kể, chúng ta cần tập trung vào các vấn đề cốt lõi. |
| Phủ định | It is important not to dismiss substantive arguments without careful consideration. |
Điều quan trọng là không bác bỏ những lập luận có cơ sở mà không xem xét cẩn thận. |
| Nghi vấn | Why do we need to make substantive changes to the current strategy? |
Tại sao chúng ta cần thực hiện những thay đổi đáng kể đối với chiến lược hiện tại? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee made a substantive change to the proposal: they completely rewrote the first three sections. |
Ủy ban đã thực hiện một thay đổi đáng kể đối với đề xuất: họ đã viết lại hoàn toàn ba phần đầu tiên. |
| Phủ định | His argument lacked substantive evidence: he only presented anecdotal claims, not concrete data. |
Lập luận của anh ấy thiếu bằng chứng xác thực: anh ấy chỉ đưa ra những tuyên bố giai thoại, chứ không phải dữ liệu cụ thể. |
| Nghi vấn | Was there a substantive difference between the two candidates' platforms: did they disagree on key policy issues? |
Có sự khác biệt đáng kể nào giữa cương lĩnh của hai ứng cử viên không: họ có bất đồng về các vấn đề chính sách quan trọng không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After much deliberation, the committee made a substantive decision, impacting the entire organization. |
Sau nhiều cân nhắc, ủy ban đã đưa ra một quyết định quan trọng, có tác động đến toàn bộ tổ chức. |
| Phủ định | His argument, though eloquently delivered, was not substantive, and therefore, it failed to convince the jury. |
Mặc dù được trình bày một cách hùng hồn, lập luận của anh ấy không có tính thực chất, và do đó, nó không thuyết phục được bồi thẩm đoàn. |
| Nghi vấn | Considering the complexity of the issue, is this proposal substantive enough, or does it require further refinement? |
Xét đến sự phức tạp của vấn đề, liệu đề xuất này đã đủ thực chất chưa, hay nó cần được tinh chỉnh thêm? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please provide substantive evidence to support your claim. |
Vui lòng cung cấp bằng chứng xác thực để chứng minh cho tuyên bố của bạn. |
| Phủ định | Don't offer a superficial analysis; provide substantive insights instead. |
Đừng đưa ra một phân tích hời hợt; thay vào đó, hãy cung cấp những hiểu biết sâu sắc, có giá trị. |
| Nghi vấn | Do provide substantive feedback so we can improve the project. |
Hãy cung cấp phản hồi có giá trị để chúng tôi có thể cải thiện dự án. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report offered substantive evidence, didn't it? |
Báo cáo đã cung cấp bằng chứng thực chất, phải không? |
| Phủ định | The changes weren't substantive enough, were they? |
Những thay đổi không đủ thực chất, phải không? |
| Nghi vấn | This is a substantive argument, isn't it? |
Đây là một lập luận có căn cứ, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee is making substantive changes to the proposal right now. |
Ủy ban đang thực hiện những thay đổi quan trọng đối với đề xuất ngay bây giờ. |
| Phủ định | The company is not offering substantive support to its employees at the moment. |
Công ty hiện không cung cấp hỗ trợ đáng kể cho nhân viên của mình vào lúc này. |
| Nghi vấn | Are they making substantive progress on the project this week? |
Họ có đang đạt được tiến bộ đáng kể trong dự án trong tuần này không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This proposal is more substantive than the previous one. |
Đề xuất này có tính thực chất hơn đề xuất trước. |
| Phủ định | That argument is not as substantive as I expected. |
Lập luận đó không có tính thực chất như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is her contribution the most substantive of all? |
Đóng góp của cô ấy có phải là thực chất nhất trong tất cả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substantive".
