(Top Banner Ad)
suburban development
B2
noun B2 Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Xã hội học

suburban development

UK: /səˈbɜːbən dɪˈveləpmənt/ • US: /səˈbɜːrbən dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển khu đô thị ngoại ô mở rộng khu dân cư ngoại ô đô thị hóa vùng ven
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The growth and expansion of areas on the fringes of cities and towns, creating residential or mixed-use areas that are typically less dense than the urban core.

Vietnamese Meaning

Sự tăng trưởng và mở rộng của các khu vực ở vùng ven các thành phố và thị trấn, tạo ra các khu dân cư hoặc khu sử dụng hỗn hợp, thường có mật độ thấp hơn so với khu vực trung tâm đô thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid suburban development has led to increased traffic congestion."

    "Sự phát triển nhanh chóng của khu vực ngoại ô đã dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông gia tăng."

  • "The government is investing in suburban development to alleviate housing shortages."

    "Chính phủ đang đầu tư vào phát triển khu vực ngoại ô để giảm bớt tình trạng thiếu nhà ở."

  • "Sustainable suburban development should prioritize green spaces and public transportation."

    "Phát triển khu vực ngoại ô bền vững nên ưu tiên không gian xanh và giao thông công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suburb vùng ngoại ô
Adjective urban thuộc đô thị, thành thị
Verb develop phát triển, xây dựng
Noun developer nhà phát triển (dự án)
Adjective developed đã phát triển
Noun underdevelopment tình trạng kém phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub urbem
Old French
suburbain
English
suburban
Old French
desveloper
English
develop (verb)
English
development (noun)

Nguồn gốc của 'Suburban'

Từ 'suburban' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sub urbem' có nghĩa là 'gần thành phố' hoặc 'dưới thành phố'. Nó mô tả khu vực nằm ngay bên ngoài ranh giới đô thị, nơi có sự kết hợp giữa đặc điểm thành thị và nông thôn.

Sự hình thành của 'Development'

Từ 'development' bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang ý nghĩa 'mở ra, trải ra' hoặc 'làm cho rõ ràng'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành nghĩa 'sự phát triển, sự tiến bộ' hoặc 'sự xây dựng'.

Phát triển Đô thị hóa

Cụm từ 'suburban development' (phát triển ngoại ô) trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, khi sự mở rộng đô thị ra các vùng ngoại ô trở thành một xu hướng lớn, đặc biệt là sau Thế chiến thứ hai với sự bùng nổ dân số và nhu cầu nhà ở.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả quá trình xây dựng nhà ở, cơ sở hạ tầng và các tiện ích khác ở khu vực ngoại ô. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (cải thiện chất lượng cuộc sống) hoặc tiêu cực (gây ô nhiễm môi trường, tắc nghẽn giao thông). So với 'urban development', 'suburban development' nhấn mạnh đến địa điểm nằm ngoài trung tâm thành phố.

Prepositions

of in

'- development of': sự phát triển của... (ví dụ: development of suburban areas). '- development in': sự phát triển ở... (ví dụ: development in suburban Chicago)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suburban development
  • rapid rapid suburban development
    (sự phát triển ngoại ô nhanh chóng)
  • extensive extensive suburban development
    (sự phát triển ngoại ô rộng lớn)
  • uncontrolled uncontrolled suburban development
    (sự phát triển ngoại ô không kiểm soát)
  • sustainable sustainable suburban development
    (phát triển ngoại ô bền vững)
  • new new suburban development
    (khu phát triển ngoại ô mới)
Verb + suburban development
  • promote promote suburban development
    (thúc đẩy phát triển ngoại ô)
  • limit limit suburban development
    (hạn chế phát triển ngoại ô)
  • regulate regulate suburban development
    (điều tiết phát triển ngoại ô)
  • spur spur suburban development
    (thúc đẩy sự phát triển ngoại ô)
Suburban development + Noun/Phrase
  • patterns suburban development patterns
    (các mô hình phát triển ngoại ô)
  • projects suburban development projects
    (các dự án phát triển ngoại ô)
  • issues suburban development issues
    (các vấn đề trong phát triển ngoại ô)
  • challenges suburban development challenges
    (những thách thức của phát triển ngoại ô)

Idioms

  • the challenges of suburban development

    những thách thức của việc phát triển ngoại ô (ví dụ: giao thông, cơ sở hạ tầng, tác động môi trường)

    "Local authorities are grappling with the challenges of suburban development, including increased traffic and strain on public services."

    (Chính quyền địa phương đang phải đối mặt với những thách thức của việc phát triển ngoại ô, bao gồm việc gia tăng giao thông và áp lực lên các dịch vụ công cộng.)

  • a boom in suburban development

    sự bùng nổ trong phát triển ngoại ô (giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng)

    "The affordable housing prices led to a boom in suburban development in the last decade."

    (Giá nhà ở phải chăng đã dẫn đến sự bùng nổ trong phát triển ngoại ô trong thập kỷ qua.)

  • the sprawl of suburban development

    sự mở rộng tràn lan của phát triển ngoại ô (thường mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu quy hoạch)

    "Environmentalists are concerned about the uncontrolled sprawl of suburban development into natural habitats."

    (Các nhà môi trường lo ngại về sự mở rộng tràn lan không kiểm soát của phát triển ngoại ô vào các môi trường sống tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suburban development

noun
Lật mặt

Sự tăng trưởng và mở rộng của các khu vực ở vùng ven các thành phố và thị trấn, tạo ra các khu dân cư hoặc khu sử dụng hỗn hợp, thường có mật độ thấp hơn so với khu vực trung tâm đô thị.

"The rapid suburban development has led to increased traffic congestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city expanded rapidly into suburban developments.
Thành phố đã mở rộng nhanh chóng vào các khu phát triển vùng ngoại ô.
Phủ định
The population hasn't moved frequently to suburban developments recently.
Dân số gần đây không thường xuyên chuyển đến các khu phát triển vùng ngoại ô.
Nghi vấn
Did the company invest heavily in suburban development last year?
Năm ngoái công ty có đầu tư mạnh vào phát triển vùng ngoại ô không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suburban development was carefully planned by the city council.
Khu phát triển ngoại ô đã được hội đồng thành phố lên kế hoạch cẩn thận.
Phủ định
The suburban development is not being supported by environmental groups.
Khu phát triển ngoại ô không được các nhóm môi trường ủng hộ.
Nghi vấn
Will the suburban development be completed by the end of the year?
Liệu khu phát triển ngoại ô có được hoàn thành vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suburban development".

Giấc mơ Mỹ và Ngoại ô

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc sở hữu một ngôi nhà riêng có sân vườn ở vùng ngoại ô thường được coi là một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Điều này thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của các khu dân cư ngoại ô.

Tranh cãi về 'Đô thị hóa tràn lan'

Phát triển ngoại ô thường gắn liền với khái niệm 'urban sprawl' (đô thị hóa tràn lan), gây ra nhiều tranh cãi về tác động môi trường (mất đất nông nghiệp, tăng lượng khí thải giao thông), xã hội (phụ thuộc vào ô tô, thiếu không gian công cộng) và kinh tế.